Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng đấu hiện thời: vòng 13
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 05/12/2020
05/12 19:00 UOR No5 Yegoryevsk U19 ?-? Zenit St.Petersburg Youth 12
Thứ ba, Ngày 23/02/2021
23/02 17:00 Arsenal Tula Youth ?-? FK Krasnodar Youth 15
Thứ bảy, Ngày 13/03/2021
13/03 18:00 Rotor Volgograd Youth ?-? FK Rostov Youth 17
Thứ sáu, Ngày 22/10/2021
22/10 15:00 CSKA Moscow (R) ?-? Dinamo Moscow Youth 13
22/10 15:00 FC Terek Groznyi Youth ?-? FK Rostov Youth 13
22/10 15:00 FK Krasnodar Youth ?-? Lokomotiv Moscow Youth 13
22/10 15:00 Chertanovo Moscow Youth ?-? Zenit St.Petersburg Youth 13
22/10 15:00 FK Ural Youth ?-? FK Nizhny Novgorod Youth 13
22/10 15:00 Spartak Moscow Youth ?-? Konopliev Youth 13
22/10 16:00 Khimki Youth ?-? PFC Sochi Youth 13
22/10 16:00 Krylya Sovetov Samara Youth ?-? Strogino Youth 13
22/10 16:00 Rubin Kazan (R) ?-? Ufa Youth 13
22/10 17:00 Arsenal Tula Youth ?-? UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth 13
Thứ sáu, Ngày 29/10/2021
29/10 15:00 Zenit St.Petersburg Youth ?-? FK Krasnodar Youth 14
29/10 15:00 FK Rostov Youth ?-? Arsenal Tula Youth 14
29/10 15:00 Khimki Youth ?-? Chertanovo Moscow Youth 14
29/10 15:00 Strogino Youth ?-? CSKA Moscow (R) 14
29/10 15:00 Konopliev Youth ?-? Krylya Sovetov Samara Youth 14
29/10 15:00 FC Terek Groznyi Youth ?-? UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth 14
29/10 15:00 PFC Sochi Youth ?-? Lokomotiv Moscow Youth 14

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải U21 Nga CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 CSKA Moscow (R) 12 19 27

2 Krylya Sovetov Samara Youth 12 6 26

3 Spartak Moscow Youth 12 4 20

4 Dinamo Moscow Youth 12 2 19

5 Rubin Kazan (R) 12 6 18

6 FK Nizhny Novgorod Youth 12 -2 18

7 Konopliev Youth 12 -7 14

8 Strogino Youth 12 -3 11

9 FK Ural Youth 12 -10 10

10 Ufa Youth 12 -15 10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657