TLCA: 0:1/2 - TX: 2 1/2

Pick: Lorient và Over

Lý do: Tính cả trận này thì cả 2 đấu thủ ở trận này chỉ còn 4 lần ra quân nữa tại giải là mùa giải năm nay sẽ khép lại. Với tình hình trên bảng tổng sắp hiện nay, Nantes với 45 điểm trong tay đứng thứ 8 đã gần như hết động lực để thi đấu ở những vòng còn lại bởi Nantes đã gần như chắc chắn trụ hạng (hơn vị trí phải xuống hạng của Dijon tới 13 điểm) và cũng khó có thể giành vé tham dự Europa League vào mùa sau (kém vị trí có vé của Bordeaux tới 10 điểm). Trái lại, Lorient mới có 34 điểm, chỉ cách nhóm nguy hiểm đúng vỏn vẹn 2 điểm và đang phải tranh đua cho tấm vé trụ hạng vào cuối mùa. Cho nên ở trận này Lorient có động lực để giành chiến thắng hơn hẳn so với Nantes.

Bên cạnh đó, trong khi Nantes đã bắt đầu có những dấu hiệu buông xuôi khi trận gần đây nhất trên sân nhà họ đã chiến bại 0-1 trước Bordeaux thì ở đầu kia chiến tuyến Lorient lại đang có những nỗ lực rất đáng ghi nhận trong cuộc chiến trụ hạng khi họ đã giành tới 12 điểm trong 15 điểm tối đa ở 5 vòng đấu đã qua gần đây tại giải (thắng tới 4, thua 1). Đáng lưu ý trong đó Lorient đã đánh bại cả đội bóng danh tiếng Lyon ngay trên sân khách. Theo đó, 5/6 lần ra quân gần đây tại giải thì Lorient cũng đều làm vui lòng NHM châu Á (2 trận sân khách).

Mặt khác, tỷ lệ Nantes chấp 0:1/2 ở thời điểm ban đầu đang có xu hướng giảm rõ rệt. Lợi nhuận dành cho lựa chọn chủ nhà lúc này xuống bỏ khá sâu và trên các sàn giao dịch châu Á các nhà đầu tư đã đẩy cao dần chỉ số Nantes chỉ phải chấp 0:1/4 ngày càng tiến sát vào mốc tỷ lệ chính 0:1/2. Rõ ràng, biến động trên sàn châu Á như trên có chiều hướng đáng báo động với Nantes. Cho nên các chuyên gia bongdanet cho rằng trận này phải quay đầu đặt niềm tin vào cửa đội khách Lorient mới là thượng sách.

Thông tin đội hình dự kiến:
Nantes: Dupe - Lima, Carlos, Djidji, Dubois - Harit, Toure, Gillet, Pardo - Bammou, Nakoulma.
Lorient: Lecomte - Goff, Ciani, Peybernes, Moreira - Philippoteaux, Lautoa, Mvuemba, Cabot - Waris, Moukandjo.

DỰ ĐOÁN: 1-2

Kết quả đối đầu Nantes vs Lorient

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/10/16 Lorient 1-2 Nantes 0 B T
28/07/16 Lorient 0-1 Nantes 0 B X
14/02/16 Nantes 2-1 Lorient1 0.5 T T
20/12/15 Lorient 0-0 Nantes 0-0.5 B 1/2 X
17/05/15 Nantes 1-1 Lorient 0 H T
21/12/14 Lorient 1-2 Nantes 0-0.5 B T
26/07/14 Nantes 0-2 Lorient 0 B X
12/01/14 Nantes 1-0 Lorient 0-0.5 T X
30/10/13 Nantes 2-0 Lorient 0.5 T X
18/08/13 Lorient 2-1 Nantes 0.5 T T
Phong độ đối đầu của Nantes: TTTHHTBTTB
TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Nantes (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
23/04/17 Caen 0-2 Nantes 0 T X
16/04/17 Nantes 0-1 Bordeaux 0-0.5 B X
09/04/17 Saint Etienne 1-1 Nantes 0-0.5 T 1/2 T
02/04/17 Nantes 2-1 Angers SCO1 0-0.5 T T
18/03/17 Nantes 1-1 Nice 0-0.5 B 1/2 T
12/03/17 Montpellier 2-3 Nantes 0.5 T T
06/03/17 Monaco 4-0 Nantes 1.5 B T
02/03/17 1Bastia 2-2 Nantes 0-0.5 B 1/2 T
25/02/17 Nantes 3-1 Dijon1 0.5-1 T T
19/02/17 Metz 1-1 Nantes 0 H T
Thống kê Nantes: TBHTHTBHTH

 

Nantes (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/04/17 Nantes 0-1 Bordeaux 0-0.5 B X
02/04/17 Nantes 2-1 Angers SCO1 0-0.5 T T
18/03/17 Nantes 1-1 Nice 0-0.5 B 1/2 T
25/02/17 Nantes 3-1 Dijon1 0.5-1 T T
13/02/17 Nantes 3-2 Marseille 0-0.5 T T
05/02/17 1Nantes 0-2 Nancy1 0.5 B T
21/01/17 Nantes 0-2 Paris Saint Germain 1-1.5 B X
19/01/17 Nantes 1-0 Caen 0-0.5 T X
11/01/17 Nantes 0-2 Nancy 0.5 B T
22/12/16 Nantes 1-0 Montpellier 0 T X
Thống kê Nantes (SÂN NHÀ): BTHTTBBTBT

Lorient (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
23/04/17 Lorient 5-1 Metz 0.5-1 T T
16/04/17 Montpellier 2-0 Lorient 0.5-1 B X
09/04/17 Lyon 1-4 Lorient 1.5-2 T T
02/04/17 1Lorient 1-0 Caen1 0-0.5 T X
19/03/17 Nancy 2-3 Lorient 0-0.5 T T
13/03/17 Lorient 1-2 Paris Saint Germain 1.5 T X
05/03/17 Lorient 1-4 Marseille 0-0.5 B T
01/03/17 Bordeaux 2-1 Lorient 1-1.5 T 1/2 T
26/02/17 Stade Rennais 1-0 Lorient 0.5 B X
19/02/17 Lorient 0-1 Nice1 0 B X
Thống kê Lorient: TBTTTBBBBB

 

Lorient (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/04/17 Montpellier 2-0 Lorient 0.5-1 B X
09/04/17 Lyon 1-4 Lorient 1.5-2 T T
19/03/17 Nancy 2-3 Lorient 0-0.5 T T
01/03/17 Bordeaux 2-1 Lorient 1-1.5 T 1/2 T
26/02/17 Stade Rennais 1-0 Lorient 0.5 B X
12/02/17 Saint Etienne 4-0 Lorient 0.5-1 B T
05/02/17 Lille 0-1 Lorient 0.5 T X
01/02/17 Chateauroux 2-2 Lorient 0-0.5 B 1/2 T
90 minutes[2-2],120 minutes[2-3]
22/01/17 Monaco 4-0 Lorient 1.5 B T
22/12/16 Paris Saint Germain 5-0 Lorient 2 B T
Thống kê Lorient (SÂN KHÁCH): BTTBBBTHBB


Kèo bóng đá Pháp trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
29/04
01:45
Angers SCO
Lyon
Hòa

0.5
0.97
0.95
2.5-3
u
0.88
0.98
3.65
1.93
3.45
29/04
22:00
Monaco
Toulouse
Hòa
2
1.06
0.86
3-3.5
u
0.85
0.95
1.24
12.00
6.50
30/04
01:00
Monaco
Saint Etienne
Hòa

 
u
 
 
30/04
01:00
Metz
Nancy
Hòa
0
0.86
1.03
2-2.5
u
0.83
1.07
2.65
2.90
3.15
30/04
01:00
Nantes
Lorient
Hòa
0.5
1.04
0.86
2.5
u
0.85
1.02
2.01
3.20
3.50
30/04
01:00
Guingamp
Saint Etienne
Hòa
0-0.5
1.10
0.83
2-2.5
u
0.86
1.00
2.45
3.10
3.10
30/04
01:00
Bastia
Stade Rennais
Hòa

0-0.5
0.91
1.02
2
u
0.86
1.00
3.25
2.35
3.15
30/04
01:00
Montpellier
Lille
Hòa
0-0.5
0.83
1.07
2.5
u
0.93
0.92
2.10
3.65
3.35
30/04
20:00
Caen
Marseille
Hòa

0-0.5
0.97
0.82
2.5
u
1.02
0.82
3.45
2.10
3.25
30/04
22:00
Dijon
Bordeaux
Hòa

0-0.5
0.81
1.09
2.5
u
1.02
0.82
2.95
2.40
3.15

BXH Ligue 1 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 28/04/2017 23:17)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Monaco 33 25 5 3 64 80 TTTTT
2 Paris Saint Germain 34 25 5 4 48 80 TTTTT
3 Nice 34 21 11 2 28 74 HTTTH
4 Bordeaux 34 15 10 9 10 55 TTTBT
5 Lyon 33 17 3 13 25 54 BBTHB
6 Marseille 34 14 10 10 10 52 HTHHH
7 Saint Etienne 33 11 13 9 6 46 HBHTH
8 Nantes 34 12 9 13 -14 45 TBHTH
9 Stade Rennais 34 10 14 10 -6 44 HTBHH
10 Guingamp 34 12 8 14 -7 44 BTBTB
11 Toulouse 34 10 12 12 -1 42 HBHTH
12 Lille 34 11 7 16 -7 40 TBBTH
13 Montpellier 34 10 9 15 -10 39 BTTBB
14 Angers SCO 34 11 6 17 -12 39 BBBBT
15 Metz 34 9 9 16 -35 36 BBHBB
16 Lorient 34 10 4 20 -23 34 TBTTT
17 Caen 34 9 6 19 -25 33 BHBBB
18 Dijon 34 7 11 16 -10 32 TBBHB
19 Nancy 34 8 8 18 -19 32 HBTBB
20 Bastia 33 6 10 17 -22 28 BTBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm