Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 5
Thời gian FT Vòng
Thứ hai, Ngày 26/09/2022
26/09 20:00 Ruvu Shooting ?-? Coastal Union 5
Thứ ba, Ngày 27/09/2022
27/09 18:00 Polisi Tanzania FC ?-? Namungo FC 5
27/09 20:00 KMC FC ?-? Mtibwa Sugar 5
Thứ tư, Ngày 28/09/2022
28/09 18:00 Kagera Sugar ?-? Singida United 5
28/09 20:00 Mbeya City ?-? Simba Sports Club 5
Thứ năm, Ngày 29/09/2022
29/09 20:00 Ihefu SC ?-? Young Africans 5
29/09 22:59 Dodoma Jiji FC ?-? Geita Gold 5
Thứ sáu, Ngày 30/09/2022
30/09 20:00 Tanzania Prisons ?-? Azam 5
Thứ bảy, Ngày 01/10/2022
01/10 20:00 Namungo FC ?-? KMC FC 6
Chủ nhật, Ngày 02/10/2022
02/10 20:00 Mtibwa Sugar ?-? Mbeya City 6
02/10 22:59 Simba Sports Club ?-? Dodoma Jiji FC 6
Thứ hai, Ngày 03/10/2022
03/10 20:00 Coastal Union ?-? Kagera Sugar 6
03/10 22:15 Ruvu Shooting ?-? Young Africans 6
Thứ ba, Ngày 04/10/2022
04/10 00:15 Azam ?-? Singida United 6
04/10 18:00 Polisi Tanzania FC ?-? Geita Gold 6
04/10 20:00 Ihefu SC ?-? Tanzania Prisons 6
Thứ sáu, Ngày 07/10/2022
07/10 20:00 KMC FC ?-? Ruvu Shooting 7
Thứ bảy, Ngày 08/10/2022
08/10 18:00 Mbeya City ?-? Ihefu SC 7
08/10 20:00 Kagera Sugar ?-? Polisi Tanzania FC 7
Chủ nhật, Ngày 09/10/2022
09/10 20:00 Mtibwa Sugar ?-? Tanzania Prisons 7

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Tanzania năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Tanzania CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Tanzania

Tanzania

# CLB T +/- Đ

1 Young Africans 4 6 10

2 Simba Sports Club 4 6 10

3 Namungo FC 4 3 10

4 Azam 4 2 8

5 Singida United 3 2 7

6 Mtibwa Sugar 4 0 7

7 KMC FC 5 0 6

8 Ruvu Shooting 4 0 6

9 Mbeya City 4 0 4

10 Tanzania Prisons 4 -1 4

11 Coastal Union 4 -2 4

12 Polisi Tanzania FC 5 -2 3

13 Geita Gold 4 -3 3

14 Kagera Sugar 4 -3 2

15 Dodoma Jiji FC 3 -3 1

16 Ihefu SC 4 -5 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657