Bóng đá net
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 3 Nga
2016

Bảng xếp hạng Hạng 3 Nga 2016 - BXH BD Nga

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Nga mới nhất hôm nay (ngày 28/02/2020), mùa bóng 2016 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Russia Division 3 (Vô địch Nga) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fsm 976 970 4 2 4636 1691 2945 2914
THHTT
2 Laz St Petersburg 957 954 2 1 3110 499 2611 2864
HTBHT
3 Zelenograd 740 504 234 2 3477 495 2982 1746
BTTHTTTTTT
TTTBHTTTT
4 Fsm 2 505 502 1 2 3493 757 2736 1507
TTTTTTT
5 Sokol Moscow 493 490 0 3 1244 257 987 1470
BBTT
6 Tyumen D 496 489 2 5 1238 254 984 1469
HBBTTHT
7 A Multi Garp Reserve 495 486 1 8 1231 24 1207 1459
BTBTBHBBB
8 Letnii Dozhdik 1442 470 6 966 2879 3868 -989 1416
BHTHH
9 Sportakademklub Moscow 737 251 237 249 1230 1699 -469 990
HBBHBTTTBB
TTBTTTBBBB
10 Rosich 2 289 285 0 4 1422 293 1129 855
BTTTTTBB
11 Lyubertsy 259 258 0 1 784 254 530 774
TTTTTTTTTT
TTB
12 Fakel Kirov 257 253 0 4 1011 8 1003 759
TB
13 Zenit Moskva 977 249 4 724 1484 3461 -1977 751
BHTHBBBBBB
BBBBTHHBBB
BT
14 Khimki M 259 247 6 6 1006 754 252 747
BBTHTTHBH
15 Rosich 249 244 4 1 1455 20 1435 736
TTTTHTTHTT
HTTBHTTTTT
TT
16 Ssh 75 975 9 709 257 1948 3436 -1488 736
BTTTTTBBTB
BTBBBBHHBT
17 Uor 5 Egoryevsk 249 243 1 5 747 256 491 730
TBTBTTHBTB
B
18 Elikort 242 240 1 1 724 246 478 721
HB
19 Strogino Moscow 522 28 245 249 800 1020 -220 329
TTBTTTBBHT
TBHHBTTBHT
HB
20 Troitsk 39 18 2 19 84 53 31 56
TTTTTTTTTT
TTTBTTHTTB
HT
21 Znamya Noginsk 11 8 1 2 29 10 19 25
TBTTBTTTHT
T
22 Titan Klin 12 7 0 5 38 27 11 21
BBBTBTTTBT
TT
23 FK Istra 250 7 0 243 39 507 -468 21
TTBTBTBTTT
24 Vulkan 492 5 4 483 39 2385 -2346 19
BTBBBHBBBT
THHBTTHB
25 Prialit Reutov 18 6 0 12 25 50 -25 18
TTBBTBBTTB
BBBBBBBT
26 Chertanovo Moscow 7 5 1 1 27 11 16 16
HBTTTTT
27 Atom Novovoronezh 6 5 0 1 11 4 7 15
TTTTBT
28 Kvant Obninsk 8 4 3 1 18 13 5 15
BTTHHTHT
29 Yunost Moskvy Spartak 2 784 5 0 779 1050 4887 -3837 15
BBBT
30 Lokomotiv Moscow 9 4 2 3 14 13 1 14
BHTTHBTBT
31 Std Petrovich 249 4 2 243 260 740 -480 14
HHT
32 Metallist Korolev 7 4 1 2 20 5 15 13
TTBTHTB
33 Shinnik M Yaroslavl 6 4 1 1 20 6 14 13
TTBTTH
34 Sheksna Cherepovets 6 4 1 1 13 6 7 13
TTTTBH
35 Grad Moscow 7 3 3 1 30 13 17 12
BHTHTHT
36 Metallurg Asha 6 3 3 0 13 4 9 12
HTTHHT
37 Torpedo Miass 5 4 0 1 13 6 7 12
TTBTT
38 Ararat Moscow 9 4 0 5 25 21 4 12
TTTBBBBBT
39 Vityaz Gazprom Tran Ufa 9 4 0 5 19 16 3 12
TTTBTBBBB
40 Mashtekh 6 3 2 1 13 6 7 11
HBTTTH
41 Saturn-2 Moscow Region 10 3 2 5 16 22 -6 11
TBHBBHBTBT
42 Rassvet Krasnoyarsk 8 3 1 4 8 12 -4 10
BTBHTBBT
43 Setun Kuntsevo 254 3 1 250 265 1008 -743 10
BTTHT
44 Zvezda St Petersburg 240 3 1 236 19 1181 -1162 10
THT
45 Leningrad St Petersburg 3 3 0 0 15 2 13 9
TTT
46 Kobart 3 3 0 0 11 1 10 9
TTT
47 Novokuzneck 3 3 0 0 8 1 7 9
TTT
48 Ararat 3 3 0 0 10 4 6 9
TTT
49 Sertolovo 4 3 0 1 12 8 4 9
TTBT
50 Torpedo M Sdysshor Vladimir 4 3 0 1 9 7 2 9
TBTT
51 Vityaz M Podolsk 7 3 0 4 11 24 -13 9
TTTBBBB
52 Olimp Skopa Moscow 5 2 2 1 17 6 11 8
BTHHT
53 Ural D Yekaterinburg 3 2 1 0 5 2 3 7
HTT
54 Magnitogorsk 7 2 1 4 11 11 0 7
BBTTBHB
55 Irtysh D Omsk 5 2 1 2 4 8 -4 7
BHTTB
56 Tobol Tobolsk 244 2 1 241 248 494 -246 7
HBBTTB
57 Vaynakh Shali 2 2 0 0 6 1 5 6
TT
58 Zvezda Serpukhov 2 2 0 0 4 1 3 6
TT
59 Sibir M Novosibirsk 3 2 0 1 2 1 1 6
BTT
60 Khimik Koryazhma 3 2 0 1 6 6 0 6
TTB
61 Shakhtar Korkino 5 1 3 1 6 7 -1 6
HHTHB
62 Vityaz Podolsk 244 2 0 242 249 725 -476 6
BBTTB
63 Amkar Unior Perm 254 1 3 250 7 754 -747 6
BTHBHB
64 Burevestnik 15 1 2 12 8 51 -43 5
BBBBTBBHBB
BBHBB
65 PFC Sochi 2 1 1 0 4 1 3 4
TH
66 FK Oryol 2 1 1 0 2 1 1 4
HT
67 Metallurg-Oskol 2 1 1 0 2 1 1 4
TH
68 Fakel M Voronezh 4 1 1 2 6 7 -1 4
HTBB
69 Avangard 2 Kursk 5 1 1 3 8 12 -4 4
BBHTB
70 Inter Alfa 7 1 1 5 10 15 -5 4
BBBTHBB
71 Lokomotiv Moscow U19 5 1 1 3 7 16 -9 4
BTBBH
72 Inter Alpha 13 1 1 11 10 73 -63 4
BBBBBBBBBB
HTB
73 Parus 230 1 1 228 10 475 -465 4
BBBHB
74 Lokomotiv Kazanka Moscow 1 1 0 0 7 0 7 3
T
75 Sibir 2 1 1 0 0 5 0 5 3
T
76 Timiryazevets 1 1 0 0 5 1 4 3
77 Dinamo Kostroma 1 1 0 0 4 0 4 3
T
78 Chita M 1 1 0 0 5 2 3 3
T
79 Khimik Dzerzhinsk 1 1 0 0 3 0 3 3
T
80 Zvezda Sint Petersburg 1 1 0 0 3 0 3 3
T
81 Chertanovo M 1 1 0 0 4 2 2 3
T
82 Lokomotiv Liski 1 1 0 0 4 2 2 3
T
83 Dongazdobycha Sulin 1 1 0 0 3 1 2 3
T
84 Kavkaztransgaz-2005 Ryzdvyany 1 1 0 0 3 1 2 3
T
85 Murom 1 1 0 0 2 0 2 3
T
86 Olimpus Skopje Balashikha 1 1 0 0 2 0 2 3
T
87 Sokol 1 1 0 0 2 0 2 3
T
88 Legirus Stpetersburg 3 1 0 2 10 9 1 3
BTB
89 Spartak Kostroma 2 1 0 1 4 3 1 3
BT
90 Zenit Moscow 1 1 0 0 4 3 1 3
T
91 Dynamo Legion Makhachkala 1 1 0 0 2 1 1 3
T
92 Saturn 1 1 0 0 2 1 1 3
T
93 Dnepr Smolensk 1 1 0 0 1 0 1 3
T
94 Dolgiye Prudy 1 1 0 0 1 0 1 3
T
95 FK Kaluga 1 1 0 0 1 0 1 3
T
96 Metallurg Lipetsk 1 1 0 0 1 0 1 3
T
97 Peresvet Podolsk 1 1 0 0 1 0 1 3
T
98 Tom Tomsk II 2 1 0 1 3 3 0 3
TB
99 Uor Dagestan 2 1 0 1 2 2 0 3
BT
100 FK Vologda 4 1 0 3 3 4 -1 3
BTBB
101 Maksima 2 1 0 1 3 4 -1 3
BT
102 Shakhta Raspadskaya 3 1 0 2 2 4 -2 3
BBT
103 Kuntsevo 3 1 0 2 2 5 -3 3
BTB
104 Akvilon 4 1 0 3 5 11 -6 3
BTBB
105 Keramik 3 1 0 2 5 11 -6 3
BTB
106 Sergiev Posad 9 1 0 8 10 31 -21 3
BBBBBTBBB
107 Olimp Odintsovo 5 1 0 4 5 38 -33 3
BTBBB
108 Saturn M Ramenskoye 251 1 0 250 252 754 -502 3
BBBBT
109 Lobnya 252 1 0 251 7 763 -756 3
BBBBTBB
110 Mfk Rybinsk 254 1 0 253 4 1022 -1018 3
T
111 Tambov M 4 0 2 2 4 7 -3 2
HBBH
112 Zenit Irkutsk Reserves 1 0 1 0 1 1 0 1
H
113 Dinamo St Petersburg B 1 0 1 0 0 0 0 1
H
114 Energomash Belgorod 1 0 1 0 0 0 0 1
H
115 Torpedo Moscow 1 0 1 0 0 0 0 1
H
116 Torpedo Vladimir 1 0 1 0 0 0 0 1
H
117 Stars Kolomna 3 0 1 2 3 14 -11 1
BBH
118 Tobol Kurgan 6 0 1 5 1 18 -17 1
BBBBHB
119 Karelia Petrozavadovsk 240 0 1 239 239 717 -478 1
H
120 Izhorets Inkon 255 0 1 254 255 766 -511 1
BHBB
121 Strogino Ii 1 0 0 1 3 4 -1 0
B
122 Ekran Politechnik 1 0 0 1 2 3 -1 0
B
123 Dinamo Briansk 1 0 0 1 1 2 -1 0
B
124 Tekstilshchik Ivanovo 1 0 0 1 1 2 -1 0
B
125 FK Khimik Novomoskovsk 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
126 FK Zvezda Ryazan 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
127 Luki Energiya 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
128 Rotor Volgograd Ii 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
129 Solaris 1 0 0 1 1 3 -2 0
B
130 Pskov 747 1 0 0 1 0 2 -2 0
B
131 Tom M Tomsk 2 0 0 2 0 2 -2 0
BB
132 Zenit Penza 1 0 0 1 0 2 -2 0
B
133 Gatchina 2 0 0 2 5 8 -3 0
BB
134 FK Kolomna 2 0 0 2 2 5 -3 0
BB
135 Radian-Baikal Irkutsk 1 0 0 1 2 5 -3 0
B
136 Bataysk-2007 1 0 0 1 1 4 -3 0
B
137 FK Angusht Nazran 1 0 0 1 1 4 -3 0
B
138 Chayka M Peschanokopskoe 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
139 Spartak Yoshkar-Ola 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
140 Zorkyi Krasnogorsk 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
141 Chayka K Sr 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
142 Fakel Voronezh 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
143 FK Rostov 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
144 Market Sveta 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
145 Sokol M 1 0 0 1 1 6 -5 0
B
146 Neva 2 0 0 2 2 8 -6 0
BB
147 FK Astrakhan 3 0 0 3 1 7 -6 0
BBB
148 Fsop Russia 1 0 0 1 0 6 -6 0
B
149 Polimer Barnaul 2 0 0 2 0 7 -7 0
BB
150 Znamya Truda 1 0 0 1 0 7 -7 0
B
151 Sviblovo 2 0 0 2 3 11 -8 0
BB
152 Veles 3 0 0 3 3 11 -8 0
BBB
153 Kryliya Sovetov Moscow 2 0 0 2 1 17 -16 0
BB
154 Nika Moscow 3 0 0 3 2 20 -18 0
BBB
155 Vorobievy Gory 245 0 0 245 6 269 -263 0
BBBBBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 28/02/2020 18:46
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 27 54

2  Robert Lewandowski 25 50

3  Timo Werner 21 42

4  Erling Haaland 25 42

5  Cristiano Ronaldo 21 42

6  Lionel Messi 18 36

7  Jamie Vardy 17 34

8  Pierre-Emerick Aubameyang 17 34

9  Romelu Lukaku 17 34

10  Sergio Agüero 16 32

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 27 47 79

2 Manchester City 27 39 57

3 Leicester City 27 27 50

4 Chelsea 27 8 44

5 Manchester United 27 12 41

6 Tottenham Hotspur 27 8 40

7 Sheffield United 27 4 40

8 Wolves 27 6 39

9 Arsenal 27 3 37

10 Burnley 27 -6 37

11 Everton 27 -5 36

12 Southampton 27 -14 34

13 Crystal Palace 27 -8 33

14 Newcastle United 27 -17 31

15 Brighton 27 -7 28

16 Bournemouth 27 -17 26

17 Aston Villa 27 -18 25

18 West Ham 27 -16 24

19 Watford 27 -19 24

20 Norwich 27 -27 18

Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -6 2174

2  Đức 14 2078

3  Hà Lan -1 2035

4  Pháp 2 2033

5  Thụy Điển 2 2022

6  Anh -19 2001

7  Úc -2 1963

8  Canada -18 1958

9  Brazil 25 1956

10  Nhật Bản 5 1942

32  Việt Nam 6 1665

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s