Bảng xếp hạng Hạng 4 Phần Lan 2016 - BXH BD Phần Lan

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Phần Lan mới nhất hôm nay (ngày 20/09/2019), mùa bóng 2016 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Finland Kolmonen (Vô địch Phần Lan) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fc Ilves-kissat 4823 3067 1499 257 18752 6319 12433 10700
BTTTTTTTTB
TTTB
2 Kiisto 3158 2406 502 250 8210 3204 5006 7720
TTTTTHHT
3 Aifk Turku 4450 1987 990 1473 4491 4646 -155 6951
BBBBBBTHTB
TTB
4 Ps 44 Valkeakoski 3020 2026 498 496 12140 5748 6392 6576
TTBTBTTTBT
TTBB
5 Tp T 4490 1776 1238 1476 11093 13765 -2672 6566
HBBBBBHTBT
TB
6 NOPS 2590 2005 251 334 10377 3754 6623 6266
BTBHTTTHT
7 Kultsu 2232 1735 243 254 5977 2986 2991 5448
BHBBHTBHTT
TBT
8 Virky 3668 1487 688 1493 5651 5682 -31 5149
BTBTT
9 Tpk 3028 1508 500 1020 5074 3081 1993 5024
TTBTTBHTBT
BB
10 Kps 2230 1477 255 498 4678 3925 753 4686
BBTBTTHTBT
BB
11 Ilves Tampere II 2275 1268 754 253 8341 2260 6081 4558
TTTHTTBTTT
HBTTHHHBT
12 Ponnistajat 1753 1135 454 164 2676 1393 1283 3859
TTTTHTTBBT
TTBTHHTB
13 Jyvaskyla Blackbird 1606 1111 493 2 4206 1253 2953 3826
TTTBHTBH
14 Rips 2488 994 750 744 6973 3512 3461 3732
BBHTTTBBBB
HT
15 Korsnas Ff 2744 998 502 1244 7237 5749 1488 3496
THTBTHTBT
16 Poxyt 2751 996 497 1258 3736 5258 -1522 3485
TBTBBBBTTB
TBHBTBB
17 Atlantis 1535 1037 247 251 5197 1281 3916 3358
TTTTBTTTTT
BTBTTTTTTB
TTTTTTT
18 Peltirumpu 2653 691 1216 746 2862 3969 -1107 3289
HTH
19 Inter Turku 2 1508 1002 252 254 3259 767 2492 3258
BTTBHBTTBB
20 Malmin Palloseura Helsinki 1736 994 252 490 3227 2223 1004 3234
TTTBTBBBTT
BTBBHBB
21 Peka 1427 938 244 245 2767 1172 1595 3058
BTT
22 Maps Masku 1762 765 744 253 4557 2008 2549 3039
TTTHTTBHHT
THBBTHB
23 Pif Parainen 1485 751 488 246 3484 1728 1756 2741
TBBT
24 Saaksjarven Loiske 1916 722 482 712 4677 5599 -922 2648
TBTBBB
25 Tpv/2 3505 684 510 2311 6624 15133 -8509 2562
THBBBTBTBB
TBTBHBBBT
26 Nups 1508 744 253 511 3256 2036 1220 2485
BBBTBTHTHH
BBBTH
27 Tips 965 759 194 12 3426 1918 1508 2471
TTTBTTTTTB
BTTBBB
28 Salreipas 776 769 4 3 3124 275 2849 2311
TTTHBBBHTT
H
29 Vps Vaasa J 761 756 0 5 3793 1014 2779 2268
TTTBTTBBTB
B
30 PK-35 846 622 217 7 3438 1023 2415 2083
TBTBTBTTTB
TBTTHTTTT
31 Joki 1789 511 513 765 1792 4845 -3053 2046
HHBTHBBBT
32 Sovo 2260 508 500 1252 2280 7042 -4762 2024
BTTTBBHBTT
TBH
33 Lappee JK 1267 503 503 261 2517 2793 -276 2012
BBHB
34 I Jbk 1689 496 492 701 3417 5483 -2066 1980
BTTBBTHHBT
HBT
35 Cle 1297 521 254 522 2055 2853 -798 1817
BBBBBTTBTB
BBTHBT
36 Hjs Akatemia 1023 515 251 257 1321 1031 290 1796
BTHTTT
37 Eif Academy 1524 508 251 765 2276 3810 -1534 1775
BTTHTTTBHT
THBBTBTTB
38 Ri Pa 1256 506 252 498 3296 1760 1536 1770
HTTB
39 Kontu 761 505 247 9 1293 518 775 1762
TTBTTBTHTB
BTTTBBTTTB
THTTTHB
40 Pohu 945 410 510 25 1256 616 640 1740
BBBBBBBTBT
TBBBBBBBBH
BBTH
41 Ps Kemi Academy 737 492 239 6 1493 270 1223 1715
BTBTBHTTBB
BT
42 Espoo 2 1012 512 9 491 1281 1006 275 1545
HTHBHHHTBB
HBHBBTB
43 Haupa 522 514 0 8 1847 29 1818 1542
TTBBBTTTTB
BT
44 Ropo 764 512 0 252 2290 1766 524 1536
TBTTTTT
45 Herto 1225 261 749 215 1743 1694 49 1532
TTTBBBHTBB
TBB
46 LPS Helsinki 510 504 3 3 1538 519 1019 1515
TTTTTTTTHT
T
47 Jps 1498 250 747 501 2244 2497 -253 1497
BHTTHTHHBT
48 Peimari United 751 495 4 252 2486 1249 1237 1489
BTTBBBH
49 Sporting Kristina 1225 488 4 733 2906 2688 218 1468
BTTBTHBBHB
TH
50 Vpv Pallo Veikot 986 250 493 243 2473 2197 276 1243
BBBBBTHTBB
51 Janpa 1660 245 500 915 2000 5201 -3201 1235
TBHBBHB
52 Toolon Taisto 786 262 254 270 1827 2613 -786 1040
BHTTTTBBBH
HHTBBBTBBH
BBTHTHT
53 Esse IK 1975 257 253 1465 1776 3732 -1956 1024
TBBBBBB
54 Paiha 758 252 249 257 519 529 -10 1005
HBBHBB
55 Savu 708 257 200 251 1972 1705 267 971
THT
56 Fc Futura 534 278 4 252 1356 536 820 838
HTTTTTTBTT
TTTTTTTBTT
57 Espa 275 262 4 9 1054 39 1015 790
BTBTHHTTTT
BBTT
58 Tups 1124 261 5 858 2280 3452 -1172 788
TTTTTTBBBB
TBTTTBHTTB
HHBH
59 Eps Espoo 268 258 4 6 523 268 255 778
BTBTHHTTHT
HTTBBBB
60 Tote 273 258 3 12 287 44 243 777
BBBBTHBTBB
BTBTBBHHTB
61 Jyty 1267 257 3 1007 537 2552 -2015 774
TTTHBBHBBB
B
62 Virkia 1024 256 5 763 2549 5087 -2538 773
THBBBHBBBH
H
63 Kuki 612 254 2 356 1020 2184 -1164 764
THTTT
64 Hapk 1447 252 2 1193 1462 3409 -1947 758
BTBTBTHHBT
B
65 Hercules Ii 261 251 1 9 273 40 233 754
BBTTBBTBB
66 Kajha 252 250 1 1 1497 3 1494 751
B
67 Tkt 5242 10 711 4521 5047 19867 -14820 741
TBHBTHBBTB
BHBT
68 Kumu 1224 2 726 496 1473 1966 -493 732
TBHBH
69 P-iirot 484 236 1 247 714 260 454 709
TTTTTTT
70 Toivalan Urheilijat 235 231 2 2 693 13 680 695
HHTBBT
71 Otp 714 225 1 488 1115 1406 -291 676
BTTBHTTB
72 Puiu 1323 212 5 1106 1683 4840 -3157 641
BBTBTBHBTB
THBB
73 Hps 1785 20 505 1260 1585 3792 -2207 565
TBTHBBBTTT
BHTBBTTBT
74 Sif 1248 9 499 740 2268 3738 -1470 526
HBHTHT
75 Nopsa 771 6 502 263 529 811 -282 520
BTTBTBTB
76 Wilpas 1011 8 494 509 1509 3030 -1521 518
TBBTBHBHTT
TB
77 Union Plaani 1188 2 488 698 949 3052 -2103 494
BBBHBBTHBT
78 Hifk 2 770 15 253 502 557 1530 -973 298
TTTTTTTTTT
TBTTTTB
79 Hoogee 1041 12 258 771 1042 2071 -1029 294
BBBBTBBHBH
TTHBBBBBTT
BHBHTBTTTB
HTB
80 Tove Pori 765 7 254 504 278 1521 -1243 275
BTTHBBTB
81 Sudet 239 12 227 0 279 234 45 263
HHTTTTT
82 Sapa 256 0 251 5 252 270 -18 251
BBBBB
83 Kapa Ii 738 10 221 507 301 1039 -738 251
THTTTTBTHB
BHTBBBHB
84 Roi United 500 3 240 257 271 786 -515 249
TBHBTBBTBB
HB
85 Fjk 978 4 211 763 516 2067 -1551 223
BBBBHH
86 Vantaa 17 13 2 2 58 24 34 41
HTTTTTBTTT
TTBHTTT
87 Ols 11 9 1 1 38 5 33 28
TTTHTTTBTT
T
88 Finnkurd 23 7 6 10 52 58 -6 27
BTBBBBHHBT
BTBBHTTTTH
HBH
89 Honka Akatemia 11 8 2 1 34 13 21 26
HBHTTTTTTT
T
90 Spartak Helsinki 17 8 2 7 40 34 6 26
TBTBTBBBTB
TTHTHBT
91 Pk Keski Uusimaa Pkku 9 8 1 0 47 1 46 25
TTHTTTTTT
92 Kaapo[kaarinan Pojat] 10 8 1 1 33 3 30 25
TTTTHTTTTB
93 Viikingit 2 784 6 5 773 293 3849 -3556 23
BTBHBBBBBT
TBBBHTBBBB
BHBBBBTTB
94 Kypa 8 7 1 0 42 4 38 22
THTTTTTT
95 Njs Nurmijarvi 8 7 1 0 27 2 25 22
TTTTTHTT
96 Tuwe 263 7 1 255 21 284 -263 22
BTTTBBBTBB
TTBT
97 Edustus Ips 14 6 2 6 27 27 0 20
BBBTTTBTBT
TBHH
98 Sjk Akatemia 7 5 2 0 35 1 34 17
HTTTTTH
99 Atlantis Ii 24 5 2 17 37 49 -12 17
BTTBHBTBTT
H
100 Kuusysi 503 5 2 496 280 1496 -1216 17
BTTTBBTBBB
BBHBB
101 Jjk Villiketut 7 5 1 1 18 6 12 16
TBTTHTT
102 Narpes Kraft 9 4 4 1 19 10 9 16
BTTTHTHHH
103 Harma Hameenlinna 9 5 1 3 16 11 5 16
TBTBTTHTB
104 Jyvaskyla JK 6 5 0 1 26 1 25 15
TTTBTT
105 Hifk 3 12 5 0 7 17 25 -8 15
BBTTTTBBTB
BB
106 Tp 47 Ii 1019 5 0 1014 531 4588 -4057 15
BBBBBTTT
107 Bk-46 Karis Karjaa 13 3 5 5 18 22 -4 14
TBBBHTBHHH
BHT
108 Santa Claus 12 4 2 6 27 42 -15 14
HBBBBBHTTT
TB
109 Jukola 6 4 1 1 16 10 6 13
TBTTHT
110 Ace 10 4 1 5 19 20 -1 13
BBBTTTBTBH
111 Sc Wolves 12 4 1 7 16 26 -10 13
THBTBTBBBT
BB
112 Lepa 13 3 4 6 17 33 -16 13
HBTBTBBBHH
HBT
113 Sibbo Vargarna 267 3 4 260 761 1294 -533 13
THBBTBBBBH
TBBBBHBHB
114 Rops 2 4 4 0 0 23 2 21 12
TTTT
115 TP47 Tornio 7 4 0 3 18 13 5 12
BTBBTTT
116 Tervarit 8 4 0 4 19 23 -4 12
TTTBBTBB
117 Sc Riverball 10 3 3 4 15 22 -7 12
THBTTBBHBH
118 Kaik Tepa 9 3 2 4 26 28 -2 11
HBBBTTTHB
119 Kemi 9 3 2 4 12 15 -3 11
BBBHTTBTH
120 Pave 8 3 2 3 15 19 -4 11
THHTTBBB
121 Boda 262 3 2 257 262 776 -514 11
BBHB
122 Peff 765 3 2 760 1033 3553 -2520 11
BBBTBTBHTH
B
123 Aland 5 3 1 1 15 4 11 10
TBTHT
124 Nik 5 3 1 1 15 10 5 10
HTBTT
125 Valtti 10 3 1 6 24 23 1 10
BTTBBHBBTB
126 Hyps Hyvinkaa 16 1 7 8 18 50 -32 10
BBBBHHBHTB
BBHHHH
127 Kings 240 3 1 236 15 722 -707 10
BBBTBTTBB
128 Ac Oulu Akatemia 3 3 0 0 12 2 10 9
TTT
129 Pif 6 2 3 1 12 12 0 9
THHTHB
130 Pp 70 16 3 0 13 20 90 -70 9
BBBTTBBTBB
BBBBBB
131 As Moon 228 3 0 225 685 1122 -437 9
BBTBTTB
132 Tikka 14 2 2 10 9 37 -28 8
BBBTBHTBBH
BBBB
133 JIPPO 3 2 1 0 14 1 13 7
TTH
134 Koips 9 2 1 6 16 21 -5 7
HTBBBTBBB
135 Kumu Stps 263 2 1 260 271 787 -516 7
BTTB
136 Ops Akatemia 6 2 0 4 6 17 -11 6
BBTBTB
137 Lopa 11 1 3 7 12 38 -26 6
HBBBTBBHBB
H
138 Vaajakoski 3 1 2 0 7 1 6 5
THH
139 Sisu-Pallo 9 1 2 6 10 30 -20 5
BBBTBHBBH
140 Honka 2 2 1 1 0 6 2 4 4
TH
141 Mypa 2 1 1 0 2 0 2 4
HT
142 Stps 3 1 1 1 3 3 0 4
HBT
143 Ac Barca 4 1 1 2 6 19 -13 4
BTHB
144 HIK 6 1 1 4 7 24 -17 4
BBHTBB
145 Pirkkalan JK 9 1 1 7 9 27 -18 4
BBBBBHBBT
146 I Hk M09 9 1 1 7 12 35 -23 4
BBHBBBTBB
147 Ppj Akatemia 15 1 1 13 13 55 -42 4
BBBBBBTBBB
HBBBB
148 Ac Kajaani 1 1 0 0 6 0 6 3
T
149 Legirus Inter 1 1 0 0 6 0 6 3
150 Lehpa Kontiolahti 3 1 0 2 11 8 3 3
BTB
151 Nykarleby Ik 2 1 0 1 6 4 2 3
TB
152 Sc Kufu-98 1 1 0 0 2 0 2 3
T
153 Fcv 1 1 0 0 2 1 1 3
T
154 Inter Tel Aviv 2 1 0 1 1 2 -1 3
BT
155 Kultsu B 3 1 0 2 7 9 -2 3
TBB
156 Joensuun Palloseura 4 1 0 3 7 13 -6 3
BBTB
157 Raifu 8 1 0 7 10 36 -26 3
BBTBBBBB
158 Pk 35 Ii 2 0 2 0 2 2 0 2
HH
159 Korso United 9 0 2 7 7 34 -27 2
BHBHBBBB
160 Warkaus 753 0 2 751 747 2255 -1508 2
BBH
161 Tampere 1 0 1 0 1 1 0 1
H
162 Sopa 4 0 1 3 5 21 -16 1
BBBH
163 Mps Old Stars 7 0 1 6 4 32 -28 1
BBBBBHB
164 Jik 1 0 0 1 2 4 -2 0
B
165 Hik Hanko 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
166 Japs 2 0 0 2 5 9 -4 0
BB
167 Ita Hakkilan Kilpa 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
168 Jakobstads Bollklubb 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
169 Siu 1 0 0 1 1 6 -5 0
B
170 Lahti Akatemia 1 0 0 1 0 5 -5 0
B
171 Villiketut 1 0 0 1 0 6 -6 0
B
172 Mp Mikkeli 2 0 0 2 2 10 -8 0
BB
173 Viikingit E 2 0 0 2 1 10 -9 0
BB
174 Huima 3 0 0 3 1 14 -13 0
BBB
175 Kajha Academy 4 0 0 4 4 18 -14 0
BBBB
176 Hik Hanko U19 2 0 0 2 0 16 -16 0
BB
177 Vakp 12 0 0 12 8 68 -60 0
BBBBBBBBBB
BB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/09/2019 01:29
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Erik Sorga 25 25

2  Muamer Tankovic 12 18

3  Vitalii Kvashuk 12 18

4  Jordan Larsson 11 17

5  Pavel Nekhajchik 11 17

6  Robin Söder 11 17

7  Erling Braut Haland 11 17

8  Pavel Nekhaychik 11 17

9  Erling Haaland 11 17

10  Denis Laptev 10 15

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 5 11 15

2 Manchester City 5 10 10

3 Tottenham Hotspur 5 5 8

4 Manchester United 5 4 8

5 Leicester City 5 2 8

6 Chelsea 5 0 8

7 Arsenal 5 0 8

8 West Ham 5 -1 8

9 Bournemouth 5 -1 7

10 Southampton 5 -1 7

11 Everton 5 -2 7

12 Crystal Palace 5 -3 7

13 Norwich 5 -3 6

14 Burnley 5 -1 5

15 Sheffield United 5 -1 5

16 Brighton 5 -3 5

17 Aston Villa 5 -2 4

18 Newcastle United 5 -4 4

19 Wolves 5 -4 3

20 Watford 5 -6 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 6 1752

2  Pháp 7 1725

3  Brazil -7 1719

4  Anh 10 1662

5  Bồ Đào Nha 12 1643

6  Uruguay 2 1639

7  Tây Ban Nha 14 1631

8  Croatia 0 1625

9  Colombia 0 1622

10  Argentina 4 1614

99  Việt Nam -1 1231

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 79 2180

2  Đức -13 2059

3  Hà Lan 70 2037

4  Pháp -14 2029

5  Anh -22 2027

6  Thụy Điển 59 2021

7  Canada -30 1976

8  Úc -38 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Brazil -6 1938

35  Việt Nam 21 1659

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s