Bảng xếp hạng bóng đá Liên đoàn Burundi 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Liên đoàn Burundi năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Liên đoàn Burundi CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 8
BXH Liên đoàn Burundi 2021-2022 vòng 8
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Flambeau du Centre 7 5 0 2 9 3 6 15
T B B T T T
2 Bumamuru 6 4 2 0 10 4 6 14
T H T T T H
3 Musongati FC 7 4 1 2 10 5 5 13
B T B T T T
4 Aigle Noir 8 3 3 2 11 10 1 12
T T B B H H
5 BS Dynamic 7 3 2 2 7 5 2 11
T H T T B H
6 Vitalo 7 3 2 2 6 5 1 11
T T B B T H
7 Flambeau de LEst 6 3 2 1 5 5 0 11
T B T T H H
8 Athletico Olympic 7 3 2 2 7 8 -1 11
H T B T B H
9 Le Messager Ngozi 6 3 1 2 5 3 2 10
T T B H T B
10 Royal Muramvya FC 8 2 3 3 6 6 0 9
B T B H H H
11 Rukinzo FC 7 1 5 1 3 3 0 8
H B H T H H
12 Bujumbura City 8 1 4 3 9 11 -2 7
H T B H H H
13 Olympique Star 6 1 3 2 2 4 -2 6
T B B H H H
14 Top Junior 7 1 2 4 5 11 -6 5
B H B T B H
15 Kayanza Utd 8 1 2 5 5 12 -7 5
B H B B B H
16 Les Crocos 7 0 2 5 2 7 -5 2
B H B B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 16/10/2021 10:18

Bóng đá Burundi

Liên đoàn Burundi

# CLB T +/- Đ

1 Flambeau du Centre 7 6 15

2 Bumamuru 6 6 14

3 Musongati FC 7 5 13

4 Aigle Noir 8 1 12

5 BS Dynamic 7 2 11

6 Vitalo 7 1 11

7 Flambeau de LEst 6 0 11

8 Athletico Olympic 7 -1 11

9 Le Messager Ngozi 6 2 10

10 Royal Muramvya FC 8 0 9

11 Rukinzo FC 7 0 8

12 Bujumbura City 8 -2 7

13 Olympique Star 6 -2 6

14 Top Junior 7 -6 5

15 Kayanza Utd 8 -7 5

16 Les Crocos 7 -5 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657