Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Điển 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Thụy Điển năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Thụy Điển CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 30
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2021 vòng 30
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Brommapojkarna 30 23 5 2 68 18 50 74
T T B T T T
2 Dalkurd FF 30 18 8 4 66 40 26 62
B T T T T H
3 Sandvikens IF 30 17 7 6 62 34 28 58
H B T B T T
4 IF Karlstad Fotboll 30 18 3 9 62 35 27 57
T T H T B T
5 Umea FC 30 14 9 7 53 43 10 51
T T B T B T
6 Sollentuna United 30 14 5 11 55 50 5 47
T B T B T T
7 Gefle IF 30 12 6 12 46 46 0 42
B T H T H B
8 Pitea IF 30 10 7 13 39 45 -6 37
T B B B T B
9 Haninge 30 10 7 13 36 47 -11 37
H B B T T H
10 IF Sylvia 30 11 3 16 51 49 2 36
B T B T B B
11 Orebro Syrianska IF 30 10 5 15 37 52 -15 35
H B T B B B
12 Hammarby TFF 30 7 7 16 40 57 -17 28
B T T B B T
13 Taby 30 7 7 16 50 69 -19 28
B T T B H B
14 Assyriska 30 8 4 18 40 68 -28 28
H B T B T H
15 IFK Lulea 30 7 5 18 38 59 -21 26
B B B T B B
16 Hudiksvalls ABK 30 6 8 16 28 59 -31 26
T B B B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 22/11/2021 14:15

# CLB T +/- Đ

1 Brommapojkarna 30 50 74

2 Dalkurd FF 30 26 62

3 Sandvikens IF 30 28 58

4 IF Karlstad Fotboll 30 27 57

5 Umea FC 30 10 51

6 Sollentuna United 30 5 47

7 Gefle IF 30 0 42

8 Pitea IF 30 -6 37

9 Haninge 30 -11 37

10 IF Sylvia 30 2 36

11 Orebro Syrianska IF 30 -15 35

12 Hammarby TFF 30 -17 28

13 Taby 30 -19 28

14 Assyriska 30 -28 28

15 IFK Lulea 30 -21 26

16 Hudiksvalls ABK 30 -31 26

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657