Kết quả trận Swansea City vs Huddersfield Town, 21h00 ngày 25/09

Swansea City
Swansea City
1
Huddersfield Town
Huddersfield Town
0
Kết quả bóng đá Hạng nhất Anh

Swansea City vs Huddersfield Town


21:00 ngày 25/09/2021

Đã kết thúc

Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)


Thẻ đỏ: 0 - 0
Thẻ vàng: 2 - 2

Tỷ lệ Swansea City vs Huddersfield Town


TLCA
0.94 : 0:0 : 0.98
TL bàn thắng:
16.66 : 1 1/2 : 0.01
TL Thắng - Hòa - Bại
1.06 : 7.80 : 150.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Diễn biến chính Swansea City vs Huddersfield Town

 18'    Joel Piroe (Assist:Jamie Paterson) goal 1-0  
 61'      substitutionJosh Koroma↑Oliver Turton↓
 64'      substitutionDuane Holmes↑Fraizer Campbell↓
 69'    Liam Cullen↑Joel Piroe↓ substitution  
 70'    Korey Smith↑Jamie Paterson↓ substitution  
 76'    Jay Fulton↑Olivier Ntcham↓ substitution  
 82'    Kyle Naughton yellow_card  
 83'      substitutionAdemipo Odubeko↑Jonathan Hogg↓
 88'      yellow_cardDuane Holmes
 89'      yellow_cardLevi Samuels Colwill
 89'    Korey Smith yellow_card  

Đội hình thi đấu Swansea City vs Huddersfield Town

Swansea City Huddersfield Town
18 Ben Hamer
3 Ryan Manning
26 Kyle Naughton
5 Benjamin Cabango
24 Jake Bidwell
8 Matt Grimes
4 Flynn Downes
27 Ethan Laird
12 Jamie Paterson
10 Olivier Ntcham
17 Joel Piroe
21 Lee Nicholls
4 Matty Pearson
32 Tom Lees
26 Levi Samuels Colwill
20 Oliver Turton
6 Jonathan Hogg
8 Lewis OBrien
3 Harry Toffolo
24 Daniel Sinani
16 Sorba Thomas
22 Fraizer Campbell
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
22 Joel Latibeaudiere
7 Korey Smith
28 Liam Walsh
1 Steven Benda
16 Brandon Cooper
6 Jay Fulton
20 Liam Cullen
10 Josh Koroma
41 Giosue Bellagambi
5 Alex Vallejo
23 Mahamadou-Naby Sarr
15 Scott High
7 Ademipo Odubeko
19 Duane Holmes

Số liệu thống kê Swansea City vs Huddersfield Town

Swansea City   Huddersfield Town
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
5
6
 
Sút trúng cầu môn
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Cản sút
 
2
23
 
Sút Phạt
 
23
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
505
 
Số đường chuyền
 
427
82%
 
Chuyền chính xác
 
75%
14
 
Phạm lỗi
 
18
8
 
Việt vị
 
5
28
 
Đánh đầu
 
28
16
 
Đánh đầu thành công
 
12
0
 
Cứu thua
 
5
14
 
Rê bóng thành công
 
9
7
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
23
14
 
Cản phá thành công
 
9
10
 
Thử thách
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
129
 
Pha tấn công
 
72
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

18:00 Khimik Dzerzhinsk 0-1 Dinamo Moscow B

17:30 Khimki (R) 2-2 Saturn Moscow

17:00 Strogino Moscow 5-0 Metallurg Vidnoye

16:00 1 FK Yenisey-2 Krasnoyarsk 0-4 FK Volna Nizhegorodskaya 1

14:00 FK Chita 1-0 Zenit-2 St.Petersburg

13:00 1 SKA Khabarovsk II 1-1 Peresvet Podolsk

12:00 Dinamo Vladivostok 0-0 FK Kaluga

17:30 PFK Qizilqum (w) 2-1 Navbahor (w)

17:00 Lokomotiv Tashkent (w) 1-0 Pakhtakor Tashkent (w) 1

17:00 Sevinch (w) 1-0 Bunyodkor Tashkent(w)

17:00 AGMK (w) 1-1 Metalourg Bekabad (w)

17:00 Shakhtar Donetsk U19 3-2 Real Madrid U19

17:00 Hindustan Aeronautics Limited 1-1 Garhwal FC

14:30 Rangers SC 6-1 Delhi United

15:30 Silkeborg IF Reserve 3-3 Aarhus AGF Reserve

15:15 Shanghai RCB (w) 2-0 Guangdong Meizhou Huijun (w)

15:15 Jiangsu Suning (w) 1-0 Shandong Ticai (w)

15:00 Beijing Beikong (w) 1-4 Changchun Masses Properties (w)

13:15 Sichuan (w) 0-1 HeNan Huishang (w)

13:15 Zhejiang Hangzhou (w) 0-2 Wuhan Jianghan (w)

17:00 Moldova (w) U19 0-0 Albania U19(w)

16:00 Latvia (w) U19 0-3 Kosovo U19(w)

15:15 Putra Sinar Giri 0-2 PSIM Yogyakarta

15:30 West Torrens Birkalla B 2-3 Modbury Jets Reserves

15:30 North Eastern MetroStars Reserve 1-1 Adelaide Raiders SC Reserve

17:30 Khoromkhon Club 1-2 Tuv Buganuud

16:30 CRPF 2-2 Sant Baba Bhag Singh FA

16:30 Jagat Singh Palahi FA 2-2 Sikh Regiment Centre FC 1

18:00 PFC Neftchi II 5-0 Standard Sumgayit II

13:00 Khukh Chononuud (W) 4-0 Khovd Western (w)

18:00 KF Feronikeli 0-2 KF Drita Gjilan

18:00 KF Ulpiana 0-6 KF Llapi

14:30 Wuhan FC 4-0 Qingdao FC

14:30 Shanxi Chang An Athletic FC 1-2 Shanghai Port

14:00 Cangzhou Mighty Lions 1-3 Shenzhen FC

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657