Kết quả trận Southampton vs Fulham, 21h00 ngày 15/05

Southampton
Southampton
3
Fulham
Fulham
1
Kết quả bóng đá Ngoại Hạng Anh

Southampton vs Fulham


21:00 ngày 15/05/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 0 - 1

Tỷ lệ Southampton vs Fulham


TLCA
0.77 : 0:0 : 1.17
TL bàn thắng:
3.33 : 4 1/2 : 0.22
TL Thắng - Hòa - Bại
1.17 : 5.90 : 42.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Diễn biến chính Southampton vs Fulham

 26'      yellow_cardJoachim Andersen
 27'    Che Adams (Assist:James Ward Prowse) goal 1-0  
 58'    Nathan Tella↑Danny Ings↓ substitution  
 60'    Nathan Tella (Assist:Kyle Walker-Peters) goal 2-0  
 62'      substitutionJoe Bryan↑Ola Aina↓
 63'      substitutionAdemola Lookman↑Andre Zambo Anguissa↓
 75'    2-1   goalFabio Carvalho (Assist:Bobby Reid)
 76'    Theo Walcott↑Takumi Minamino↓ substitution  
 76'      substitutionJosh Maja↑Joshua Onomah↓
 78'    Ibrahima Diallo↑Stuart Armstrong↓ substitution  
 82'    Theo Walcott (Assist:Nathan Tella) goal 3-1  

Đội hình thi đấu Southampton vs Fulham

Southampton Fulham
1 Alex McCarthy
22 Mohammed Salisu Abdul Karim
4 Janick Vestergaard
5 Jack Stephens
2 Kyle Walker-Peters
11 Nathan Redmond
17 Stuart Armstrong
8 James Ward Prowse
19 Takumi Minamino
10 Che Adams
9 Danny Ings
1 Alphonse Areola
2 Kenny Tete
5 Joachim Andersen
16 Oluwatosin Adarabioyo
17 Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
21 Harrison Reed
34 Ola Aina
14 Bobby Reid
25 Joshua Onomah
29 Andre Zambo Anguissa
48 Fabio Carvalho
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
47 Will Ferry
23 Nathan Tella
27 Ibrahima Diallo
40 Daniel Nlundulu
14 Michael Obafemi
12 Moussa Djenepo
31 Kayne Ramsey
32 Theo Walcott
44 Fraser Forster
19 Ademola Lookman
15 Ruben Loftus Cheek
9 Aleksandar Mitrovic
13 Tim Ream
4 Denis Odoi
12 Marek Rodak
27 Josh Maja
23 Joe Bryan
3 Michael Hector

Số liệu thống kê Southampton vs Fulham

Southampton   Fulham
0
 
Giao bóng trước
 
6
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
11
 
Tổng cú sút
 
10
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
3
16
 
Sút Phạt
 
12
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
464
 
Số đường chuyền
 
541
86%
 
Chuyền chính xác
 
87%
9
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Việt vị
 
1
20
 
Đánh đầu
 
20
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
2
 
Cứu thua
 
4
18
 
Rê bóng thành công
 
23
9
 
Đánh chặn
 
16
25
 
Ném biên
 
18
18
 
Cản phá thành công
 
23
7
 
Thử thách
 
9
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
93
 
Pha tấn công
 
92
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

21:00 Kitchee 2-0 Port FC

17:00 Guangzhou Evergrande 0-2 Cerezo Osaka

19:00 FC Copenhagen 1-1 Hvidovre IF

18:30 IFK Norrkoping FK 1-0 Orebro

18:15 Hobro 1-0 Aalborg

15:30 Rubin Kazan 2-1 FK Nizhny Novgorod

20:00 Ruvu Shooting 1-1 Polisi Tanzania FC

18:00 FK Alga Bishkek 1-1 FK Kara-Balta

21:00 Tzeirey Um El Fahem 3-1 Hapoel Ramot Menashe

16:00 Medeama SC 1-1 King Faisal

14:00 Abia Warriors 0-1 Enyimba

21:00 Uzbekistan U20 0-1 Tunisia U20

21:00 Comoros U20 1-5 Senegal U20

18:05 Curtin University FC (w) 1-1 Subiaco AFC (w)

21:00 FC Merani Tbilisi 3-5 FC Sioni Bolnisi

21:10 Maleyet El Zayiat 3-2 El Olympi

21:10 1 El Hammam 1-0 Ala ab Damanhour

21:10 Sporting Alexandria 0-1 Baladiyet El Mahallah

21:00 1 Abo Qair Semads 1-0 El Mansoura

21:00 Haras El Hedoud 0-1 Kafr El Shaikh

21:00 Biyala SC 0-2 Pharco

16:00 KSPO FC (w) 2-2 Boeun Sangmu (w)

16:00 Suwon FMC (w) 2-3 Seoul Amazones (w)

16:00 Hyundai Steel Red Angels (w) 3-0 Changnyeong (w) 1

16:00 Gyeongju FC (w) 1-0 Sejong Gumi Sportstoto (w)

16:00 1 Tamborine Mountain Eagles Reserves 0-7 Pacific Pines Reserves

21:00 Barcelona (w) 5-0 Sporting De Huelva (w)

20:00 Real Kings 0-3 Richards Bay

21:05 1 FC Ebolowa (w) 2-0 Caiman Douala (w)

21:30 Turkey Beach Soccer 5-5 France Beach Soccer

18:00 Alay 1-0 FC Kaganat

20:00 Sundsvalls DFF (w) 1-0 Brommapojkarna (w)

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657