Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 14
Thời gian FT Vòng
23/01 21:00 Bengaluru ?-? FC Goa 14
Thứ hai, Ngày 24/01/2022
24/01 21:00 East Bengal ?-? Hyderabad FC 14
Thứ ba, Ngày 25/01/2022
25/01 21:00 Mumbai City ?-? Northeast United 15
Thứ tư, Ngày 26/01/2022
26/01 21:00 Bengaluru ?-? Chennai Titans 15
Thứ năm, Ngày 27/01/2022
27/01 21:00 Odisha FC ?-? Hyderabad FC 15
27/01 21:00 Mohun Bagan(Ind) ?-? East Bengal 15
Thứ sáu, Ngày 28/01/2022
28/01 21:00 Jamshedpur FC ?-? FC Goa 15
Chủ nhật, Ngày 30/01/2022
30/01 21:00 Kerala Blasters FC ?-? Bengaluru 16
30/01 21:00 FC Goa ?-? Odisha FC 16
30/01 21:00 Mumbai City ?-? Mohun Bagan(Ind) 16
30/01 21:00 Northeast United ?-? Hyderabad FC 16
30/01 21:00 East Bengal ?-? Chennai Titans 16
Thứ sáu, Ngày 04/02/2022
04/02 21:00 Hyderabad FC ?-? Mohun Bagan(Ind) 17
04/02 21:00 East Bengal ?-? Odisha FC 17
04/02 21:00 Bengaluru ?-? Jamshedpur FC 17
04/02 21:00 Kerala Blasters FC ?-? Northeast United 17
04/02 21:00 Chennai Titans ?-? Mumbai City 17
Thứ năm, Ngày 10/02/2022
10/02 21:00 Chennai Titans ?-? FC Goa 18
10/02 21:00 Mumbai City ?-? East Bengal 18
10/02 21:00 Northeast United ?-? Bengaluru 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ấn Độ Super League năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ấn Độ Super League CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Kerala Blasters FC 11 8 20

2 Jamshedpur FC 11 6 19

3 Chennai Titans 12 -2 18

4 Hyderabad FC 11 10 17

5 Mumbai City 11 2 17

6 Odisha FC 11 -4 16

7 Mohun Bagan(Ind) 9 2 15

8 Bengaluru 11 1 13

9 FC Goa 12 -5 13

10 East Bengal 12 -8 9

11 Northeast United 13 -10 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657