Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Pháp năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Pháp CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Hạng 2 Pháp 2021-2022 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Toulouse 38 23 10 5 82 33 49 79
T H T B T B
2 Ajaccio 38 22 9 7 39 19 20 75
T T H T H T
3 AJ Auxerre 38 21 11 6 61 39 22 74
T T H T T T
4 Paris FC 38 20 10 8 54 35 19 70
T T B H T T
5 Sochaux 38 19 11 8 47 34 13 68
T H T T B H
6 Guingamp 38 15 13 10 52 48 4 58
T T H T T T
7 Caen 38 13 11 14 51 42 9 50
H B H B T B
8 Le Havre 38 13 11 14 38 41 -3 50
T T B B B B
9 Nimes 38 14 7 17 44 51 -7 49
B T T T B B
10 Pau FC 38 14 7 17 41 49 -8 49
B B B T H T
11 Dijon 38 13 8 17 48 53 -5 47
B B H T B H
12 Bastia 38 10 16 12 38 36 2 46
B H T B B T
13 Chamois Niortais 38 12 10 16 39 42 -3 46
T H B B H B
14 Amiens 38 9 17 12 43 41 2 44
H B H H B B
15 Grenoble 38 12 8 18 32 44 -12 44
T T T H H B
16 Valenciennes 38 10 14 14 34 47 -13 44
B B H H T T
17 Rodez Aveyron 38 10 13 15 32 42 -10 43
B H B T T T
18 Quevilly 38 10 10 18 33 50 -17 40
B B T B B T
19 USL Dunkerque 38 8 7 23 28 53 -25 31
B B H B B B
20 Nancy 38 6 9 23 32 69 -37 27
B H B B T B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 21/05/2022 15:40

# CLB T +/- Đ

1 Toulouse 38 49 79

2 Ajaccio 38 20 75

3 AJ Auxerre 38 22 74

4 Paris FC 38 19 70

5 Sochaux 38 13 68

6 Guingamp 38 4 58

7 Caen 38 9 50

8 Le Havre 38 -3 50

9 Nimes 38 -7 49

10 Pau FC 38 -8 49

11 Dijon 38 -5 47

12 Bastia 38 2 46

13 Chamois Niortais 38 -3 46

14 Amiens 38 2 44

15 Grenoble 38 -12 44

16 Valenciennes 38 -13 44

17 Rodez Aveyron 38 -10 43

18 Quevilly 38 -17 40

19 USL Dunkerque 38 -25 31

20 Nancy 38 -37 27

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657