Vòng 33
22:45 ngày 18/05/2024
Fehervar Videoton
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Diosgyor VTK
Địa điểm: Sóstói
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.97
+0.75
0.85
O 2.5
0.50
U 2.5
1.40
1
1.65
X
3.90
2
4.33
Hiệp 1
-0.25
0.94
+0.25
0.88
O 1.25
0.97
U 1.25
0.83

Diễn biến chính

Fehervar Videoton Fehervar Videoton
Phút
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
11'
match yellow.png Vladislav Klimovich
Mamoudou Karamoko Goal Disallowed match var
26'
45'
match yellow.png Marco Lund
49'
match yellow.png Daniel Gera
53'
match yellow.png Levente Szabo
Bence Gergenyi match yellow.png
57'
62'
match yellow.png Gabor Jurek
70'
match yellow.png Bozhidar Chorbadzhiyski
Csaba Spandler match yellow.png
77'
Nikola Serafimov Goal Disallowed match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Fehervar Videoton Fehervar Videoton
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
9
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
6
19
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
18
 
Sút ra ngoài
 
10
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
454
 
Số đường chuyền
 
275
12
 
Phạm lỗi
 
19
4
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
4
15
 
Rê bóng thành công
 
15
7
 
Đánh chặn
 
7
6
 
Thử thách
 
9
86
 
Pha tấn công
 
61
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 2.33
5.67 Phạt góc 3.67
1.33 Thẻ vàng 3.33
3.67 Sút trúng cầu môn 3
50% Kiểm soát bóng 50%
11.33 Phạm lỗi 17.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
0.6 Bàn thua 2.1
4.5 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 2.4
3.6 Sút trúng cầu môn 3.4
50% Kiểm soát bóng 48.4%
8.4 Phạm lỗi 10

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fehervar Videoton (34trận)
Chủ Khách
Diosgyor VTK (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
7
7
HT-H/FT-T
2
5
2
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
1
1
HT-B/FT-B
2
3
4
5