Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian   FT   HT
28/04 02:00 Manchester City 0-0 Manchester United1 (0-0)
27/04 02:00 Crystal Palace 0-1 Tottenham Hotspur (0-0)
27/04 01:45 Middlesbrough 1-0 Sunderland (1-0)
27/04 01:45 Arsenal 1-0 Leicester City (0-0)
26/04 01:45 Chelsea 4-2 Southampton (2-1)
23/04 22:30 Liverpool 1-2 Crystal Palace (1-1)
23/04 20:15 Burnley 0-2 Manchester United (0-2)
22/04 21:00 Bournemouth 4-0 Middlesbrough1 (2-0)
22/04 21:00 1Hull City 2-0 Watford (0-0)
22/04 21:00 Swansea City 2-0 Stoke City (1-0)

 

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh trực tuyến

Thời gian Vòng   FT  
29/04 21:00 35 Southampton ?-? Hull City
29/04 21:00 35 Stoke City ?-? West Ham
29/04 21:00 35 Sunderland ?-? Bournemouth
29/04 21:00 35 West Bromwich ?-? Leicester City
29/04 23:30 35 Crystal Palace ?-? Burnley
30/04 18:00 35 Manchester United ?-? Swansea City
30/04 20:05 35 Everton ?-? Chelsea
30/04 20:05 35 Middlesbrough ?-? Manchester City
30/04 22:30 35 Tottenham Hotspur ?-? Arsenal
02/05 02:00 35 Watford ?-? Liverpool

BXH Ngoại Hạng Anh 2016-2017 mới nhất (cập nhật lúc 28/04/2017 08:44)

XH Đội bóng ST T H B HS Đ Phong độ
1 Chelsea 33 25 3 5 40 78 TBTTB
2 Tottenham Hotspur 33 22 8 3 47 74 TTTTT
3 Liverpool 34 19 9 6 28 66 BTTHT
4 Manchester City 33 19 8 6 28 65 HTTBH
5 Manchester United 33 17 13 3 26 64 HTTTH
6 Arsenal 32 18 6 8 24 60 TTBTH
7 Everton 34 16 10 8 23 58 HTTHB
8 West Bromwich 33 12 8 13 -3 44 BBBHT
9 Southampton 32 11 7 14 -5 40 BBTTH
10 Watford 33 11 7 15 -17 40 BTBTT
11 Stoke City 34 10 9 15 -13 39 BTBBB
12 Crystal Palace 34 11 5 18 -8 38 BTHTB
13 Bournemouth 34 10 8 16 -14 38 TBBHH
14 West Ham 34 10 8 16 -15 38 HHTBB
15 Leicester City 33 10 7 16 -13 37 BHBTT
16 Burnley 34 10 6 18 -16 36 BBHTB
17 Hull City 34 9 6 19 -31 33 TBBTT
18 Swansea City 34 9 4 21 -29 31 TBBBH
19 Middlesbrough 34 5 12 17 -19 27 TBBHB
20 Sunderland 33 5 6 22 -33 21 BHBBB
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm