ANH

TBN

ĐỨC

Ý

PHÁP

C1

C2
BÓNG ĐÁ
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 4 Đan Mạch
2016-2017

Bảng xếp hạng Hạng 4 Đan Mạch - BXH bóng đá Đan Mạch 2016-2017

Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch và bảng xếp hạng Hạng 4 Đan Mạch mới nhất: cập nhật bxh, xếp hạng các đội bóng giải Hạng 4 Đan Mạch. BXH bóng đá Đan Mạch hôm nay CHÍNH XÁC, thứ hạng đội bóng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.


Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Kolding Bk 3178 1857 121 1200 6774 5958 816 5692
TTTBT
TTHTT
2 Herlev 1977 1238 488 251 3956 2216 1740 4202
TTTTH
HTTBT
3 If Lyseng 756 753 0 3 2262 1007 1255 2259
TBTTB
T
4 Oure Skolernes 728 722 2 4 2919 1198 1721 2168
HBTTB
HTTTB
B
5 Vinder Vatanspor Vri 980 477 250 253 1693 1257 436 1681
BTHTT
THT
6 Varde IF 628 257 122 249 1527 1506 21 893
BTH
7 B 1909 Odense 742 255 0 487 1980 1962 18 765
TTBT
8 B 1913 Odense 1614 253 1 1360 508 4100 -3592 760
HBBTB
9 Hedensted BK 259 252 2 5 513 266 247 758
TH
10 Fa 2000 256 252 1 3 1757 261 1496 757
TTHBB
B
11 Kfum Roskilde 253 250 1 2 256 7 249 751
THBTB
12 Ab Tarnby 500 250 1 249 506 991 -485 751
TTTBT
13 B 1908 252 250 0 2 756 8 748 750
TBBTT
14 Skanderborg 253 247 1 5 1237 760 477 742
BHBBT
TB
15 Naesby BK 478 243 1 234 1194 702 492 730
HTBB
16 Aarhus Fremad 2 498 236 5 257 507 784 -277 713
BBHBH
BTHB
17 Gentofte Vangede If/gvi 230 226 0 4 230 10 220 678
TBT
18 Silkeborg KFUM 218 213 2 3 1271 227 1044 641
HBB
19 Aalborg Bk Am 1102 3 605 494 1325 1822 -497 614
THHBB
B
20 Ledoje Smorum Fodbold 488 1 484 3 1217 1219 -2 487
BBT
21 Vsk Arhus 223 4 216 3 447 441 6 228
BTTTB
T
22 Holstebro Bk 288 49 2 237 202 251 -49 149
HTTBH
T
23 Randers Youth 626 1 145 480 889 2081 -1192 148
HBBBH
BB
24 Karlslunde If 67 4 62 1 72 67 5 74
TH
25 Kastrup 316 1 62 253 315 1826 -1511 65
BBHH
26 Viby 262 8 2 252 533 765 -232 26
TTHTB
THBBB
TBTTT
27 Valby Bk 252 6 1 245 260 498 -238 19
TBTTB
28 Taastrup 505 5 2 498 269 755 -486 17
THB
29 Holbaek 7 5 1 1 17 7 10 16
THTBT
TT
30 Vejgaard B 6 4 2 0 16 4 12 14
TTTHH
T
31 Vanlose If 6 4 1 1 8 2 6 13
HBTTT
T
32 Sonderborg Fremad 5 4 0 1 10 4 6 12
TTTBT
33 Avedore IF 254 3 2 249 255 752 -497 11
BHBTT
HB
34 Tarup Paarup If 7 3 1 3 13 10 3 10
THBTB
BT
35 Lystrup If 55 2 3 50 15 203 -188 9
BHHBB
BTBTH
36 Viborg 2 257 2 3 252 259 760 -501 9
BHHTH
B
37 IF Skjold Birkerod 473 3 0 470 11 724 -713 9
BTBBB
38 Virum Sorgenfri 9 2 1 6 9 23 -14 7
BBBBT
BBTH
39 B 73 Slagelse 3 2 0 1 9 1 8 6
TTB
40 Ringkobing 4 2 0 2 8 3 5 6
TTBB
41 If Lyseng Dj 2 2 0 0 5 1 4 6
TT
42 Herlev IF 3 2 0 1 7 5 2 6
BTT
43 Frederikssund Ik 2 2 0 0 4 2 2 6
TT
44 Agf Aarhus Youth 6 2 0 4 11 19 -8 6
BBBTT
B
45 Esbjerg 2 7 2 0 5 7 15 -8 6
TBBBB
BT
46 Bsf 251 2 0 249 249 744 -495 6
BBBT
47 Tfc Odsherred 5 1 2 2 8 7 1 5
HHBTB
48 Odder IGF 4 1 1 2 9 7 2 4
TBHB
49 Otterup 4 1 1 2 7 6 1 4
BTHB
50 Tarnby Ff 4 1 1 2 5 7 -2 4
HBTB
51 Fredensborg BI 4 1 1 2 3 5 -2 4
HBTB
52 Norresundby 2 1 0 1 6 4 2 3
TB
53 Horsens Freja 1 1 0 0 3 1 2 3
T
54 Norresundby 2 1 1 0 0 3 2 1 3
T
55 Herlufsholm GF 1 1 0 0 1 0 1 3
T
56 Djursland 2 1 0 1 3 3 0 3
BT
57 Marienlyst 4 0 2 2 0 3 -3 2
BHBH
58 Jaegersborg 1 0 1 0 2 2 0 1
59 Ab Trnby 1 0 1 0 1 1 0 1
H
60 Rishoj 3 0 1 2 3 5 -2 1
HBB
61 Allerod 2 0 1 1 1 3 -2 1
HB
62 Greve 4 0 1 3 4 12 -8 1
BHBB
63 Kjellerup IF 1 0 0 1 2 3 -1 0
B
64 Skovshoved 1 0 0 1 1 2 -1 0
B
65 Hillerod Fodbold 1 0 0 1 0 1 -1 0
B
66 Saeby If Skjold 1 0 0 1 1 3 -2 0
B
67 Koge Nord 1 0 0 1 0 2 -2 0
B
68 Union Santa Fe 2 0 0 2 2 11 -9 0
BB
69 Stenlose 4 0 0 4 1 10 -9 0
BBBB
70 Kalundborg GBK 2 0 0 2 0 9 -9 0
BB
71 If Skjold Saeby 3 0 0 3 2 12 -10 0
BBB
72 Fredericia Ff 3 0 0 3 0 11 -11 0
BBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 11/07/2020 11:16
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Robert Lewandowski 34 68

2  Ciro Immobile 29 58

3  Timo Werner 28 56

4  Cristiano Ronaldo 26 52

5  Erling Haaland 29 50

6  Shon Weissman 30 45

7  Jamie Vardy 22 44

8  Lionel Messi 22 44

9  Pierre-Emerick Aubameyang 20 40

10  Romelu Lukaku 20 40

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 34 49 92

2 Manchester City 34 52 69

3 Chelsea 34 17 60

4 Leicester City 34 32 59

5 Manchester United 34 26 58

6 Wolves 34 8 52

7 Sheffield United 34 2 51

8 Arsenal 34 8 50

9 Tottenham Hotspur 34 8 49

10 Burnley 34 -8 49

11 Everton 34 -8 45

12 Southampton 34 -13 44

13 Newcastle United 34 -15 43

14 Crystal Palace 34 -13 42

15 Brighton 34 -11 36

16 West Ham 34 -19 31

17 Watford 34 -22 31

18 Bournemouth 34 -27 28

19 Aston Villa 34 -29 27

20 Norwich 34 -37 21

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Hà Lan -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Úc 0 1963

8  Brazil 2 1958

8  Canada 0 1958

10  Triều Tiên 0 1940

35  Việt Nam -8 1657

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: http://facebook.com/data3s