Kết quả trận Nurnberg U19 vs Kickers Offenbach U19, 17h00 ngày 16/10

Nurnberg U19
Nurnberg U19
3
Kickers Offenbach U19
Kickers Offenbach U19
0
Kết quả bóng đá Vô địch U19 Đức

Nurnberg U19 vs Kickers Offenbach U19


17:00 ngày 16/10/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 1 - 2

Tỷ lệ Nurnberg U19 vs Kickers Offenbach U19


TLCA
0.38 : 0:0 : 1.85
TL bàn thắng:
1.85 : 3 1/2 : 0.36
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 8.10 : 150.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0

Diễn biến chính Nurnberg U19 vs Kickers Offenbach U19

 5'    goal 1-0  
 40'    goal 2-0  
 65'    goal 3-0  

Đội hình thi đấu Nurnberg U19 vs Kickers Offenbach U19

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Số liệu thống kê Nurnberg U19 vs Kickers Offenbach U19

Nurnberg U19   Kickers Offenbach U19
3
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
11
 
Tổng cú sút
 
11
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
7
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
197
 
Pha tấn công
 
153
102
 
Tấn công nguy hiểm
 
61

15:00 Zambia U17 3-1 Malawi U17

15:15 PSS Sleman 1-1 Persipura Jayapura

17:00 Shakhtar Donetsk U19 6-0 FC Sheriff U19

17:15 Dempo 3-0 Panjim Footballers

17:15 ASC 0-4 Bengaluru B

15:15 Kodagu FC 0-1 Bangalore Eagles

13:15 FC Bengaluru United 3-0 BUFC

16:00 Tbilisi City 2-3 WIT Georgia Tbilisi

14:00 Heilongjiang Lava Spring 4-0 Jiangxi Liansheng FC

14:00 Mutu FC 0-3 Tri Brata Rafflesia FC

13:00 1 Persatu Tuban 1-2 Persewangi B.

13:00 Persigubin Pegunungan Bintan 1-0 Persitoli Tolikara

15:30 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 2-1 Western Sydney

15:30 Western United FC 0-1 Wellington Phoenix

17:00 Ratnam SC 1-2 Defenders SC

17:30 Sabayi II 2-3 Keshla FK II

17:00 Zira FK II 2-2 PFC Neftchi II

17:00 Sabah II 1-1 Qarabag II

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657