Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 22
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 19/03/2022
19/03 13:00 Mokpo City ?-? Hwaseong FC 4
Thứ sáu, Ngày 12/08/2022
12/08 17:00 Mokpo City ?-? Siheung City 22
12/08 17:00 Changwon City ?-? Cheonan City 22
Thứ bảy, Ngày 13/08/2022
13/08 15:00 Pocheon FC ?-? Gyeongju KHNP 22
13/08 17:00 Dangjin Citizen ?-? Hwaseong FC 22
13/08 17:00 Gimhae City ?-? Daejeon Korail 22
13/08 17:00 Paju Citizen FC ?-? Busan Transportation Corporation 22
Chủ nhật, Ngày 14/08/2022
14/08 15:00 Gangneung City ?-? Yangju Citizen 22
14/08 17:00 Ulsan Citizens ?-? Cheongju Jikji 22
Thứ sáu, Ngày 19/08/2022
19/08 16:00 Daejeon Korail ?-? Changwon City 23
Thứ bảy, Ngày 20/08/2022
20/08 13:00 Siheung City ?-? Busan Transportation Corporation 23
20/08 14:00 Gyeongju KHNP ?-? Ulsan Citizens 23
20/08 16:00 Cheongju Jikji ?-? Gangneung City 23
20/08 16:00 Dangjin Citizen ?-? Gimhae City 23
Chủ nhật, Ngày 21/08/2022
21/08 14:00 Yangju Citizen ?-? Paju Citizen FC 23
21/08 14:00 Hwaseong FC ?-? Pocheon FC 23
21/08 16:00 Cheonan City ?-? Mokpo City 23
Thứ sáu, Ngày 26/08/2022
26/08 16:00 Changwon City ?-? Dangjin Citizen 24
Thứ bảy, Ngày 27/08/2022
27/08 14:00 Yangju Citizen ?-? Cheongju Jikji 24
27/08 14:00 Gangneung City ?-? Gyeongju KHNP 24

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Hàn Quốc năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 4 Hàn Quốc CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Paju Citizen FC 21 9 39

2 Siheung City 21 7 37

3 Changwon City 21 8 35

4 Hwaseong FC 21 6 35

5 Gyeongju KHNP 21 10 32

6 Yangju Citizen 21 3 32

7 Pocheon FC 21 5 30

8 Busan Transportation Corporation 21 4 29

9 Gimhae City 21 4 29

10 Ulsan Citizens 21 -3 25

11 Gangneung City 21 -4 25

12 Daejeon Korail 21 -8 25

13 Cheongju Jikji 20 -13 24

14 Mokpo City 21 -9 22

15 Cheonan City 20 -1 21

16 Dangjin Citizen 21 -18 12

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657