Tỷ số hiệp 1: 1-1

Diễn biến chính Real Sociedad vs Celta Vigo

 10'   Willian Jose (Prieto X.) Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  1 - 0  
 16'      Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  Jozabed
 20'    1 - 1  Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  Aspas I. (Penalty)
 24'      Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  Lobotka S.
 25'   Willian Jose (Penalty missed) Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)    
 56'   Zubeldia E. I. Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)    
 60'   Oyarzabal M. (Canales S.) Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)    
 67'      Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  Radoja N. (Jozabed)
 69'   Januzaj A. (Juanmi) Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)    
 75'    1 - 2  Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  Gomez M. (Wass D.)
 78'      Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  Mendez B. (Sisto P.)
 82'   Agirretxe I. (Prieto X.) Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)    
 88'      Video: Sociedad 1-2 Celta Vigo (La Liga, VĐQG Tây Ban Nha vòng 20)  Cabral G. (Gomez M.)

Đội hình chính thức Real Sociedad vs Celta Vigo

Real Sociedad Celta Vigo
16 Canales S.
4 Illarramendi A.
7 Juanmi
3 Llorente D.
22 Navas R.
19 Odriozola A.
10 Prieto X.
20 Rodrigues K.
1 Rulli G. (P)
12 Willian Jose
5 Zubeldia E. I.
10 Aspas I.
13 Blanco R. (P)
19 Castro J.
7 Gomez M.
20 Gomez S.
16 Jozabed
14 Lobotka S.
2 Mallo H.
24 Roncaglia F.
11 Sisto P.
18 Wass D.
Cầu thủ dự bị Cầu thủ dự bị
9 Agirretxe I.
24 de La Bella A.
15 Elustondo A.
30 Guridi J.
8 Januzaj A.
18 Oyarzabal M.
22 Cabral G.
3 Fontas A.
15 Mazan R.
26 Mendez B.
21 Mor E.
6 Radoja N.

 

Số liệu thống kê Real Sociedad vs Celta Vigo

Real Sociedad   Celta Vigo
8
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
17
 
Số cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
8
 
Chặn đứng
 
4
8
 
Sút Phạt
 
10
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
557
 
Số đường chuyền
 
465
85%
 
Chuyền chính xác
 
79%
10
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
1
29
 
Đánh đầu
 
29
12
 
Đánh đầu thành công
 
17
25
 
Số lần xoạc bóng
 
41
16
 
Rê bóng thành công
 
7
12
 
Ném biên
 
17

Kết quả bóng đá La Liga trực tuyến

Thời gian   FT   HT
22/01 02:45 Real Betis 0-5 Barcelona (0-0)
22/01 00:30 Real Sociedad 1-2 Celta Vigo (1-1)
21/01 22:15 Real Madrid 7-1 Deportivo La Coruna (2-1)
21/01 18:00 1Alaves 2-2 Leganes (0-0)
21/01 02:45 Las Palmas 2-1 Valencia2 (1-1)
21/01 00:30 Villarreal 2-1 Levante (1-0)
20/01 22:15 Atletico Madrid 1-1 Girona (1-0)
20/01 19:00 Espanyol 0-3 Sevilla (0-2)
20/01 03:00 Getafe 2-2 Athletic Bilbao (1-1)
16/01 03:00 Real Betis 3-2 Leganes (2-1)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá La Liga trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
23/01 03:00 20 Eibar ?-? Malaga
27/01 03:00 21 Athletic Bilbao ?-? Eibar
27/01 19:00 21 Deportivo La Coruna ?-? Levante
27/01 22:15 21 Valencia ?-? Real Madrid
28/01 00:30 21 Malaga ?-? Girona
28/01 02:45 21 Villarreal ?-? Real Sociedad
28/01 18:00 21 Leganes ?-? Espanyol
28/01 22:00 21 Celta Vigo ?-? Real Betis
28/01 22:15 21 Atletico Madrid ?-? Las Palmas
29/01 00:30 21 Sevilla ?-? Getafe

BXH La Liga 2017-2018 mới nhất (cập nhật lúc 22/01/2018 07:33)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Barcelona 20 17 3 0 48 54 TTTTT
2 Atletico Madrid 20 12 7 1 20 43 HTTBT
3 Valencia 20 12 4 4 20 40 BTTBB
4 Real Madrid 19 10 5 4 21 35 TBHBT
5 Villarreal 20 10 4 6 6 34 TTHTT
6 Sevilla 20 10 2 8 -2 32 TBBBH
7 Celta Vigo 20 8 4 8 7 28 TTHTB
8 Getafe 20 7 6 7 5 27 HTBTB
9 Girona 20 7 6 7 0 27 HTBBT
10 Eibar 19 8 3 8 -7 27 BTTTH
11 Real Betis 20 8 3 9 -8 27 BTTBT
12 Athletic Bilbao 20 6 8 6 1 26 HHTTH
13 Leganes 19 7 4 8 -2 25 HBTHB
14 Espanyol 20 6 6 8 -9 24 BHTTH
15 Real Sociedad 20 6 5 9 -2 23 BBBTH
16 Alaves 20 6 1 13 -13 19 HTBTB
17 Levante 20 3 9 8 -12 18 BBBHH
18 Deportivo La Coruna 20 4 4 12 -22 16 BBHBB
19 Las Palmas 20 4 2 14 -31 14 TBBBH
20 Malaga 19 3 2 14 -20 11 BBBBT
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm