Lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển hôm nay - Lịch bóng đá Thụy Điển


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 9
Thời gian FT Vòng
Thứ ba, Ngày 22/06/2021
22/06 00:00 FC Rosengard (w) ?-? Vittsjo GIK (w) 9
22/06 00:00 Eskilstuna United (w) ?-? Linkopings (w) 9
Thứ năm, Ngày 24/06/2021
24/06 22:00 Hammarby (w) ?-? Vaxjo (w) 10
Chủ nhật, Ngày 27/06/2021
27/06 19:00 Kristianstads DFF (w) ?-? Pitea IF (w) 10
27/06 20:00 FC Rosengard (w) ?-? BK Hacken (W) 10
27/06 21:00 AIK Solna (w) ?-? Eskilstuna United (w) 10
Thứ hai, Ngày 28/06/2021
28/06 22:59 Vittsjo GIK (w) ?-? Djurgardens (w) 10
28/06 23:30 Linkopings (w) ?-? Orebro (w) 10
Thứ sáu, Ngày 02/07/2021
02/07 00:00 Pitea IF (w) ?-? AIK Solna (w) 11
Thứ bảy, Ngày 03/07/2021
03/07 00:00 Vaxjo (w) ?-? Eskilstuna United (w) 11
03/07 00:00 BK Hacken (W) ?-? Kristianstads DFF (w) 11
03/07 19:00 Orebro (w) ?-? FC Rosengard (w) 11
03/07 19:00 Hammarby (w) ?-? Vittsjo GIK (w) 11
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 22:00 Djurgardens (w) ?-? Linkopings (w) 11
Thứ tư, Ngày 07/07/2021
07/07 22:59 Vittsjo GIK (w) ?-? Kristianstads DFF (w) 12
07/07 23:30 Linkopings (w) ?-? BK Hacken (W) 12
Thứ năm, Ngày 08/07/2021
08/07 00:00 Djurgardens (w) ?-? Pitea IF (w) 12
08/07 00:00 Eskilstuna United (w) ?-? AIK Solna (w) 12
Thứ sáu, Ngày 09/07/2021
09/07 00:00 Orebro (w) ?-? Hammarby (w) 12
09/07 00:00 FC Rosengard (w) ?-? Vaxjo (w) 12

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Thụy Điển năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Vô địch quốc gia Thụy Điển CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Rosengard (w) 8 17 22

2 BK Hacken (W) 9 21 20

3 Kristianstads DFF (w) 9 2 16

4 Hammarby (w) 9 8 15

5 Linkopings (w) 8 2 13

6 Vittsjo GIK (w) 8 4 12

7 Orebro (w) 9 -6 10

8 AIK Solna (w) 9 -19 9

9 Eskilstuna United (w) 8 -4 7

10 Djurgardens (w) 9 -8 7

11 Pitea IF (w) 9 -8 7

12 Vaxjo (w) 9 -9 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657