Bảng xếp hạng England Conference 2017-2018 vòng 30 - BXH BD Anh

Bảng xếp hạng bóng đá England Conference mới nhất hôm nay (ngày 24/08/2019), mùa bóng 2017-2018 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải England Conference (Vô địch Anh) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại: 30

Xem LTĐ, KQ, BXH theo vòng đấu

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
BXH England Conference 2017-2018 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Solihull Moors 3856 2398 727 731 6997 3881 3116 7921
HHTHHBHTBT
THTTBHBTHB
HBBTBBBBHB
BBTBBTBHBB
2 AFC Fylde 4255 1873 1434 948 6778 5767 1011 7053
TTTBHTBBTH
BTTHTTTBHB
TTBTTBHTBH
BHBTTHBHHH
3 Halifax Town 3366 1893 965 508 3991 1476 2515 6644
TBHHTTTBHB
BHBHBTTBHB
BHBBHHHBTB
TTTHTTBHHB
4 Sutton United 3342 1684 1219 439 4342 3900 442 6271
BBTBTTTHHT
TTHBTBBTTB
TTHHHTHHTB
THBTBTTTBT
5 Bromley 3169 1925 265 979 4862 3642 1220 6040
HTHBBTHBHT
TBTTBHHHBT
HTHBTTTBBT
THBBBTTHTH
6 Wrexham 3774 1437 1163 1174 4075 3595 480 5474
HTHTHHHTHH
TTHHHBTBTT
THBTTHHTHH
HTTTBTBTB
7 Dover Athletic 3380 1414 757 1209 4529 4116 413 4999
BBHTTTTBBT
TBHHHHTHBB
HTHTHTHTHT
BTTHBHTTBT
8 Boreham Wood 3591 934 1453 1204 4685 4125 560 4255
THBTHHTTTT
BTHHTBHTTT
HHHHTHTHBB
TTBBHTTTBH
9 Maidenhead United 2955 989 1217 749 2986 3241 -255 4184
TBHBHBTTBT
BHBBTTHBHH
HBHTHHBTBT
TBTBHHTTBH
10 Dagenham and Redbridge 3370 1221 502 1647 4073 4732 -659 4165
HTHTBBBTBB
BBTHHBBTTT
TBHTBBHTHT
BBTHTHHHTT
11 Ebbsfleet United 3798 998 1139 1661 4042 4408 -366 4133
THTHHTTTBB
HTBBHTHTTB
BTHBTBTTTH
BHHHHHHHTH
12 Eastleigh 3593 995 1129 1469 4150 5359 -1209 4114
HTTBHBBBHT
TTTHHTHBHH
BBHTBTBBTH
BHHHHTBHTH
13 Gateshead 3158 981 747 1430 2978 2949 29 3690
HHBHTHBTBH
THTBHHHHBT
THTBBHHHBT
HBHHTBTTB
14 Barrow 3405 739 975 1691 3400 4863 -1463 3192
BBHHBTBHTH
BHHBHTBTBT
TBTBBHBBBH
HBTBHHHTHB
15 Hartlepool United FC 3380 494 1208 1678 3833 5496 -1663 2690
BTTTHHBBTB
HBBHHBBBBT
BHTHHTTHBT
HTTTBBHBHB
16 Leyton Orient 1942 487 1197 258 2201 1716 485 2658
TTHBHBTTHT
BHHBTTTBBH
HBHBBHBBHB
BBTTHTBTTB
17 Maidstone United 2447 708 500 1239 1452 3188 -1736 2624
HBBBHTTBBH
BBBHHHHBHB
BHTTTHBTHT
TTBHTTHBBH
18 Aldershot Town 3613 266 1211 2136 2675 5501 -2826 2009
BHTHBTHBTT
HTTHTHBHTT
TTBHTHHBHT
TBTHBBHTTT
19 Harrogate Town 968 267 231 470 1925 2076 -151 1032
HBHBTTTHTB
TTBHBBBTBT
BTHTBHTTHT
TTHTTTHHH
20 Salford City 458 252 195 11 944 229 715 951
TTTHTTTTBB
BHHTTBBBBT
THTHTHHTTT
TTHTHTTBBH
21 Chesterfield 960 14 712 234 1418 1633 -215 754
HTTTHBTBTB
TTHTHHHBBT
HHHHHHHHHB
HBBBBBBTTT
22 Woking 269 236 8 25 502 79 423 716
BBBHBBBBTT
HBBHBHBBBT
HHBBBTTHTT
TBTTBBTBBT
23 Torquay United 509 225 13 271 478 1031 -553 688
TTHTBBBTTH
BBBBHHBHTT
BBBTHBTBBH
BHHBBBBBBH
24 Barnet 747 19 476 252 731 965 -234 533
TTHTHTHHBB
TBHHBBHTBT
BBTBBTTBHT
TTTTBBBHH
25 Tranmere Rovers 237 24 201 12 459 427 32 273
TTTBTBTHTH
TTHBTTTTTH
BTTHBHTTBH
BTBTHBHBTH
26 Macclesfield Town 45 26 11 8 66 46 20 89
TTTHBTTTTH
BHTTTHTTHH
HTBBTTTTTB
TTBTTBBHHT
27 Havant and Waterlooville 45 10 12 23 62 81 -19 42
BHBBTBBHBB
HHTTBBHHTB
BTHTTBBBBH
BTBBHTBHHB
28 Braintree Town 44 10 8 26 47 77 -30 38
BTBBTBBBBB
TBTHBTBHBB
HBBBTTHBBB
BBHBBBHBHB
29 Chester FC 45 8 13 24 40 76 -36 37
BBBHBBBTBB
HBHTHBBTBH
HBHBTBHBTB
BHBHBTBHHH
30 Guiseley 45 7 12 26 44 85 -41 33
BHTBHBTBBB
BBBBHBTHBB
BBTHTHBBHH
HHBBBTHBBH
31 Stockport County 5 2 2 1 7 5 2 8
TTHHB
32 Yeovil Town 5 2 1 2 5 4 1 7
BTHTB
33 Notts County 5 1 2 2 5 5 0 5
HTBHB
34 Chorley 5 0 3 2 4 12 -8 3
BBHHH

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 24/08/2019 01:16
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Erik Sorga 23 23

2  Muamer Tankovic 12 18

3  Jordan Larsson 11 17

4  Filip Valencic 15 15

5  Tarik Elyounoussi 10 15

6  Vitalii Kvashuk 10 15

7  Mohamed Buya Turay 9 14

8  Nikola Djurdjic 9 14

9  Alassana Jatta 13 13

10  Torgeir Börven 13 13

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 2 4 6

2 Arsenal 2 2 6

3 Manchester City 2 5 4

4 Manchester United 2 4 4

5 Brighton 2 3 4

6 Tottenham Hotspur 2 2 4

7 Bournemouth 2 1 4

8 Sheffield United 2 1 4

9 Everton 2 1 4

10 Burnley 2 2 3

11 Norwich 2 -1 3

12 Leicester City 2 0 2

13 Wolves 2 0 2

14 Crystal Palace 2 -1 1

15 Chelsea 2 -4 1

16 West Ham 2 -5 1

17 Aston Villa 2 -3 0

18 Newcastle United 2 -3 0

19 Southampton 2 -4 0

20 Watford 2 -4 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1746

2  Brazil 45 1726

3  Pháp 0 1718

4  Anh 0 1652

5  Uruguay 22 1637

6  Bồ Đào Nha 0 1631

7  Croatia 0 1625

8  Colombia 42 1622

9  Tây Ban Nha 0 1617

10  Argentina 28 1610

97  Việt Nam 0 1232

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 79 2180

2  Đức -13 2059

3  Hà Lan 70 2037

4  Pháp -14 2029

5  Anh -22 2027

6  Thụy Điển 59 2021

7  Canada -30 1976

8  Úc -38 1965

9  Triều Tiên 0 1940

10  Brazil -6 1938

35  Việt Nam 21 1659

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s