Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
Vòng đấu hiện thời: vòng 11
Thời gian FT Vòng
Thứ năm, Ngày 10/12/2020
10/12 04:00 Monagas SC ?-? Gran Valencia FC 13
Thứ hai, Ngày 21/06/2021
21/06 03:00 Academia Puerto Cabello ?-? Gran Valencia FC 10
21/06 03:00 LALA FC ?-? Monagas SC 10
Thứ hai, Ngày 28/06/2021
28/06 03:00 Carabobo FC ?-? Deportivo La Guaira 11
28/06 03:00 Trujillanos ?-? Deportivo Tachira 11
28/06 03:00 Atletico Venezuela ?-? LALA FC 11
28/06 03:00 Mineros de Guayana ?-? Caracas FC 11
28/06 03:00 Yaracuyanos ?-? Gran Valencia FC 11
28/06 03:00 Deportivo Lara ?-? Academia Puerto Cabello 11
28/06 03:00 Portuguesa FC ?-? Estudiantes Merida FC 11
28/06 03:00 Zamora Barinas ?-? Zulia FC 11
28/06 03:00 Deportivo Metropolitano ?-? Monagas SC 11
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 06:00 Monagas SC ?-? Caracas FC 12
04/07 06:00 Estudiantes Merida FC ?-? Deportivo Tachira 12
04/07 06:00 Zulia FC ?-? CD Hermanos Colmenares 12
04/07 06:00 Gran Valencia FC ?-? Deportivo La Guaira 12
04/07 06:00 Mineros de Guayana ?-? Deportivo Metropolitano 12
04/07 06:00 LALA FC ?-? Universidad Central de Venezuela 12
04/07 06:00 Academia Puerto Cabello ?-? Aragua FC 12
04/07 06:00 Trujillanos ?-? Portuguesa FC 12

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Venezuela năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Venezuela CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Venezuela

Venezuela Hạng 2 Venezuela

# CLB T +/- Đ

1 Caracas FC 9 12 19

2 Monagas SC 9 10 17

3 Mineros de Guayana 8 -2 12

4 Deportivo Metropolitano 8 3 11

5 Atletico Venezuela 9 -3 11

6 LALA FC 8 -10 8

7 Universidad Central de Venezuela 9 -10 5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657