Tỷ số hiệp 1: 2-0

Diễn biến chính Bologna vs Udinese

 2'   Destro M. (Donsah G.) Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  1 - 0  
 20'      Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  Hallfredsson E.
 26'   Viviani F. Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)    
 36'      Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  Zapata D.
 42'      Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  Danilo
 45+1'   Taider S. (Krejci L.) Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  2 - 0  
 46'      Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  Matos R. (Jankto J.)
 46'      Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  Perica S. (De Paul R.)
 52'   Krafth E. (Torosidis V.) Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)    
 59'   Destro M. Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  3 - 0  
 60'      Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  Kums S. (Thereau C.)
 68'   Danilo (Own goal) Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)  4 - 0  
 75'   Petkovic B. (Viviani F.) Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)    
 87'   Oikonomou M. (Gastaldello D.) Video Bologna vs Udinese: 4-0 (Serie A, VĐQG Italia - Vòng 34)    

Đội hình chính thức Bologna vs Udinese

Bologna Udinese
10 Destro M.
17 Donsah G.
28 Gastaldello D.
11 Krejci L.
20 Maietta D.
15 Mbaye I.
83 Mirante A. (G)
8 Taider S.
35 Torosidis V.
9 Verdi S.
6 Viviani F.
8 Agyemang-Badu E.
4 Angella G.
5 Danilo
10 De Paul R.
30 Felipe
23 Hallfredsson E.
14 Jankto J.
1 Karnezis O. (G)
77 Thereau C.
27 Widmer S.
9 Zapata D.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
69 Cozzari M.
4 Krafth E.
25 Masina A.
2 Oikonomou M.
30 Okwonkwo O.
21 Petkovic B.
34 Ravaglia F.
98 Tabacchi A.
72 Trovade G.
19 Umar S.
53 Adnan A.
99 Balic A.
95 Evangelista L.
96 Ewandro
34 Gabriel S.
75 Heurtaux T.
26 Kums S.
19 Matos R.
18 Perica S.

 

Số liệu thống kê Bologna vs Udinese

Bologna   Udinese
5
 
Phạt góc
 
10
1
 
Thẻ vàng
 
3
10
 
Số cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
4
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Chặn đứng
 
1
14
 
Sút Phạt
 
18
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
340
 
Số đường chuyền
 
422
79%
 
Chuyền chính xác
 
80%
13
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Việt vị
 
1
31
 
Đánh đầu
 
30
15
 
Đánh đầu thành công
 
18
2
 
Cứu thua
 
2
25
 
Số lần xoạc bóng
 
18
7
 
Rê bóng thành công
 
7
19
 
Ném biên
 
27
 
 
Giao bóng trước
 
 

Kết quả bóng đá Italia trực tuyến

Thời gian   FT   HT
30/04 20:00 Genoa 1-2 Chievo1 (1-0)
30/04 20:00 Palermo 2-0 Fiorentina1 (1-0)
30/04 20:00 Crotone 1-1 AC Milan1 (1-0)
30/04 20:00 Cagliari 1-0 Pescara (1-0)
30/04 20:00 Empoli 1-3 Sassuolo (1-2)
30/04 20:00 Bologna 4-0 Udinese (2-0)
30/04 17:30 1AS Roma 1-3 Lazio (1-1)
30/04 01:45 Torino 1-1 Sampdoria (0-1)
29/04 01:45 Atalanta 2-2 Juventus (1-0)
25/04 01:45 Pescara 1-4 AS Roma (0-2)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Italia trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
30/04 20:00 34 Genoa 1-2 Chievo1
30/04 20:00 34 Palermo 2-0 Fiorentina1
30/04 20:00 34 Crotone 1-1 AC Milan1
30/04 20:00 34 Cagliari 1-0 Pescara
30/04 20:00 34 Empoli 1-3 Sassuolo
30/04 20:00 34 Bologna 4-0 Udinese
01/05 01:45 34 Inter Milan ?-? Napoli
06/05 22:59 35 Napoli ?-? Cagliari
07/05 01:45 35 Juventus ?-? Torino
07/05 17:30 35 Udinese ?-? Atalanta

 

BXH Serie A 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 30/04/2017 22:53)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Juventus 34 27 3 4 48 84 HTTTH
2 AS Roma 34 24 3 7 44 75 BTHTT
3 Napoli 33 21 8 4 42 71 HTTHT
4 Lazio 34 20 7 7 24 67 TTHBT
5 Atalanta 34 19 7 8 19 64 HTHHT
6 AC Milan 34 17 8 9 13 59 HBHTH
7 Inter Milan 33 17 5 11 21 56 BHBBH
8 Fiorentina 34 15 10 9 8 55 BTBHT
9 Torino 34 12 13 9 9 49 HTHTH
10 Sampdoria 34 12 10 12 0 46 HBBHT
11 Udinese 34 12 7 15 -5 43 BTBTH
12 Chievo 34 12 5 17 -15 41 TBBBB
13 Cagliari 34 12 5 17 -17 41 TBTBT
14 Sassuolo 34 11 6 17 -8 39 THTHB
15 Bologna 34 10 8 16 -14 38 TBHBB
16 Genoa 34 7 9 18 -26 30 BBHBB
17 Empoli 34 7 8 19 -31 29 BTTHB
18 Crotone 34 6 7 21 -25 25 HTHTT
19 Palermo 34 4 7 23 -44 19 TBHBB
20 Pescara 34 2 8 24 -43 14 BBBHH
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm