Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 15
Thời gian FT Vòng
Thứ tư, Ngày 02/12/2020
02/12 02:45 Caernarfon ?-? Bala Town 19
Thứ bảy, Ngày 04/12/2021
04/12 02:45 Bala Town F.C. ?-? The New Saints 15
04/12 03:00 Aberystwyth Town ?-? Connahs Quay Nomads FC 15
04/12 21:30 Caernarfon ?-? Pen-y-Bont FC 15
04/12 21:30 Flint Town ?-? Haverfordwest County 15
04/12 21:30 Newi Cefn Druids ?-? UWIC Inter Cardiff 15
04/12 21:30 Newtown AFC ?-? Barry Town United 15
Thứ bảy, Ngày 11/12/2021
11/12 02:45 Flint Town ?-? Caernarfon 16
11/12 03:00 Aberystwyth Town ?-? Newtown AFC 16
11/12 21:30 Pen-y-Bont FC ?-? Newi Cefn Druids 16
11/12 21:30 Barry Town United ?-? The New Saints 16
11/12 21:30 Haverfordwest County ?-? Bala Town F.C. 16
11/12 21:30 Connahs Quay Nomads FC ?-? UWIC Inter Cardiff 16
Thứ bảy, Ngày 18/12/2021
18/12 02:45 UWIC Inter Cardiff ?-? Barry Town United 17
18/12 02:45 Caernarfon ?-? Aberystwyth Town 17
18/12 02:45 Newi Cefn Druids ?-? Bala Town F.C. 17
18/12 21:30 Connahs Quay Nomads FC ?-? Haverfordwest County 17
18/12 21:30 The New Saints ?-? Pen-y-Bont FC 17
18/12 21:30 Newtown AFC ?-? Flint Town 17

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Welsh năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Welsh CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 The New Saints 14 26 35

2 Flint Town 14 11 26

3 Newtown AFC 14 10 23

4 Pen-y-Bont FC 14 4 21

5 Bala Town F.C. 14 3 21

6 Connahs Quay Nomads FC 14 7 20

7 Caernarfon 14 2 20

8 Barry Town United 14 -1 19

9 Aberystwyth Town 14 -7 16

10 Haverfordwest County 14 -10 15

11 UWIC Inter Cardiff 14 -11 15

12 Newi Cefn Druids 14 -34 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657