Tỷ số hiệp 1: 1-0

Diễn biến chính AS Monaco vs Metz

 12'      Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  Niane I. (Dossevi M.)
 41'      Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  Niakhate M.
 45+1'   Jorge Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  1 - 0  
 49'   N'Doram K. (Jorge) Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)    
 50'      Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  Kawashima E.
 52'      Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  Beunardeau Q. (Rivierez J.)
 55'   Rony Lopes (Diakhaby A.) Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)    
 65'   Raggi A. Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)    
 67'   Ghezzal R. (Lemar T.) Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  2 - 0  
 72'      Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  Boulaya F. (Rivière E.)
 72'    2 - 1  Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  Niane I. (Boulaya F.)
 81'   Rony Lopes (Fabinho) Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)  3 - 1  
 81'   Tielemans Y. (Ghezzal R.) Video: Monaco 3-1 Metz (Ligue 1, VĐQG Pháp vòng 22)    

Đội hình chính thức AS Monaco vs Metz

AS Monaco Metz
15 Diakhaby A.
2 Fabinho
9 Falcao
7 Ghezzal R.
25 Glik K.
6 Jorge
27 Lemar T.
8 Moutinho J.
24 Raggi A.
19 Sidibe D.
1 Subasic D. (P)
24 Cohade R.
3 Diagne F.
17 Dossevi M.
16 Kawashima E. (P)
21 Niakhate M.
20 Palmieri J.
5 Poblete G.
29 Riviere E.
28 Rivierez J.
9 Roux N.
15 Selimovic V.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
26 Boschilia G.
10 Jovetic S.
14 Keita B.
35 N'Doram K.
20 Rony Lopes
17 Tielemans Y.
25 Balliu I.
22 Boulaya F.
14 Goudiaby L.
10 Milicevic D.
7 Niane I.
23 Philipps C.

 

Số liệu thống kê AS Monaco vs Metz

AS Monaco   Metz
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
12
 
Số cú sút
 
3
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Chặn đứng
 
0
15
 
Sút Phạt
 
15
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
513
 
Số đường chuyền
 
316
87%
 
Chuyền chính xác
 
72%
11
 
Phạm lỗi
 
15
4
 
Việt vị
 
0
27
 
Đánh đầu
 
27
15
 
Đánh đầu thành công
 
12
25
 
Số lần xoạc bóng
 
35
12
 
Rê bóng thành công
 
12
23
 
Ném biên
 
22

Kết quả bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian   FT   HT
22/01 03:00 Lyon 2-1 PSG1 (1-1)
21/01 22:59 AS Monaco 3-1 Metz1 (1-0)
21/01 21:00 Nice 1-0 Saint Etienne (1-0)
21/01 02:00 Amiens 3-1 Guingamp (1-1)
21/01 02:00 Montpellier 2-1 Toulouse1 (1-1)
21/01 02:00 Stade Rennais 1-0 Angers SCO1 (0-0)
21/01 02:00 Strasbourg 3-2 Dijon (2-2)
21/01 02:00 ES Troyes AC 1-0 Lille (1-0)
20/01 22:59 Nantes 0-1 Bordeaux (0-1)
20/01 02:45 Caen 0-2 Marseille (0-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ligue 1 trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
27/01 02:45 23 Dijon ?-? Stade Rennais
27/01 22:59 23 PSG ?-? Montpellier
28/01 02:00 23 Angers SCO ?-? Amiens
28/01 02:00 23 Guingamp ?-? Nantes
28/01 02:00 23 Metz ?-? Nice
28/01 02:00 23 Saint Etienne ?-? Caen
28/01 02:00 23 Toulouse ?-? ES Troyes AC
28/01 21:00 23 Lille ?-? Strasbourg
28/01 22:59 23 Bordeaux ?-? Lyon
29/01 03:00 23 Marseille ?-? AS Monaco

BXH Ligue 1 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 22/01/2018 07:30)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 PSG 22 18 2 2 51 56 BTTTT
2 Lyon 22 14 6 2 29 48 TTHTT
3 Marseille 22 14 5 3 23 47 TTTTB
4 AS Monaco 22 14 4 4 29 46 THHTT
5 Nantes 22 10 4 8 -2 34 BHBTT
6 Nice 22 10 4 8 -3 34 THTHT
7 Montpellier 22 7 10 5 5 31 THHTB
8 Stade Rennais 22 9 4 9 -3 31 TTBBB
9 Guingamp 22 8 5 9 -5 29 BBTTH
10 Strasbourg 22 7 6 9 -10 27 TBBBT
11 Caen 22 8 3 11 -10 27 BTBBH
12 Bordeaux 22 7 5 10 -7 26 TBTBB
13 Amiens 22 7 4 11 -4 25 THBBB
14 Dijon 22 7 4 11 -14 25 BBHBT
15 ES Troyes AC 22 7 3 12 -9 24 TBBBT
16 Saint Etienne 22 6 5 11 -17 23 BBTBB
17 Angers SCO 22 4 10 8 -7 22 BTHTB
18 Lille 22 6 4 12 -14 22 BBTHB
19 Toulouse 22 5 5 12 -12 20 BHBBB
20 Metz 22 4 3 15 -20 15 BTHTT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm