Tỷ số hiệp 1: 0-0

Diễn biến chính Eibar vs Leganes

 34'      Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)  Mantovani M.
 54'   Leon P. Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)    
 60'   Enrich S. (Adrian) Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)    
 60'   Arbilla A. (Rivera C.) Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)    
 62'   Kike (Junca D.) Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)  1 - 0  
 63'      Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)  Luciano (Gabriel)
 65'      Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)  Szymanowski A. (Machis D.)
 66'   Enrich S. (Junca D.) Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)  2 - 0  
 67'      Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)  Moran E.
 77'      Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)  Bueno A. (El Zhar N.)
 82'   Pena R. (Kike) Video Eibar vs Leganes: 2 - 0 (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha - Vòng 35)    

Đội hình chính thức Eibar vs Leganes

Eibar Leganes
24 Adrian
7 Capa A.
14 Garcia D.
8 Inui T.
23 Junca D.
17 Kike
20 Lejeune F.
21 Leon P.
4 Ramis I.
6 Rivera C.
1 Rodriguez Y. (G)
3 Bustinza U.
25 El Zhar N.
8 Gabriel
9 Guerrero
13 Herrerin I. (G)
18 Insua P.
7 Machis D.
5 Mantovani M.
12 Moran E.
21 Perez R.
15 Rico D.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
18 Arbilla A.
15 Dos Santos M.
9 Enrich S.
3 Galvez A.
22 Nano
11 Pena R.
6 Alberto
10 Bueno A.
20 Luciano
22 Siovas D.
11 Szymanowski A.
2 Tito

 

Số liệu thống kê Eibar vs Leganes

Eibar   Leganes
2
 
Phạt góc
 
11
1
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Số cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Chặn đứng
 
4
11
 
Sút Phạt
 
12
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
448
 
Số đường chuyền
 
478
69%
 
Chuyền chính xác
 
68%
12
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
50
 
Đánh đầu
 
50
31
 
Đánh đầu thành công
 
19
1
 
Cứu thua
 
3
25
 
Số lần xoạc bóng
 
32
3
 
Số lần thay người
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
8
24
 
Ném biên
 
27
 
 
Giao bóng trước
 
 
 
 
Thẻ vàng đầu tiên
 
 
 
 
Thẻ vàng cuối cùng
 
 
 
 
Thay người đầu tiên
 
 
 
 
Thay người cuối cùng
 
 

Kết quả bóng đá Tây Ban Nha trực tuyến

Thời gian   FT   HT
01/05 01:45 Celta Vigo 0-3 Athletic Bilbao (0-1)
30/04 23:30 Eibar 2-0 Leganes (0-0)
30/04 21:15 Real Betis 1-4 Alaves (1-0)
30/04 17:00 Osasuna 2-2 Deportivo La Coruna (1-1)
30/04 01:45 Espanyol 0-3 Barcelona (0-0)
29/04 23:30 1Las Palmas 0-5 Atletico Madrid (0-3)
29/04 21:15 Real Madrid 2-1 Valencia (1-0)
29/04 18:00 Real Sociedad 2-1 Granada (1-0)
29/04 01:45 Villarreal 3-1 Sporting de Gijon (1-0)
28/04 02:30 Athletic Bilbao 2-1 Real Betis (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Tây Ban Nha trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
02/05 02:00 35 Malaga ?-? Sevilla
06/05 02:00 36 Sevilla ?-? Real Sociedad
06/05 18:00 36 Sporting de Gijon ?-? Las Palmas
06/05 21:15 36 Atletico Madrid ?-? Eibar
06/05 23:30 36 Barcelona ?-? Villarreal
07/05 01:45 36 Granada ?-? Real Madrid
07/05 18:00 36 Alaves ?-? Athletic Bilbao
07/05 21:15 36 Valencia ?-? Osasuna
07/05 23:30 36 Deportivo La Coruna ?-? Espanyol
08/05 01:00 36 Leganes ?-? Real Betis

 

BXH La Liga 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 01/05/2017 09:04)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Barcelona 35 25 6 4 71 81 TTTTB
2 Real Madrid 34 25 6 3 53 81 TTBTH
3 Atletico Madrid 35 21 8 6 40 71 TBTTH
4 Sevilla 34 20 8 6 20 68 TTHTB
5 Villarreal 35 18 9 8 24 63 TTTBT
6 Athletic Bilbao 35 19 5 11 13 62 TTTTB
7 Real Sociedad 35 19 4 12 6 61 TTTBT
8 Eibar 35 15 9 11 9 54 THBBT
9 Espanyol 35 13 11 11 -2 50 BHBTT
10 Alaves 35 12 12 11 -5 48 THHTB
11 Celta Vigo 34 13 5 16 -8 44 BBBTB
12 Valencia 35 11 7 17 -11 40 BBBHT
13 Malaga 34 10 9 15 -9 39 TTBTT
14 Las Palmas 35 10 9 16 -14 39 BBHBT
15 Real Betis 35 10 7 18 -19 37 BBTTB
16 Deportivo La Coruna 35 7 11 17 -20 32 HBBTB
17 Leganes 35 7 9 19 -23 30 BTBBB
18 Sporting de Gijon 35 5 9 21 -32 24 BHHBB
19 Granada 35 4 8 23 -46 20 BBBBB
20 Osasuna 35 3 10 22 -47 19 HBHBT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm