Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
Vòng đấu hiện thời: vòng 7
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 30/10/2021
30/10 12:00 AS Elfen Sayama (w) ?-? INAC (w) 7
Chủ nhật, Ngày 31/10/2021
31/10 11:00 Hiroshima Sanfrecce (W) ?-? Nojima Stella (w) 7
31/10 11:00 JEF United Ichihara Chiba (w) ?-? Urawa Red Diamonds (w) 7
31/10 12:00 Omiya Ardija (W) ?-? Nagano Parceiro (w) 7
31/10 12:00 NTV Beleza (w) ?-? Albirex Niigata (w) 7
Thứ bảy, Ngày 06/11/2021
06/11 11:00 Vegalta Sendai (w) ?-? NTV Beleza (w) 8
06/11 12:00 Nojima Stella (w) ?-? Omiya Ardija (W) 8
06/11 12:00 Albirex Niigata (w) ?-? JEF United Ichihara Chiba (w) 8
Chủ nhật, Ngày 07/11/2021
07/11 12:00 Urawa Red Diamonds (w) ?-? INAC (w) 8
07/11 12:00 AS Elfen Sayama (w) ?-? Nagano Parceiro (w) 8
Thứ bảy, Ngày 13/11/2021
13/11 12:00 Omiya Ardija (W) ?-? AS Elfen Sayama (w) 9
Chủ nhật, Ngày 14/11/2021
14/11 11:00 INAC (w) ?-? Albirex Niigata (w) 9
14/11 11:00 JEF United Ichihara Chiba (w) ?-? Nojima Stella (w) 9
14/11 12:00 Nagano Parceiro (w) ?-? Hiroshima Sanfrecce (W) 9
14/11 12:00 Urawa Red Diamonds (w) ?-? Vegalta Sendai (w) 9

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Japanese WE League năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Japanese WE League CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Nhật Bản

Cúp Nhật Hoàng Japanese WE League

# CLB T +/- Đ

1 INAC (w) 5 11 15

2 Vegalta Sendai (w) 6 8 12

3 Urawa Red Diamonds (w) 5 7 12

4 NTV Beleza (w) 6 6 10

5 Hiroshima Sanfrecce (W) 6 -3 7

6 Nojima Stella (w) 5 -2 5

7 JEF United Ichihara Chiba (w) 5 -3 5

8 Albirex Niigata (w) 5 -4 5

9 Nagano Parceiro (w) 6 -4 5

10 Omiya Ardija (W) 5 -5 5

11 AS Elfen Sayama (w) 6 -11 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657