Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Giải trẻ Ả Rập Xê Út năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Giải trẻ Ả Rập Xê Út CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 7
BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2021-2022 vòng 7
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Al-Nasr (Youth) 6 5 1 0 15 5 10 16
T T T T H T
2 Al-Fath (Youth) 6 5 1 0 10 2 8 16
T H T T T T
3 Al-Shabab (Youth) 6 4 2 0 16 6 10 14
T H H T T T
4 Ohud Medina Youths 6 4 1 1 9 6 3 13
T T H B T T
5 Al-Taawon Youths 7 4 1 2 9 5 4 13
T T H T T B
6 Al-Hilal (Youth) 6 4 1 1 10 5 5 13
T B T H T T
7 Al-Qadasiya (Youth) 6 4 0 2 8 8 0 12
T T T T B B
8 Al Ahli Jeddah (Youth) 6 4 0 2 16 7 9 12
T T B B T T
9 Al Raed U20 6 3 2 1 12 6 6 11
H T T H T B
10 Al-Ettifaq (Youth) 6 3 0 3 12 8 4 9
T T T B B B
11 Al-Ittihad (Youth) 6 2 2 2 8 9 -1 8
H B T T H B
12 Al-Tai (Youth) 6 2 0 4 5 12 -7 6
B B B T B T
13 Arar (Youth) 6 1 1 4 3 11 -8 4
B B B H B T
14 Al Wehda (Youth) 7 1 1 5 9 14 -5 4
B B B H B T
15 Al-Faisaly Harmah Youth 7 1 1 5 11 14 -3 4
B B B H B T
16 Al Khaleej Youths 6 1 0 5 5 13 -8 3
B B B T B B
17 Al-Jeel Youths 6 1 0 5 4 12 -8 3
B T B B B B
18 Al-Orubah Youths 7 0 0 7 7 26 -19 0
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 16/10/2021 12:17

# CLB T +/- Đ

1 Al-Nasr (Youth) 6 10 16

2 Al-Fath (Youth) 6 8 16

3 Al-Shabab (Youth) 6 10 14

4 Ohud Medina Youths 6 3 13

5 Al-Taawon Youths 7 4 13

6 Al-Hilal (Youth) 6 5 13

7 Al-Qadasiya (Youth) 6 0 12

8 Al Ahli Jeddah (Youth) 6 9 12

9 Al Raed U20 6 6 11

10 Al-Ettifaq (Youth) 6 4 9

11 Al-Ittihad (Youth) 6 -1 8

12 Al-Tai (Youth) 6 -7 6

13 Arar (Youth) 6 -8 4

14 Al Wehda (Youth) 7 -5 4

15 Al-Faisaly Harmah Youth 7 -3 4

16 Al Khaleej Youths 6 -8 3

17 Al-Jeel Youths 6 -8 3

18 Al-Orubah Youths 7 -19 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657