Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 10
Thời gian FT Vòng
Thứ ba, Ngày 26/10/2021
26/10 00:00 MSV Duisburg ?-? Kaiserslautern 13
Thứ bảy, Ngày 01/10/2022
01/10 00:00 Erzgebirge Aue ?-? SV Meppen 10
01/10 19:00 Borussia Dortmund (Youth) ?-? TSV 1860 Munchen 10
01/10 19:00 SV Elversberg ?-? SC Verl 10
01/10 19:00 Saarbrucken ?-? SC Freiburg (Youth) 10
01/10 19:00 VfL Osnabruck ?-? SV Waldhof Mannheim 10
01/10 19:00 MSV Duisburg ?-? Hallescher FC 10
01/10 19:00 SpVgg Bayreuth ?-? Dynamo Dresden 10
Chủ nhật, Ngày 02/10/2022
02/10 18:00 Viktoria koln ?-? Oldenburg 10
02/10 19:00 SV Wehen Wiesbaden ?-? Rot-Weiss Essen 10
Thứ ba, Ngày 04/10/2022
04/10 00:00 Ingolstadt ?-? Zwickau 10
Thứ bảy, Ngày 08/10/2022
08/10 19:00 Oldenburg ?-? Erzgebirge Aue 11
08/10 19:00 SC Freiburg (Youth) ?-? Rot-Weiss Essen 11
08/10 19:00 SV Waldhof Mannheim ?-? Saarbrucken 11
08/10 19:00 TSV 1860 Munchen ?-? Ingolstadt 11
08/10 19:00 SC Verl ?-? Viktoria koln 11
08/10 19:00 Zwickau ?-? SV Wehen Wiesbaden 11
08/10 19:00 SV Elversberg ?-? MSV Duisburg 11
08/10 19:00 Hallescher FC ?-? Borussia Dortmund (Youth) 11
08/10 19:00 SV Meppen ?-? SpVgg Bayreuth 11

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 3 Đức CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 SV Elversberg 9 15 22

2 TSV 1860 Munchen 9 11 22

3 SC Freiburg (Youth) 9 3 17

4 Saarbrucken 9 9 16

5 Dynamo Dresden 9 6 16

6 SV Waldhof Mannheim 9 0 16

7 SV Wehen Wiesbaden 9 8 15

8 Ingolstadt 9 5 15

9 Viktoria koln 9 2 13

10 Oldenburg 9 -1 12

11 SV Meppen 9 0 11

12 MSV Duisburg 9 0 11

13 VfL Osnabruck 9 -1 10

14 Zwickau 9 -9 10

15 Rot-Weiss Essen 9 -7 9

16 Hallescher FC 9 -3 8

17 SC Verl 9 -5 8

18 Borussia Dortmund (Youth) 9 -10 7

19 SpVgg Bayreuth 9 -13 5

20 Erzgebirge Aue 9 -10 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657