TL: 1 1/4:0 – TX: 2 3/4
 
Pick: Urawa Red Diamonds và Over
 
Lý do: Đây có thể coi là cặp đấu chênh lệch nhất vòng 9 giải VĐQG Nhật Bản, giữa đội đang đứng trên đỉnh và đội đứng bét bảng. Omiya Ardija hiện là CLB duy nhất chưa có chiến thắng nào ở mùa giải này với 1 trận hòa và 7 thất bại sau 8 lượt trận.
 
Với Urawa Red Diamonds, đội khách đang vững vàng ở ngôi đầu bảng với 6 chiến thắng, 1 trận hòa và chỉ 1 thất bại. Họ sở hữu hàng công mạnh nhất giải với 24 bàn thắng, đạt trung bình hiệu suất ghi 3 bàn/trận, con số thống kê vô cùng ấn tượng.
 
Trong khi đó, Omiya Ardija lại có hàng thủ tệ thứ hai tại giải với 17 bàn thua và hàng công mới nổ súng vỏn vẹn 2 lần sau 8 trận đã đấu. Thành tích rất tệ hại nếu đem so sánh với đối thủ của họ trong ngày hôm nay.
 
Một thất bại dành cho Omiya Ardija là điều được dự đoán trước. Vấn đề lúc này là cách mà các cầu thủ Urawa Red Diamonds thể hiện như thế nào. Đội khách đang có mạch 6 chiến thắng liên tiếp trên các mặt trận với 3 trận có cách biệt từ 2 bàn trở lên và nhiều khả năng con số này sẽ được nâng lên con số 4.
 

Dự đoán: 0-3

 

Kết quả đối đầu Omiya Ardija vs Urawa Red Diamonds

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
17/07/16 Urawa Red Diamonds 2-2 Omiya Ardija 1-1.5 B T
08/05/16 Omiya Ardija 0-1 Urawa Red Diamonds 1 H X
30/08/14 Urawa Red Diamonds 4-0 Omiya Ardija 1-1.5 T T
10/05/14 Omiya Ardija 0-2 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T X
02/04/14 Urawa Red Diamonds 2-1 Omiya Ardija 0.5-1 T 1/2 T
05/10/13 Urawa Red Diamonds 4-0 Omiya Ardija 0.5-1 T T
20/04/13 Omiya Ardija 1-0 Urawa Red Diamonds 0-0.5 B X
01/09/12 Urawa Red Diamonds 1-1 Omiya Ardija      
21/04/12 Omiya Ardija 2-0 Urawa Red Diamonds      
28/09/11 Omiya Ardija 1-2 Urawa Red Diamonds      
Phong độ đối đầu của Omiya Ardija: HBBBBBTHTB

TX: Tài, xỉu | T: Tài | X: Xỉu | T: Chủ nhà thắng kèo Châu Á | T 1/2: Chủ nhà thắng nửa kèo | B: Chủ nhà thua kèo | B 1/2: Chủ nhà thua nửa kèo | H: Hòa kèo Châu Á

Omiya Ardija (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
26/04/17 Consadole Sapporo 1-1 Omiya Ardija 0-0.5 T 1/2 X
21/04/17 Gamba Osaka 6-0 Omiya Ardija 0.5 B T
16/04/17 Shimizu S-Pulse 1-1 Omiya Ardija 0-0.5 T 1/2 X
12/04/17 1Omiya Ardija 0-0 Kashiwa Reysol 0-0.5 T 1/2 X
08/04/17 Omiya Ardija 0-2 Vissel Kobe 0-0.5 B X
01/04/17 Omiya Ardija 0-1 Kashima Antlers 0.5-1 B 1/2 X
18/03/17 Ventforet Kofu 1-0 Omiya Ardija 0-0.5 B X
11/03/17 Omiya Ardija 1-2 Jubilo Iwata 0.5 B T
04/03/17 Tokyo 2-0 Omiya Ardija 0.5 B X
25/02/17 Omiya Ardija 0-2 Kawasaki Frontale 0-0.5 B X
Thống kê Omiya Ardija: HBHHBBBBBB

 

 

Omiya Ardija (sân nhà)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
12/04/17 1Omiya Ardija 0-0 Kashiwa Reysol 0-0.5 T 1/2 X
08/04/17 Omiya Ardija 0-2 Vissel Kobe 0-0.5 B X
01/04/17 Omiya Ardija 0-1 Kashima Antlers 0.5-1 B 1/2 X
11/03/17 Omiya Ardija 1-2 Jubilo Iwata 0.5 B T
25/02/17 Omiya Ardija 0-2 Kawasaki Frontale 0-0.5 B X
11/02/17 Omiya Ardija 1-0 Thespa Kusatsu Gunma      
29/12/16 Omiya Ardija 0-1 Kawasaki Frontale 0.5-1 B 1/2 X
24/12/16 Omiya Ardija 1-1 Shonan Bellmare1 0-0.5 B 1/2 X
90 minutes[1-1],120 minutes[4-2]
09/11/16 Omiya Ardija 1-0 Yokohama 1-1.5 B 1/2 X
03/11/16 Omiya Ardija 0-1 Tokyo 0-0.5 B X
Thống kê Omiya Ardija (SÂN NHÀ): HBBBBTBHTB

 

 

Urawa Red Diamonds (cả sân nhà & sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
26/04/17 Urawa Red Diamonds 6-1 Western Sydney 1.5 T T
22/04/17 Urawa Red Diamonds 3-2 Consadole Sapporo 1.5-2 B T
16/04/17 Tokyo 0-1 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T 1/2 X
11/04/17 Urawa Red Diamonds 1-0 Shanghai SIPG 0.5 T X
07/04/17 Urawa Red Diamonds 7-0 Vegalta Sendai 1.5 T T
01/04/17 Vissel Kobe 1-3 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T T
19/03/17 Gamba Osaka 1-1 Urawa Red Diamonds 0.5 B X
15/03/17 Shanghai SIPG 3-2 Urawa Red Diamonds1 0-0.5 B T
10/03/17 Urawa Red Diamonds 4-1 Ventforet Kofu 1.5 T T
04/03/17 Urawa Red Diamonds 3-1 Cerezo Osaka 1-1.5 T T
Thống kê Urawa Red Diamonds: TTTTTTHBTT

 

Urawa Red Diamonds (sân khách)

Thời gian   FT   Chấp Kèo TX
16/04/17 Tokyo 0-1 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T 1/2 X
01/04/17 Vissel Kobe 1-3 Urawa Red Diamonds 0.5-1 T T
19/03/17 Gamba Osaka 1-1 Urawa Red Diamonds 0.5 B X
15/03/17 Shanghai SIPG 3-2 Urawa Red Diamonds1 0-0.5 B T
25/02/17 Yokohama F Marinos 3-2 Urawa Red Diamonds 0-0.5 B T
21/02/17 Western Sydney 0-4 Urawa Red Diamonds 0-0.5 T T
18/02/17 Kashima Antlers 3-2 Urawa Red Diamonds 0 B T
29/11/16 Kashima Antlers 0-1 Urawa Red Diamonds 0-0.5 T X
12/11/16 Kawasaki Frontale 2-2 Urawa Red Diamonds 0.5 B T
90 minutes[2-2],120 minutes[3-3],Penalty Kicks[4-1]
29/10/16 Jubilo Iwata 0-1 Urawa Red Diamonds 1 H X
Thống kê Urawa Red Diamonds (SÂN KHÁCH): TTHBBTBTHT

 

 

 

Kèo bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian Trận đấu Châu Á Tài xỉu Châu Âu
30/04
11:00
Shimizu S-Pulse
Vegalta Sendai
Hòa
0.5
0.98
0.88
2.5
u
0.91
0.83
1.91
3.60
3.25
30/04
12:00
Albirex Niigata
Kashiwa Reysol
Hòa

0-0.5
1.11
0.82
2-2.5
u
0.83
1.07
3.55
2.10
3.40
30/04
13:00
Tokyo
Sanfrecce Hiroshima
Hòa
0-0.5
0.91
1.01
2.5
u
0.94
0.93
2.10
3.10
3.25
30/04
13:00
Jubilo Iwata
Consadole Sapporo
Hòa
0-0.5
0.91
0.98
2.5
u
1.00
0.85
2.15
3.10
3.10
30/04
13:00
Omiya Ardija
Urawa Red Diamonds
Hòa

1-1.5
1.02
0.82
2.5
u
0.62
1.20
8.00
1.38
4.90
30/04
14:00
Kashima Antlers
Sagan Tosu
Hòa
0.5-1
0.78
1.13
2-2.5
u
0.82
1.04
1.61
5.60
3.95
30/04
14:00
Vissel Kobe
Ventforet Kofu
Hòa
1
1.07
0.81
2-2.5
u
0.96
0.90
1.55
5.75
3.60
30/04
15:00
Yokohama F Marinos
Gamba Osaka
Hòa
0
0.83
1.07
2.5
u
0.91
0.96
2.45
2.75
3.35
30/04
17:00
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale
Hòa
0
0.95
0.94
2.5
u
1.00
0.87
2.62
2.62
3.40
04/05
12:00
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers
Hòa

 
u
 
 

BXH Nhật Bản 2017 mới nhất (cập nhật lúc 30/04/2017 04:51)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Urawa Red Diamonds 8 6 1 1 15 19 TTTTH
2 Gamba Osaka 8 4 3 1 11 15 THBTH
3 Vissel Kobe 8 5 0 3 3 15 BBTBT
4 Kashima Antlers 8 5 0 3 2 15 BTBTT
5 Tokyo 8 4 1 3 4 13 TBBHT
6 Jubilo Iwata 8 4 1 3 4 13 TTBTB
7 Kawasaki Frontale 8 3 4 1 2 13 HHHTB
8 Cerezo Osaka 8 3 4 1 2 13 HHTTT
9 Yokohama F Marinos 8 4 1 3 1 13 BTTBH
10 Kashiwa Reysol 8 4 0 4 1 12 TTBTB
11 Sagan Tosu 8 3 2 3 1 11 TBTHB
12 Shimizu S-Pulse 8 3 2 3 1 11 HHTBB
13 Vegalta Sendai 8 3 1 4 -11 10 HBBBT
14 Ventforet Kofu 8 2 3 3 -3 9 HBHTT
15 Consadole Sapporo 8 2 2 4 -5 8 BHTBT
16 Sanfrecce Hiroshima 8 1 2 5 -5 5 HBTBB
17 Albirex Niigata 8 1 2 5 -8 5 BTBBH
18 Omiya Ardija 8 0 1 7 -15 1 BHBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm

 

 

Kết quả bóng đá Nhật Bản trực tuyến

Thời gian   FT   HT
22/04 17:00 Sagan Tosu 1-0 Vissel Kobe (1-0)
22/04 14:00 Albirex Niigata 0-3 Tokyo (0-1)
22/04 13:00 Kashima Antlers 0-3 Jubilo Iwata (0-2)
22/04 13:00 Kashiwa Reysol 2-0 Yokohama F Marinos (2-0)
22/04 12:00 Sanfrecce Hiroshima 3-3 Vegalta Sendai (0-0)
22/04 12:00 Ventforet Kofu 1-1 Cerezo Osaka (0-0)
22/04 12:00 Urawa Red Diamonds 3-2 Consadole Sapporo (2-1)
21/04 17:00 Gamba Osaka 6-0 Omiya Ardija (2-0)
21/04 17:00 Kawasaki Frontale 2-2 Shimizu S-Pulse (0-1)
16/04 17:00 Vegalta Sendai 1-4 Kashima Antlers (0-3)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)