Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 6
Thời gian FT Vòng
Thứ hai, Ngày 15/08/2022
15/08 00:00 CSKA Sofia ?-? Septemvri Sofia 6
15/08 01:00 Ludogorets Razgrad ?-? Levski Sofia 6
15/08 22:00 Lokomotiv Sofia ?-? Lokomotiv Plovdiv 6
Thứ ba, Ngày 16/08/2022
16/08 00:30 Botev Vratsa ?-? Spartak Varna 6
Thứ bảy, Ngày 20/08/2022
20/08 01:00 Botev Plovdiv ?-? Cherno More Varna 7
20/08 22:00 Spartak Varna ?-? Arda 7
Chủ nhật, Ngày 21/08/2022
21/08 00:15 Levski Sofia ?-? FC Hebar Pazardzhik 7
21/08 01:00 Slavia Sofia ?-? Botev Vratsa 7
21/08 01:00 Pirin Blagoevgrad ?-? Ludogorets Razgrad 7
21/08 01:00 CSKA 1948 Sofia ?-? Lokomotiv Sofia 7
21/08 01:00 Lokomotiv Plovdiv ?-? CSKA Sofia 7
21/08 01:00 Septemvri Sofia ?-? Beroe Stara Zagora 7
Chủ nhật, Ngày 28/08/2022
28/08 01:00 Arda ?-? Slavia Sofia 8
28/08 01:00 FC Hebar Pazardzhik ?-? Pirin Blagoevgrad 8
28/08 01:00 Botev Plovdiv ?-? Septemvri Sofia 8
28/08 01:00 Cherno More Varna ?-? Ludogorets Razgrad 8
28/08 01:00 Beroe Stara Zagora ?-? Lokomotiv Plovdiv 8
28/08 01:00 Lokomotiv Sofia ?-? Spartak Varna 8
28/08 01:00 Botev Vratsa ?-? Levski Sofia 8
28/08 01:00 CSKA Sofia ?-? CSKA 1948 Sofia 8

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Bulgaria năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Bulgaria CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Bungari

Bulgaria Hạng Hai Bulgaria

# CLB T +/- Đ

1 CSKA 1948 Sofia 6 6 14

2 Cherno More Varna 5 4 12

3 Lokomotiv Plovdiv 5 2 12

4 Ludogorets Razgrad 4 10 10

5 CSKA Sofia 4 8 10

6 Slavia Sofia 4 4 9

7 Arda 6 -1 9

8 Lokomotiv Sofia 5 4 8

9 Levski Sofia 3 5 6

10 FC Hebar Pazardzhik 6 -5 6

11 Beroe Stara Zagora 6 -6 5

12 Botev Vratsa 5 -4 4

13 Septemvri Sofia 5 -5 4

14 Pirin Blagoevgrad 6 -4 2

15 Botev Plovdiv 5 -6 1

16 Spartak Varna 5 -12 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657