Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 6
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 19/12/2020
19/12 00:30 Ghazl El Mahallah ?-? EL Ahly 2
Thứ hai, Ngày 21/12/2020
21/12 19:30 Serameka ?-? El Entag Al Harby 3
Thứ bảy, Ngày 26/12/2020
26/12 00:30 Ismaily ?-? Serameka 4
Thứ tư, Ngày 30/12/2020
30/12 22:00 El Mokawloon El Arab ?-? Serameka 5
Thứ bảy, Ngày 09/01/2021
09/01 00:30 Ghazl El Mahallah ?-? EL Ahly 6
Thứ hai, Ngày 11/01/2021
11/01 00:30 Ceramica Cleopatra FC ?-? Pyramids FC 4
Thứ ba, Ngày 12/01/2021
12/01 19:30 Smouha SC ?-? Ghazl El Mahallah 5
Thứ sáu, Ngày 15/01/2021
15/01 19:30 El Gounah ?-? Al-Ittihad Alexandria 7
Thứ sáu, Ngày 21/05/2021
21/05 00:00 Talaea EI-Gaish ?-? Zamalek 23
Thứ hai, Ngày 20/12/2021
20/12 20:00 Pharco ?-? Al Masry 7
20/12 22:30 Ghazl El Mahallah ?-? NBE SC 7
20/12 22:30 El Gounah ?-? Enppi 7
Thứ ba, Ngày 21/12/2021
21/12 01:00 Misr Elmaqasah ?-? El Sharqia Dokhan 7
21/12 01:00 Al-Ittihad Alexandria ?-? Ceramica Cleopatra FC 7
21/12 20:00 Smouha SC ?-? Ismaily 7
21/12 22:30 Pyramids FC ?-? Talaea EI-Gaish 7
21/12 22:30 Future FC ?-? Al Ahly SC 7
Thứ tư, Ngày 22/12/2021
22/12 01:00 El Mokawloon El Arab ?-? Zamalek 7
Thứ sáu, Ngày 24/12/2021
24/12 20:00 Ceramica Cleopatra FC ?-? El Mokawloon El Arab 8
24/12 22:30 El Sharqia Dokhan ?-? Pharco 8

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ai Cập năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ai Cập CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Ai cập

Ai Cập

# CLB T +/- Đ

1 Al Ahly SC 6 12 18

2 Pyramids FC 5 8 13

3 Zamalek 6 5 13

4 NBE SC 6 3 10

5 Ghazl El Mahallah 6 3 9

6 Pharco 6 1 9

7 Ceramica Cleopatra FC 6 0 8

8 Al-Ittihad Alexandria 6 -2 8

9 Al Masry 5 3 7

10 Future FC 6 1 7

11 Enppi 5 -3 7

12 El Gounah 6 -3 7

13 Smouha SC 5 0 6

14 Misr Elmaqasah 5 -1 5

15 El Mokawloon El Arab 6 -2 5

16 Talaea EI-Gaish 5 -4 5

17 Ismaily 6 -8 2

18 El Sharqia Dokhan 6 -13 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657