Tỷ số hiệp 1: 1-1

Diễn biến chính Malaga vs Sevilla

 8'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Escudero S.
 18'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Sarabia P.
 28'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Vazquez F.
 30'    0 - 1  Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Vazquez F. (Ben Yedder W.)
 38'   Fornals P. (Recio) Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  1 - 1  
 39'   Camacho I. Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)    
 39'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Correa J.
 49'   Ricca F. Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)    
 51'   Ramirez S. Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  2 - 1  
 53'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Iborra (Kranevitter M.)
 57'    2 - 2  Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Vazquez F.
 58'   Carlos J. (Jony) Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)    
 72'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Jovetic S. (Ben Yedder W.)
 72'   Torres M. (Ricca F.) Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)    
 76'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Iborra
 77'   Llorente D. (Ramirez S.) Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  3 - 2  
 84'      Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  Vietto L. (Mercado G.)
 87'   Keko (Ontiveros P. J.) Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)    
 89'   Ramirez S. (Penalty missed) Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)    
 89'   Carlos J. Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)  4 - 2  
 90+3'   Carlos J. Video Malaga vs Sevilla: 4-2 (Vòng 35 - VĐQG Tây Ban Nha)    

Đội hình chính thức Malaga vs Sevilla

Malaga Sevilla
6 Camacho I.
31 Fornals P.
24 Hernandez L.
21 Jony
1 Kameni I. C. (G)
5 Llorente D.
29 Munoz L.
39 Ontiveros P. J.
19 Ramirez S.
14 Recio
15 Ricca F.
12 Ben Yedder W.
11 Correa J.
18 Escudero S.
4 Kranevitter M.
5 Lenglet C.
24 Mercado G.
15 N'Zonzi S.
21 Pareja N.
1 Rico S. (G)
17 Sarabia P.
22 Vazquez F.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
7 Carlos J.
11 Castro C.
20 Keko
25 Rodriguez J.
8 Santos M.
23 Torres M.
19 Ganso
8 Iborra V.
16 Jovetic S.
14 Montoya W.
23 Rami A.
9 Vietto L.

 

Số liệu thống kê Malaga vs Sevilla

Malaga   Sevilla
1
 
Phạt góc
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
5
10
 
Số cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Chặn đứng
 
0
20
 
Sút Phạt
 
14
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
295
 
Số đường chuyền
 
456
71%
 
Chuyền chính xác
 
79%
14
 
Phạm lỗi
 
18
2
 
Việt vị
 
5
38
 
Đánh đầu
 
37
19
 
Đánh đầu thành công
 
19
2
 
Cứu thua
 
1
27
 
Số lần xoạc bóng
 
29
6
 
Rê bóng thành công
 
6
19
 
Ném biên
 
26

Kết quả bóng đá Tây Ban Nha trực tuyến

Thời gian   FT   HT
02/05 02:00 Malaga 4-2 Sevilla (1-1)
01/05 01:45 Celta Vigo 0-3 Athletic Bilbao (0-1)
30/04 23:30 Eibar 2-0 Leganes (0-0)
30/04 21:15 Real Betis 1-4 Alaves (1-0)
30/04 17:00 Osasuna 2-2 Deportivo La Coruna (1-1)
30/04 01:45 Espanyol 0-3 Barcelona (0-0)
29/04 23:30 1Las Palmas 0-5 Atletico Madrid (0-3)
29/04 21:15 Real Madrid 2-1 Valencia (1-0)
29/04 18:00 Real Sociedad 2-1 Granada (1-0)
29/04 01:45 Villarreal 3-1 Sporting de Gijon (1-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

BXH La Liga 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 02/05/2017 04:01)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Barcelona 35 25 6 4 71 81 TTTTB
2 Real Madrid 34 25 6 3 53 81 TTBTH
3 Atletico Madrid 35 21 8 6 40 71 TBTTH
4 Sevilla 35 20 8 7 18 68 BTTHT
5 Villarreal 35 18 9 8 24 63 TTTBT
6 Athletic Bilbao 35 19 5 11 13 62 TTTTB
7 Real Sociedad 35 19 4 12 6 61 TTTBT
8 Eibar 35 15 9 11 9 54 THBBT
9 Espanyol 35 13 11 11 -2 50 BHBTT
10 Alaves 35 12 12 11 -5 48 THHTB
11 Celta Vigo 34 13 5 16 -8 44 BBBTB
12 Malaga 35 11 9 15 -7 42 TTTBT
13 Valencia 35 11 7 17 -11 40 BBBHT
14 Las Palmas 35 10 9 16 -14 39 BBHBT
15 Real Betis 35 10 7 18 -19 37 BBTTB
16 Deportivo La Coruna 35 7 11 17 -20 32 HBBTB
17 Leganes 35 7 9 19 -23 30 BTBBB
18 Sporting de Gijon 35 5 9 21 -32 24 BHHBB
19 Granada 35 4 8 23 -46 20 BBBBB
20 Osasuna 35 3 10 22 -47 19 HBHBT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm