Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 9
Thời gian FT Vòng
Thứ tư, Ngày 14/04/2021
14/04 17:30 Gandzasar Kapan ?-? FC Pyunik 20
14/04 20:00 FC Pyunik ?-? Urartu 20
14/04 20:00 Shirak ?-? Ararat Yerevan 20
14/04 20:00 Alashkert ?-? FC Noah 20
14/04 20:00 Lori Vanadzor ?-? FK Van 20
Thứ năm, Ngày 15/04/2021
15/04 18:00 FK Van Charentsavan ?-? Shirak 20
Thứ bảy, Ngày 17/04/2021
17/04 20:00 Urartu ?-? Lori Vanadzor 19
17/04 20:00 Ararat Yerevan ?-? FC Pyunik 19
Thứ sáu, Ngày 23/04/2021
23/04 15:00 Shirak ?-? Lori Vanadzor 21
23/04 15:00 Urartu ?-? FK Van Charentsavan 21
Thứ bảy, Ngày 24/04/2021
24/04 20:00 FK Van ?-? FC Pyunik 21
24/04 20:00 FC Noah ?-? FC Avan Academy 21
24/04 20:00 Ararat Yerevan ?-? Alashkert 21
24/04 20:00 Urartu ?-? Shirak 21
Chủ nhật, Ngày 25/04/2021
25/04 19:00 FC Pyunik ?-? Ararat Yerevan 21
Thứ hai, Ngày 26/04/2021
26/04 21:00 FC Noah ?-? Alashkert 21
Chủ nhật, Ngày 02/05/2021
02/05 15:00 FK Van Charentsavan ?-? FC Noah 22
02/05 15:00 FC Avan Academy ?-? Shirak 22
02/05 15:00 Alashkert ?-? FC Pyunik 22
02/05 15:00 Lori Vanadzor ?-? Urartu 22

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Armenia năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ngoại hạng Armenia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Avan Academy 8 16 22

2 Ararat Yerevan 8 10 18

3 FC Pyunik 9 4 15

4 Se Wan Boy 9 4 15

5 FC Noah 8 -6 13

6 Urartu 7 -1 9

7 Noravank 8 -5 8

8 FK Van Charentsavan 8 -4 7

9 Alashkert 7 -5 6

10 BKMA 8 -13 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657