Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 9
Thời gian FT Vòng
18/09 20:00 Slovan Bratislava B ?-? Partizan Bardejov 9
18/09 20:30 FK Kosice ?-? MSK Puchov 9
18/09 20:30 Namestovo ?-? STK Samorin 9
18/09 20:30 Dukla Banska Bystrica ?-? Slavoj Trebisov 9
18/09 20:30 Humenne ?-? MSK Zilina B 9
18/09 22:59 MFK Skalica ?-? FC Artmedia Petrzalka 9
Chủ nhật, Ngày 19/09/2021
19/09 16:00 FC Rohoznik ?-? MFK Dubnica nad Vahom 9
Thứ bảy, Ngày 25/09/2021
25/09 20:30 MSK Puchov ?-? STK Samorin 10
25/09 20:30 Partizan Bardejov ?-? Humenne 10
25/09 20:30 KFC Komarno ?-? FK Kosice 10
25/09 20:30 Slavoj Trebisov ?-? MFK Skalica 10
25/09 20:30 MFK Dubnica nad Vahom ?-? Dukla Banska Bystrica 10
Chủ nhật, Ngày 26/09/2021
26/09 15:30 FC Artmedia Petrzalka ?-? Sport Podbrezova 10
26/09 15:30 MSK Zilina B ?-? FC Rohoznik 10
26/09 15:30 Slovan Bratislava B ?-? Namestovo 10
Thứ sáu, Ngày 01/10/2021
01/10 22:59 Sport Podbrezova ?-? Slavoj Trebisov 11
Thứ bảy, Ngày 02/10/2021
02/10 20:00 Dukla Banska Bystrica ?-? MSK Zilina B 11
02/10 20:00 Humenne ?-? Slovan Bratislava B 11
02/10 20:00 MFK Skalica ?-? MFK Dubnica nad Vahom 11
02/10 20:00 FK Kosice ?-? FC Artmedia Petrzalka 11

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Slovakia năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Slovakia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 KFC Komarno 9 7 19

2 Sport Podbrezova 9 7 18

3 Dukla Banska Bystrica 8 12 17

4 Humenne 8 7 17

5 MFK Skalica 8 5 17

6 FC Artmedia Petrzalka 8 10 16

7 MSK Zilina B 8 10 14

8 Slavoj Trebisov 8 2 14

9 FK Kosice 8 5 10

10 STK Samorin 8 1 10

11 MFK Dubnica nad Vahom 8 0 9

12 FC Rohoznik 8 -9 9

13 Partizan Bardejov 8 -3 6

14 MSK Puchov 8 -7 3

15 Slovan Bratislava B 8 -19 2

16 Namestovo 8 -28 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657