Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Mexico 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Mexico năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Mexico CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng 2 Mexico 2021-2022 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 CSyD Dorados de Sinaloa 16 11 4 1 34 13 21 37
T T T H B T
2 CF Atlante 16 9 4 3 22 9 13 31
B H H T T B
3 Monarcas Morelia 16 8 4 4 22 18 4 28
T H B H B T
4 Celaya FC 16 7 4 5 20 16 4 25
T T B H H T
5 Leones Negros 16 7 4 5 21 18 3 25
B T T T T B
6 Pumas Tabasco 16 5 8 3 16 15 1 23
H H T H H H
7 Tampico Madero 16 4 10 2 23 18 5 22
H H H H T H
8 Cimarrones de Sonora 16 6 3 7 22 22 0 21
T T H B B B
9 Venados FC 16 6 3 7 17 19 -2 21
H T T B B T
10 Mineros de Zacatecas 16 6 1 9 24 28 -4 19
B B T T B T
11 Correcaminos UAT 16 5 4 7 19 27 -8 19
H B H B T T
12 Tepatitlan de Morelos 16 4 6 6 17 20 -3 18
B H H B H T
13 Tlaxcala FC 16 4 6 6 15 20 -5 18
H B B T T B
14 Raya2 Expansion 16 4 5 7 16 18 -2 17
T B B H B B
15 Alebrijes de Oaxaca 16 3 7 6 14 17 -3 16
H H B H T T
16 Club Chivas Tapatio 16 3 5 8 11 27 -16 14
H T B H H B
17 Cancun FC 16 3 4 9 14 22 -8 13
B H H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 13/05/2022 07:57

Bóng đá Mexico

Mexico Hạng 2 Mexico Mexico U20

# CLB T +/- Đ

1 CSyD Dorados de Sinaloa 16 21 37

2 CF Atlante 16 13 31

3 Monarcas Morelia 16 4 28

4 Celaya FC 16 4 25

5 Leones Negros 16 3 25

6 Pumas Tabasco 16 1 23

7 Tampico Madero 16 5 22

8 Cimarrones de Sonora 16 0 21

9 Venados FC 16 -2 21

10 Mineros de Zacatecas 16 -4 19

11 Correcaminos UAT 16 -8 19

12 Tepatitlan de Morelos 16 -3 18

13 Tlaxcala FC 16 -5 18

14 Raya2 Expansion 16 -2 17

15 Alebrijes de Oaxaca 16 -3 16

16 Club Chivas Tapatio 16 -16 14

17 Cancun FC 16 -8 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657