Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
Vòng đấu hiện thời: vòng 15
Thời gian FT Vòng
Thứ ba, Ngày 26/04/2022
26/04 05:00 Club Necaxa (w) ?-? Cruz Azul (w)
Chủ nhật, Ngày 16/10/2022
16/10 00:00 Atlas (w) ?-? Mazatlan FC (w) 16
16/10 00:00 Cruz Azul (w) ?-? Pachuca (w) 16
Thứ hai, Ngày 17/10/2022
17/10 05:00 Saint Louis Athletica (w) ?-? Santos Laguna (w) 16
Thứ ba, Ngày 18/10/2022
18/10 05:00 Leon (W) ?-? Tigres (w) 16
18/10 05:00 Toluca (w) ?-? Puebla (w) 16
18/10 07:00 Club America (w) ?-? Unam Pumas (w) 16
18/10 07:00 Tijuana (w) ?-? Club Necaxa (w) 16
18/10 09:00 Monterrey (w) ?-? Chivas Guadalajara (w) 16
18/10 09:00 Juarez FC (w) ?-? Queretaro (w) 16
Thứ bảy, Ngày 22/10/2022
22/10 05:00 Queretaro (w) ?-? Club America (w) 17
Chủ nhật, Ngày 23/10/2022
23/10 00:00 Unam Pumas (w) ?-? Atlas (w) 17
Thứ hai, Ngày 24/10/2022
24/10 00:00 Puebla (w) ?-? Juarez FC (w) 17
Thứ ba, Ngày 25/10/2022
25/10 05:00 Club Necaxa (w) ?-? Saint Louis Athletica (w) 17
25/10 05:00 Chivas Guadalajara (w) ?-? Cruz Azul (w) 17
25/10 07:00 Leon (W) ?-? Toluca (w) 17
25/10 07:00 Tigres (w) ?-? Tijuana (w) 17
25/10 09:00 Mazatlan FC (w) ?-? Pachuca (w) 17
25/10 09:00 Santos Laguna (w) ?-? Monterrey (w) 17

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Vô địch Mexico nữ năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Vô địch Mexico nữ CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Chivas Guadalajara (w) 15 24 40

2 Monterrey (w) 15 25 36

3 Tigres (w) 15 34 35

4 Club America (w) 15 15 30

5 Tijuana (w) 15 12 28

6 Pachuca (w) 15 13 25

7 Cruz Azul (w) 15 2 22

8 Toluca (w) 15 -3 22

9 Unam Pumas (w) 15 -2 21

10 Atlas (w) 15 -4 20

11 Saint Louis Athletica (w) 15 -13 18

12 Juarez FC (w) 15 -8 16

13 Santos Laguna (w) 15 -10 16

14 Leon (W) 14 -8 15

15 Queretaro (w) 15 -13 12

16 Puebla (w) 14 -12 10

17 Mazatlan FC (w) 15 -31 8

18 Club Necaxa (w) 15 -21 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657