Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính Lyon vs Saint Etienne

 19'   Diaz M. (Marcelo) Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  1 - 0  
 36'   Tete K. (Rafael) Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)    
 42'      Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  Selnaes O.
 46'   Aouar H. (Tousart L.) Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)    
 62'      Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  Hamouma R. (Monnet-Paquet K.)
 67'      Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  Ntep de Madiba P. (Selnaes O.)
 70'   Diakhaby M. (Fekir N.) Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)    
 77'   Diaz M. Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)    
 85'      Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  Subotic N.
 89'      Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  Diousse A. (Gabriel S.)
 90'    1 - 1  Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  Debuchy M. (Cabella R.)
 90+3'      Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)  Hamouma R.

Đội hình chính thức Lyon vs Saint Etienne

Lyon Saint Etienne
11 Depay M.
9 Diaz M.
18 Fekir N.
30 Gorgelin M. (B)
6 Marcelo
22 Mendy F.
15 Morel J.
28 Ndombele T.
4 Rafael
29 Tousart L.
10 Traore B.
14 Bamba J.
27 Beric R.
10 Cabella R.
26 Debuchy M.
11 Gabriel S.
22 Monnet-Paquet K.
6 M'Vila Y.
24 Perrin L.
16 Ruffier S. (B)
17 Selnaes O.
28 Subotic N.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
40 Grange D. (B)
8 Aouar H.
27 Cornet M.
5 Diakhaby M.
17 Maolida M.
20 Marcal F.
23 Tete K.
30 Moulin J. (B)
8 Diousse A.
21 Hamouma R.
7 Ntep de Madiba P.
5 Pajot V.
29 Pierre-Gabriel R.
2 Theophile-Catherine K.

 

Số liệu thống kê Lyon vs Saint Etienne

Lyon   Saint Etienne
3
 
Phạt góc
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
3
9
 
Số cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Chặn đứng
 
2
27
 
Sút Phạt
 
9
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
446
 
Số đường chuyền
 
492
80%
 
Chuyền chính xác
 
80%
9
 
Phạm lỗi
 
23
1
 
Việt vị
 
4
37
 
Đánh đầu
 
37
16
 
Đánh đầu thành công
 
21
1
 
Cứu thua
 
4
23
 
Số lần xoạc bóng
 
41
3
 
Số lần thay người
 
3
18
 
Rê bóng thành công
 
9
22
 
Ném biên
 
36
 
 
Thẻ vàng đầu tiên
 
Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)
 
 
Thẻ vàng cuối cùng
 
Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)
Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)
 
Thay người đầu tiên
 
 
 
 
Thay người cuối cùng
 
Video: Lyon 1-1 Saint Etienne (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 27)

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
26/02 03:00 PSG 3-0 Marseille (2-0)
25/02 22:59 Lyon 1-1 Saint Etienne (1-0)
25/02 21:00 Bordeaux 0-0 Nice (0-0)
25/02 02:00 Dijon 2-0 Caen (1-0)
25/02 02:00 Guingamp 2-2 Metz (1-1)
25/02 02:00 Lille 1-2 Angers SCO (0-0)
25/02 02:00 Nantes 0-1 Amiens (0-1)
25/02 02:00 Stade Rennais 2-0 ES Troyes AC1 (0-0)
24/02 22:59 Toulouse 3-3 AS Monaco (1-1)
24/02 02:45 Strasbourg 0-0 Montpellier (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

 

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
03/03 01:00 28 Nice ?-? Lille
03/03 02:45 28 AS Monaco ?-? Bordeaux
03/03 22:59 28 ES Troyes AC ?-? PSG
04/03 02:00 28 Amiens ?-? Stade Rennais
04/03 02:00 28 Angers SCO ?-? Guingamp
04/03 02:00 28 Metz ?-? Toulouse
04/03 02:00 28 Saint Etienne ?-? Dijon
04/03 21:00 28 Caen ?-? Strasbourg
04/03 22:59 28 Montpellier ?-? Lyon
05/03 03:00 28 Marseille ?-? Nantes

 

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 26/02/2018 08:43)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 27 23 2 2 65 71 TTTTT
2 AS Monaco 27 17 6 4 38 57 HTTTH
3 Marseille 27 16 7 4 24 55 BTHTH
4 Lyon 27 14 8 5 24 50 HHBBB
5 Montpellier 27 9 12 6 3 39 HHTTB
6 Nantes 27 11 6 10 -1 39 BHHBT
7 Stade Rennais 27 11 5 11 -1 38 THTBB
8 Bordeaux 27 10 6 11 -3 36 HBTTT
9 Nice 27 10 6 11 -6 36 HHBBB
10 Guingamp 27 9 8 10 -7 35 HHHTB
11 Dijon 27 10 5 12 -14 35 THBTT
12 Saint Etienne 27 9 7 11 -13 34 HTHTT
13 Caen 27 9 5 13 -12 32 BHHTB
14 Strasbourg 27 8 7 12 -15 31 HBTBB
15 Amiens 27 8 5 14 -7 29 THBBB
16 Angers SCO 27 6 10 11 -11 28 TBBBT
17 Toulouse 27 7 7 13 -11 28 HHBTT
18 ES Troyes AC 27 8 4 15 -12 28 BHTBB
19 Lille 27 7 6 14 -17 27 BHHBT
20 Metz 27 5 4 18 -24 19 HBBBT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm