Kết quả trận Manchester United vs Leicester City, 00h00 ngày 12/05

Manchester United
Manchester United
1
Leicester City
Leicester City
2
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh

Manchester United vs Leicester City


00:00 ngày 12/05/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 0 - 0

Tỷ lệ Manchester United vs Leicester City


TLCA
0.98 : 0:0 : 0.94
TL bàn thắng:
2.43 : 3 1/2 : 0.33
TL Thắng - Hòa - Bại
82.00 : 7.30 : 1.11
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Diễn biến chính Manchester United vs Leicester City

 10'    0-1   goalLuke Thomas (Assist:Youri Tielemans)
 15'    Mason Greenwood (Assist:Amad Diallo Traore) goal 1-1  
 65'      substitutionJames Maddison↑Ayoze Perez↓
 66'    1-2   goalCaglar Soyuncu (Assist:Marc Albrighton)
 66'    Marcus Rashford↑Anthony Elanga↓ substitution  
 66'    Edinson Cavani↑Mason Greenwood↓ substitution  
 78'    Bruno Joao N. Borges Fernandes↑Amad Diallo Traore↓ substitution  
 80'      substitutionHamza Choudhury↑Jamie Vardy↓

Đội hình thi đấu Manchester United vs Leicester City

Manchester United Leicester City
1 David De Gea Quintana
27 Alex Nicolao Telles
38 Axel Tuanzebe
3 Eric Bertrand Bailly
33 Brandon Williams
31 Nemanja Matic
34 Donny van de Beek
56 Anthony Elanga
8 Juan Manuel Mata Garcia
19 Amad Diallo Traore
11 Mason Greenwood
1 Kasper Schmeichel
27 Timothy Castagne
3 Wesley Fofana
4 Caglar Soyuncu
33 Luke Thomas
11 Marc Albrighton
8 Youri Tielemans
25 Wilfred Onyinye Ndidi
17 Ayoze Perez
14 Kelechi Iheanacho
9 Jamie Vardy
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
18 Bruno Joao N. Borges Fernandes
26 Dean Henderson
7 Edinson Cavani
39 Scott Mctominay
23 Luke Shaw
2 Victor Nilsson-Lindelof
10 Marcus Rashford
29 Aaron Wan-Bissaka
6 Paul Pogba
24 Nampalys Mendy
26 Dennis Praet
28 Christian Fuchs
18 Daniel Amartey
21 Ricardo Domingos Barbosa Pereira
12 Danny Ward
10 James Maddison
65 Tawanda Maswanhise
20 Hamza Choudhury

Số liệu thống kê Manchester United vs Leicester City

Manchester United   Leicester City
 
Giao bóng trước
 
0
3
 
Phạt góc
 
4
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Cản sút
 
6
11
 
Sút Phạt
 
13
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
550
 
Số đường chuyền
 
491
82%
 
Chuyền chính xác
 
83%
9
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Việt vị
 
0
22
 
Đánh đầu
 
22
10
 
Đánh đầu thành công
 
12
1
 
Cứu thua
 
0
12
 
Rê bóng thành công
 
17
15
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
21
12
 
Cản phá thành công
 
17
7
 
Thử thách
 
10
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
96
 
Pha tấn công
 
131
23
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

21:00 Kitchee 2-0 Port FC

17:00 Guangzhou Evergrande 0-2 Cerezo Osaka

19:00 FC Copenhagen 1-1 Hvidovre IF

18:30 IFK Norrkoping FK 1-0 Orebro

18:15 Hobro 1-0 Aalborg

15:30 Rubin Kazan 2-1 FK Nizhny Novgorod

20:00 Ruvu Shooting 1-1 Polisi Tanzania FC

18:00 FK Alga Bishkek 1-1 FK Kara-Balta

21:00 Tzeirey Um El Fahem 3-1 Hapoel Ramot Menashe

16:00 Medeama SC 1-1 King Faisal

14:00 Abia Warriors 0-1 Enyimba

21:00 Uzbekistan U20 0-1 Tunisia U20

21:00 Comoros U20 1-5 Senegal U20

18:05 Curtin University FC (w) 1-1 Subiaco AFC (w)

21:00 FC Merani Tbilisi 3-5 FC Sioni Bolnisi

21:00 1 Abo Qair Semads 1-0 El Mansoura

21:00 Haras El Hedoud 0-1 Kafr El Shaikh

21:00 Biyala SC 0-2 Pharco

16:00 KSPO FC (w) 2-2 Boeun Sangmu (w)

16:00 Suwon FMC (w) 2-3 Seoul Amazones (w)

16:00 Hyundai Steel Red Angels (w) 3-0 Changnyeong (w) 1

16:00 Gyeongju FC (w) 1-0 Sejong Gumi Sportstoto (w)

16:00 1 Tamborine Mountain Eagles Reserves 0-7 Pacific Pines Reserves

21:00 Barcelona (w) 5-0 Sporting De Huelva (w)

20:00 Real Kings 0-3 Richards Bay

21:05 1 FC Ebolowa (w) 2-0 Caiman Douala (w)

18:00 Alay 1-0 FC Kaganat

20:00 Sundsvalls DFF (w) 1-0 Brommapojkarna (w)

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657