Kết quả trận IMT Novi Beograd vs FK Buducnost Dobanovci, 19h00 ngày 06/12

IMT Novi Beograd
IMT Novi Beograd
3
FK Buducnost Dobanovci
FK Buducnost Dobanovci
2
Kết quả bóng đá Hạng 2 Serbia

IMT Novi Beograd vs FK Buducnost Dobanovci


19:00 ngày 06/12/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 5 - 2

Tỷ lệ IMT Novi Beograd vs FK Buducnost Dobanovci


TLCA
0.27 : 0:0 : 2.12
TL bàn thắng:
7.14 : 5 1/2 : 0.04
TL Thắng - Hòa - Bại
1.03 : 7.30 : 150.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Diễn biến chính IMT Novi Beograd vs FK Buducnost Dobanovci

 38'    goal 1-0  
 49'    1-1   goal
 63'    goal 2-1  
 87'    goal 3-1  
 90'    3-2   goal

Đội hình thi đấu IMT Novi Beograd vs FK Buducnost Dobanovci

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê IMT Novi Beograd vs FK Buducnost Dobanovci

IMT Novi Beograd   FK Buducnost Dobanovci
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
5
 
Thẻ vàng
 
2
25
 
Tổng cú sút
 
9
10
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Sút ra ngoài
 
5
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
136
 
Pha tấn công
 
116
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
54

17:00 Philippines (w) 0-4 Australia nữ

15:00 Myanmar (w) 0-2 Korea Rep (w)

18:30 Spartak Trnava 1-1 Aalborg

18:00 FC Copenhagen 3-2 Helsingor

18:00 CSKA Moscow 0-1 F91 Dudelange

17:00 HNK Cibalia 0-1 FK Iskra Danilovgrad

16:10 Slovan Duslo Sala 3-3 Lachabadisilahua

15:30 Prey Veng 3-1 Boeung Ket Angkor

15:25 Krylya Sovetov 2-0 Radnik Surdulica

18:30 Fajr Sepasi 1-1 Nassaji Mazandaran

17:30 Gorilla FC 2-3 Etoile de LEst

16:00 Hatayspor (W) 1-8 Fenerbahce SK (W)

17:30 Shahid Oraki Eslamshahr 0-0 Shahrdari Mahshahr

18:00 Benfica U23 3-0 Leixoes U23

13:15 1 KLASA 2-0 Muvanlai Athletics 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657