Kết quả trận Chojniczanka Chojnice vs Stal Rzeszow, 00h15 ngày 07/12

Chojniczanka Chojnice
Chojniczanka Chojnice
3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
1
Kết quả bóng đá Hạng 2 Ba Lan

Chojniczanka Chojnice vs Stal Rzeszow


00:15 ngày 07/12/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 3

Tỷ lệ Chojniczanka Chojnice vs Stal Rzeszow


TLCA
1.16 : 0:0 : 0.70
TL bàn thắng:
3.57 : 3 1/2 : 0.16
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 8.00 : 180.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Diễn biến chính Chojniczanka Chojnice vs Stal Rzeszow

 29'    Mikolajczak goal 1-0  
 37'    Karbowy goal 2-0  
 63'    Gora goal 3-0  
 90'    3-1   goal

Đội hình thi đấu Chojniczanka Chojnice vs Stal Rzeszow

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Chojniczanka Chojnice vs Stal Rzeszow

Chojniczanka Chojnice   Stal Rzeszow
2
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
3
15
 
Tổng cú sút
 
10
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
4
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
110
 
Pha tấn công
 
112
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
85

17:00 Philippines (w) 0-4 Australia nữ

15:00 Myanmar (w) 0-2 Korea Rep (w)

18:30 Spartak Trnava 1-1 Aalborg

18:00 FC Copenhagen 3-2 Helsingor

18:00 CSKA Moscow 0-1 F91 Dudelange

17:00 HNK Cibalia 0-1 FK Iskra Danilovgrad

16:10 Slovan Duslo Sala 3-3 Lachabadisilahua

15:30 Prey Veng 3-1 Boeung Ket Angkor

15:25 Krylya Sovetov 2-0 Radnik Surdulica

18:30 Fajr Sepasi 1-1 Nassaji Mazandaran

17:30 Gorilla FC 2-3 Etoile de LEst

16:00 Hatayspor (W) 1-8 Fenerbahce SK (W)

17:30 Shahid Oraki Eslamshahr 0-0 Shahrdari Mahshahr

18:00 Benfica U23 3-0 Leixoes U23

13:15 1 KLASA 2-0 Muvanlai Athletics 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657