Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Azadegan 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Azadegan năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Cúp Azadegan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 34
BXH Cúp Azadegan 2020-2021 vòng 34
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fajr Sepasi 34 16 12 6 41 21 20 60
T H T T T T
2 Persepolis Pakdasht 34 17 9 8 40 26 14 60
T T H B T T
3 Baderan Tehran FC 34 18 6 10 41 28 13 60
T T H B T T
4 Mes krman 34 16 7 11 32 23 9 55
B B T T B T
5 Shahin Bushehr 34 13 14 7 27 20 7 53
T T H T B B
6 Esteghlal Khozestan 34 13 13 8 31 20 11 52
B H T T T B
7 Kheybar Khorramabad 34 12 13 9 45 26 19 49
B B T B H T
8 Khooshe Talaee Sana Saveh 34 12 13 9 34 27 7 49
T H H B H B
9 Arman Gohar Sirjan 34 14 7 13 48 43 5 49
T T B T H T
10 Pars Jonoubi Jam 34 13 9 12 37 35 2 48
B B H H T H
11 Malavan 34 12 10 12 30 30 0 46
B T T H B B
12 Khouneh Be Khouneh 34 11 10 13 33 38 -5 43
B T B T B T
13 Esteghlal Mollasani 34 10 12 12 39 43 -4 42
T B H H H T
14 Qashqai Shiraz 34 10 12 12 29 35 -6 42
B H H T T H
15 Shahrdari Astara 34 12 5 17 35 43 -8 41
T B B B T B
16 Chooka Talesh 34 7 13 14 29 44 -15 34
H T H H B B
17 Navad Urmia 34 6 9 19 14 34 -20 27
H B B B B B
18 Oxin Alborz 34 4 6 24 25 74 -49 18
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/07/2021 09:36

Bóng đá Iran

Iran Cúp Azadegan Hạng 2 Iran

# CLB T +/- Đ

1 Fajr Sepasi 34 20 60

2 Persepolis Pakdasht 34 14 60

3 Baderan Tehran FC 34 13 60

4 Mes krman 34 9 55

5 Shahin Bushehr 34 7 53

6 Esteghlal Khozestan 34 11 52

7 Kheybar Khorramabad 34 19 49

8 Khooshe Talaee Sana Saveh 34 7 49

9 Arman Gohar Sirjan 34 5 49

10 Pars Jonoubi Jam 34 2 48

11 Malavan 34 0 46

12 Khouneh Be Khouneh 34 -5 43

13 Esteghlal Mollasani 34 -4 42

14 Qashqai Shiraz 34 -6 42

15 Shahrdari Astara 34 -8 41

16 Chooka Talesh 34 -15 34

17 Navad Urmia 34 -20 27

18 Oxin Alborz 34 -49 18

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657