Bảng xếp hạng bóng đá Angola 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Angola năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Angola CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 30
BXH Angola 2020-2021 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Petro Atletico de Luanda 30 22 4 4 48 16 32 70
T T T H T B
2 Sagrada Esperanca 30 20 7 3 39 11 28 67
T T T B T T
3 Primeiro de Agosto 30 19 7 4 53 24 29 64
B T H T T T
4 Bravos do Maquis 30 13 11 6 37 25 12 50
T T H H T B
5 Recreativo Caala 30 11 13 6 29 19 10 46
T H H T B T
6 Interclube Luanda 30 11 11 8 35 22 13 44
B H H H B H
7 Benfica Lubango 30 8 12 10 32 35 -3 36
H T B H B T
8 Academica Do Lobito 30 9 8 13 27 32 -5 35
T T H H H B
9 Desportivo Huila 30 8 8 14 24 32 -8 32
T B H B B T
10 CRD Libolo 30 7 11 12 18 30 -12 32
B H H H T B
11 Ferroviario Do Huambo 30 8 7 15 23 42 -19 31
B H B H B B
12 Progresso 29 7 9 13 25 36 -11 30
H H H T B T
13 Sporting Cabinda 29 9 3 17 22 40 -18 30
H B B B T T
14 Baixa de Cassanje 30 7 8 15 24 45 -21 29
H H B B T B
15 Cuando Cubango 30 3 17 10 24 34 -10 26
H B H H H B
16 Santa Rita FC 30 5 8 17 14 31 -17 23
B H B T B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 01/08/2021 08:46

Bóng đá Angola

Angola

# CLB T +/- Đ

1 Petro Atletico de Luanda 30 32 70

2 Sagrada Esperanca 30 28 67

3 Primeiro de Agosto 30 29 64

4 Bravos do Maquis 30 12 50

5 Recreativo Caala 30 10 46

6 Interclube Luanda 30 13 44

7 Benfica Lubango 30 -3 36

8 Academica Do Lobito 30 -5 35

9 Desportivo Huila 30 -8 32

10 CRD Libolo 30 -12 32

11 Ferroviario Do Huambo 30 -19 31

12 Progresso 29 -11 30

13 Sporting Cabinda 29 -18 30

14 Baixa de Cassanje 30 -21 29

15 Cuando Cubango 30 -10 26

16 Santa Rita FC 30 -17 23

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657