Bóng đá net
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng 4 Phần Lan
2016

Bảng xếp hạng Hạng 4 Phần Lan 2016 - BXH BD Phần Lan

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Phần Lan mới nhất hôm nay (ngày 05/06/2020), mùa bóng 2016 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải Finland Kolmonen (Vô địch Phần Lan) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại:

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Fc Ilves-kissat 4823 3067 1499 257 18752 6319 12433 10700
BTTTTTTTTB
TTTB
2 Kiisto 3158 2406 502 250 8210 3204 5006 7720
TTTTTHHT
3 Aifk Turku 4942 2232 990 1720 4736 5387 -651 7686
BBBBBBTHTB
TTB
4 Tp T 4747 1776 1494 1477 11349 14026 -2677 6822
HBBBBBHTBT
TB
5 Ps 44 Valkeakoski 3020 2026 498 496 12140 5748 6392 6576
TTBTBTTTBT
TTBB
6 NOPS 2590 2005 251 334 10377 3754 6623 6266
BTBHTTTHT
7 Kultsu 2232 1735 243 254 5977 2986 2991 5448
BHBBHTBHTT
TBT
8 Virky 3669 1488 688 1493 5652 5682 -30 5152
BTBTT
9 Tpk 3288 1524 500 1264 5106 3341 1765 5072
TTBTTBHTBT
BB
10 Kps 2449 1477 255 717 5116 4582 534 4686
BBTBTTHTBT
BB
11 Ilves Tampere II 2275 1268 754 253 8341 2260 6081 4558
TTTHTTBTTT
HBTTHHHBT
12 Rips 2697 1203 750 744 7600 3721 3879 4359
BBHTTTBBBB
HT
13 Ponnistajat 1874 1256 454 164 3160 1635 1525 4222
TTTTHTTBBT
TTBTHHTB
14 Atlantis 1786 1288 247 251 6201 1281 4920 4111
TTTTBTTTTT
BTBTTTTTTB
TTTTTTT
15 Jyvaskyla Blackbird 1614 1111 493 10 4214 1277 2937 3826
TTTBHTBH
16 Pif Parainen 1749 1015 488 246 4293 1728 2565 3533
TBBT
17 Korsnas Ff 2744 998 502 1244 7237 5749 1488 3496
THTBTHTBT
18 Poxyt 2752 996 497 1259 3736 5260 -1524 3485
TBTBBBBTTB
TBHBTBB
19 Tpv/2 3761 940 510 2311 7648 15133 -7485 3330
THBBBTBTBB
TBTBHBBBT
20 Peka 1676 938 493 245 3016 1421 1595 3307
BTT
21 Peltirumpu 2653 691 1216 746 2862 3969 -1107 3289
HTH
22 Maps Masku 2009 765 991 253 4804 2255 2549 3286
TTTHTTBHHT
THBBTHB
23 Inter Turku 2 1512 1006 252 254 3275 769 2506 3270
BTTBHBTTBB
24 Malmin Palloseura Helsinki 1737 994 252 491 3227 2226 1001 3234
TTTBTBBBTT
BTBBHBB
25 PK-35 1114 890 217 7 4978 1023 3955 2887
TBTBTBTTTB
TBTTHTTTT
26 Saaksjarven Loiske 1916 722 482 712 4677 5599 -922 2648
TBTBBB
27 Tips 970 764 194 12 3441 1922 1519 2486
TTTBTTTTTB
BTTBBB
28 Nups 1508 744 253 511 3256 2036 1220 2485
BBBTBTHTHH
BBBTH
29 Salreipas 776 769 4 3 3124 275 2849 2311
TTTHBBBHTT
H
30 Espoo 2 1260 760 9 491 2025 1502 523 2289
HTHBHHHTBB
HBHBBTB
31 Vps Vaasa J 761 756 0 5 3793 1014 2779 2268
TTTBTTBBTB
B
32 Joki 1790 511 513 766 1793 4848 -3055 2046
HHBTHBBBT
33 Sovo 2262 509 500 1253 2285 7047 -4762 2027
BTTTBBHBTT
TBH
34 Lappee JK 1267 503 503 261 2517 2793 -276 2012
BBHB
35 I Jbk 1690 496 492 702 3418 5485 -2067 1980
BTTBBTHHBT
HBT
36 Cle 1307 531 254 522 2085 2873 -788 1847
BBBBBTTBTB
BBTHBT
37 Hjs Akatemia 1023 515 251 257 1321 1031 290 1796
BTHTTT
38 Eif Academy 1772 508 251 1013 2772 4554 -1782 1775
BTTHTTTBHT
THBBTBTTB
39 Ri Pa 1256 506 252 498 3296 1760 1536 1770
HTTB
40 Kontu 763 506 248 9 1298 520 778 1766
TTBTTBTHTB
BTTTBBTTTB
THTTTHB
41 Pohu 945 410 510 25 1256 616 640 1740
BBBBBBBTBT
TBBBBBBBBH
BBTH
42 Ps Kemi Academy 737 492 239 6 1493 270 1223 1715
BTBTBHTTBB
BT
43 Haupa 522 514 0 8 1847 29 1818 1542
TTBBBTTTTB
BT
44 Ropo 764 512 0 252 2290 1766 524 1536
TBTTTTT
45 Herto 1435 261 749 425 1953 2325 -372 1532
TTTBBBHTBB
TBB
46 LPS Helsinki 515 504 3 8 1543 534 1009 1515
TTTTTTTTHT
T
47 Jps 1499 250 747 502 2244 2500 -256 1497
BHTTHTHHBT
48 Peimari United 752 496 4 252 2492 1251 1241 1492
BTTBBBH
49 Janpa 1916 245 756 915 2256 5457 -3201 1491
TBHBBHB
50 Sporting Kristina 1225 488 4 733 2906 2688 218 1468
BTTBTHBBHB
TH
51 Vpv Pallo Veikot 987 251 493 243 2475 2198 277 1246
BBBBBTHTBB
52 Sif 1467 228 499 740 2925 4176 -1251 1183
HBHTHT
53 Toolon Taisto 1037 262 254 521 1827 3617 -1790 1040
BHTTTTBBBH
HHTBBBTBBH
BBTHTHT
54 Esse IK 1975 257 253 1465 1776 3732 -1956 1024
TBBBBBB
55 Paiha 760 253 249 258 523 532 -9 1008
HBBHBB
56 Savu 708 257 200 251 1972 1705 267 971
THT
57 Fc Futura 534 278 4 252 1356 536 820 838
HTTTTTTBTT
TTTTTTTBTT
58 Espa 275 262 4 9 1054 39 1015 790
BTBTHHTTTT
BBTT
59 Tups 1245 261 5 979 2522 3936 -1414 788
TTTTTTBBBB
TBTTTBHTTB
HHBH
60 Viikingit 2 1039 260 5 774 3089 4615 -1526 785
BTBHBBBBBT
TBBBHTBBBB
BHBBBBTTB
61 Eps Espoo 268 258 4 6 523 268 255 778
BTBTHHTTHT
HTTBBBB
62 Tote 273 258 3 12 287 44 243 777
BBBBTHBTBB
BTBTBBHHTB
63 Jyty 1270 257 3 1010 537 2564 -2027 774
TTTHBBHBBB
B
64 Virkia 1024 256 5 763 2549 5087 -2538 773
THBBBHBBBH
H
65 Wilpas 1275 8 741 526 1774 3315 -1541 765
TBBTBHBHTT
TB
66 Kuki 612 254 2 356 1020 2184 -1164 764
THTTT
67 Hapk 1447 252 2 1193 1462 3409 -1947 758
BTBTBTHHBT
B
68 Hercules Ii 261 251 1 9 273 40 233 754
BBTTBBTBB
69 Kajha 252 250 1 1 1497 3 1494 751
B
70 Union Plaani 1438 2 738 698 1199 3302 -2103 744
BBBHBBTHBT
71 Tkt 5498 10 711 4777 5047 20891 -15844 741
TBHBTHBBTB
BHBT
72 Kumu 1224 2 726 496 1473 1966 -493 732
TBHBH
73 P-iirot 484 236 1 247 714 260 454 709
TTTTTTT
74 Toivalan Urheilijat 235 231 2 2 693 13 680 695
HHTBBT
75 Otp 714 225 1 488 1115 1406 -291 676
BTTBHTTB
76 Puiu 1323 212 5 1106 1683 4840 -3157 641
BBTBTBHBTB
THBB
77 Hps 1787 22 505 1260 1592 3796 -2204 571
TBTHBBBTTT
BHTBBTTBT
78 Nopsa 771 6 502 263 529 811 -282 520
BTTBTBTB
79 Hifk 2 770 15 253 502 557 1530 -973 298
TTTTTTTTTT
TBTTTTB
80 Hoogee 1293 12 258 1023 1042 3580 -2538 294
BBBBTBBHBH
TTHBBBBBTT
BHBHTBTTTB
HTB
81 Tove Pori 780 7 254 519 278 1581 -1303 275
BTTHBBTB
82 Sudet 239 12 227 0 279 234 45 263
HHTTTTT
83 Sapa 256 0 251 5 252 270 -18 251
BBBBB
84 Kapa Ii 738 10 221 507 301 1039 -738 251
THTTTTBTHB
BHTBBBHB
85 Roi United 500 3 240 257 271 786 -515 249
TBHBTBBTBB
HB
86 Fjk 978 4 211 763 516 2067 -1551 223
BBBBHH
87 Vantaa 17 13 2 2 58 24 34 41
HTTTTTBTTT
TTBHTTT
88 Jyvaskyla JK 14 13 0 1 50 7 43 39
TTTTTTBTT
89 Ols 11 9 1 1 38 5 33 28
TTTHTTTBTT
T
90 Finnkurd 24 7 6 11 56 63 -7 27
BBTBBBBHHB
TBTBBHTTTT
HHBH
91 Pk Keski Uusimaa Pkku 10 8 2 0 48 2 46 26
HTTHTTTTTT
92 Honka Akatemia 11 8 2 1 34 13 21 26
HBHTTTTTTT
T
93 Spartak Helsinki 17 8 2 7 40 34 6 26
TBTBTBBBTB
TTHTHBT
94 Kaapo[kaarinan Pojat] 10 8 1 1 33 3 30 25
TTTTHTTTTB
95 Kypa 8 7 1 0 42 4 38 22
THTTTTTT
96 Njs Nurmijarvi 8 7 1 0 27 2 25 22
TTTTTHTT
97 Tuwe 263 7 1 255 21 284 -263 22
BTTTBBBTBB
TTBT
98 Edustus Ips 14 6 2 6 27 27 0 20
BBBTTTBTBT
TBHH
99 Kuusysi 504 6 2 496 283 1497 -1214 20
BTTTBBTBBB
BBHBB
100 Lepa 15 5 4 6 23 33 -10 19
TTHBTBTBBB
HHHBT
101 Sjk Akatemia 7 5 2 0 35 1 34 17
HTTTTTH
102 Atlantis Ii 37 5 2 30 37 75 -38 17
BBTTBHBTBT
TH
103 Jjk Villiketut 7 5 1 1 18 6 12 16
TBTTHTT
104 Narpes Kraft 9 4 4 1 19 10 9 16
BTTTHTHHH
105 Harma Hameenlinna 9 5 1 3 16 11 5 16
TBTBTTHTB
106 Hifk 3 12 5 0 7 17 25 -8 15
BBTTTTBBTB
BB
107 Tp 47 Ii 1019 5 0 1014 531 4588 -4057 15
BBBBBTTT
108 Bk-46 Karis Karjaa 13 3 5 5 18 22 -4 14
TBBBHTBHHH
BHT
109 Santa Claus 12 4 2 6 27 42 -15 14
HBBBBBHTTT
TB
110 Jukola 6 4 1 1 16 10 6 13
TBTTHT
111 Valtti 11 4 1 6 28 25 3 13
TBTTBBHBBT
B
112 Ace 10 4 1 5 19 20 -1 13
BBBTTTBTBH
113 Sc Wolves 12 4 1 7 16 26 -10 13
THBTBTBBBT
BB
114 Sibbo Vargarna 267 3 4 260 761 1294 -533 13
THBBTBBBBH
TBBBBHBHB
115 Rops 2 4 4 0 0 23 2 21 12
TTTT
116 Ac Oulu Akatemia 4 4 0 0 15 3 12 12
TTTT
117 TP47 Tornio 8 4 0 4 19 16 3 12
BBTBBTTT
118 Tervarit 8 4 0 4 19 23 -4 12
TTTBBTBB
119 Sc Riverball 10 3 3 4 15 22 -7 12
THBTTBBHBH
120 Kaik Tepa 9 3 2 4 26 28 -2 11
HBBBTTTHB
121 Kemi 9 3 2 4 12 15 -3 11
BBBHTTBTH
122 Pave 9 3 2 4 15 22 -7 11
BTHHTTBBB
123 Boda 262 3 2 257 262 776 -514 11
BBHB
124 Peff 765 3 2 760 1033 3553 -2520 11
BBBTBTBHTH
B
125 Aland 5 3 1 1 15 4 11 10
TBTHT
126 Nik 5 3 1 1 15 10 5 10
HTBTT
127 Kings 240 3 1 236 15 722 -707 10
BBBTBTTBB
128 Hyps Hyvinkaa 270 1 7 262 780 2844 -2064 10
BBBBHHBHTB
BBHHHH
129 Pif 6 2 3 1 12 12 0 9
THHTHB
130 Pp 70 16 3 0 13 20 90 -70 9
BBBTTBBTBB
BBBBBB
131 As Moon 228 3 0 225 685 1122 -437 9
BBTBTTB
132 Tikka 14 2 2 10 9 37 -28 8
BBBTBHTBBH
BBBB
133 JIPPO 3 2 1 0 14 1 13 7
TTH
134 Koips 17 2 1 14 30 45 -15 7
BBHTBBBTBB
B
135 Kumu Stps 263 2 1 260 271 787 -516 7
BTTB
136 Ops Akatemia 6 2 0 4 6 17 -11 6
BBTBTB
137 Lopa 11 1 3 7 12 38 -26 6
HBBBTBBHBB
H
138 Vaajakoski 3 1 2 0 7 1 6 5
THH
139 Sisu-Pallo 9 1 2 6 10 30 -20 5
BBBTBHBBH
140 Honka 2 2 1 1 0 6 2 4 4
TH
141 Mypa 2 1 1 0 2 0 2 4
HT
142 Stps 4 1 1 2 3 4 -1 4
BHBT
143 Ac Barca 4 1 1 2 6 19 -13 4
BTHB
144 HIK 6 1 1 4 7 24 -17 4
BBHTBB
145 Pirkkalan JK 9 1 1 7 9 27 -18 4
BBBBBHBBT
146 I Hk M09 9 1 1 7 12 35 -23 4
BBHBBBTBB
147 Ppj Akatemia 15 1 1 13 13 55 -42 4
BBBBBBTBBB
HBBBB
148 Ac Kajaani 1 1 0 0 6 0 6 3
T
149 Legirus Inter 1 1 0 0 6 0 6 3
150 Lehpa Kontiolahti 3 1 0 2 11 8 3 3
BTB
151 Nykarleby Ik 2 1 0 1 6 4 2 3
TB
152 Sc Kufu-98 1 1 0 0 2 0 2 3
T
153 Fcv 1 1 0 0 2 1 1 3
T
154 Inter Tel Aviv 2 1 0 1 1 2 -1 3
BT
155 Kultsu B 3 1 0 2 7 9 -2 3
TBB
156 Joensuun Palloseura 4 1 0 3 7 13 -6 3
BBTB
157 Raifu 10 1 0 9 13 45 -32 3
BBBBTBBBBB
158 Pk 35 Ii 2 0 2 0 2 2 0 2
HH
159 Korso United 9 0 2 7 7 34 -27 2
BHBHBBBB
160 Warkaus 753 0 2 751 747 2255 -1508 2
BBH
161 Tampere 1 0 1 0 1 1 0 1
H
162 Sopa 4 0 1 3 5 21 -16 1
BBBH
163 Mps Old Stars 7 0 1 6 4 32 -28 1
BBBBBHB
164 Jik 1 0 0 1 2 4 -2 0
B
165 Hik Hanko 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
166 Japs 2 0 0 2 5 9 -4 0
BB
167 Ita Hakkilan Kilpa 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
168 Jakobstads Bollklubb 1 0 0 1 0 4 -4 0
B
169 Siu 1 0 0 1 1 6 -5 0
B
170 Lahti Akatemia 1 0 0 1 0 5 -5 0
B
171 Villiketut 1 0 0 1 0 6 -6 0
B
172 Mp Mikkeli 2 0 0 2 2 10 -8 0
BB
173 Viikingit E 2 0 0 2 1 10 -9 0
BB
174 Huima 3 0 0 3 1 14 -13 0
BBB
175 Kajha Academy 4 0 0 4 4 18 -14 0
BBBB
176 Hik Hanko U19 2 0 0 2 0 16 -16 0
BB
177 Vakp 12 0 0 12 8 68 -60 0
BBBBBBBBBB
BB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 05/06/2020 05:48
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Robert Lewandowski 29 58

2  Ciro Immobile 27 54

3  Timo Werner 25 50

4  Erling Haaland 26 44

5  Cristiano Ronaldo 21 42

6  Jamie Vardy 19 38

7  Lionel Messi 19 38

8  Wissam Ben Yedder 18 36

9  Kylian Mbappé 18 36

10  Shon Weissman 23 35

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 30 45 83

2 Manchester City 29 37 58

3 Leicester City 30 30 54

4 Chelsea 30 12 49

5 Manchester United 30 14 46

6 Wolves 30 7 44

7 Sheffield United 29 5 44

8 Tottenham Hotspur 30 7 42

9 Arsenal 29 4 41

10 Burnley 30 -6 40

11 Crystal Palace 30 -6 40

12 Everton 30 -9 38

13 Newcastle United 30 -16 36

14 Southampton 30 -17 35

15 Brighton 30 -8 30

16 Watford 30 -17 28

17 Bournemouth 30 -18 28

18 West Ham 29 -15 27

19 Aston Villa 28 -22 25

20 Norwich 30 -27 22

Chưa có lịch thi đấu!
Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Hà Lan -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Úc 0 1963

8  Brazil 2 1958

8  Canada 0 1958

10  Triều Tiên 0 1940

35  Việt Nam -8 1657

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s