Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Kazakhstan 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Kazakhstan năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Ngoại hạng Kazakhstan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 20
BXH Ngoại hạng Kazakhstan 2021 vòng 20
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Tobol Kostanai 19 12 6 1 40 15 25 42
T H T T H T
2 Lokomotiv Astana 19 12 5 2 41 21 20 41
H H T B B T
3 FC Kairat Almaty 19 10 7 2 43 16 27 37
T T T T H T
4 Akzhayik Oral 19 9 1 9 18 19 -1 28
B B T H T B
5 Ordabasy 18 7 6 5 25 19 6 27
H T B T T B
6 Kyzylzhar Petropavlovsk 18 7 5 6 20 17 3 26
H T B H T H
7 FK Atyrau 19 7 4 8 18 28 -10 25
T B B T H B
8 FK Kaspyi Aktau 19 6 6 7 23 25 -2 24
H T B B H B
9 FK Taraz 19 6 5 8 21 24 -3 23
H B B H B T
10 FK Aktobe Lento 19 6 5 8 26 30 -4 23
B T T H B T
11 FC Shakhtyor Karagandy 19 5 4 10 14 26 -12 19
H B T H T B
12 FK Arys 19 4 6 9 15 33 -18 18
B H B H H B
13 Kaisar Kyzylorda 19 3 6 10 20 33 -13 15
B H T B H T
14 FC Zhetysu Taldykorgan 19 4 2 13 17 35 -18 14
T B B B B H

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 05/07/2021 08:38

# CLB T +/- Đ

1 Tobol Kostanai 19 25 42

2 Lokomotiv Astana 19 20 41

3 FC Kairat Almaty 19 27 37

4 Akzhayik Oral 19 -1 28

5 Ordabasy 18 6 27

6 Kyzylzhar Petropavlovsk 18 3 26

7 FK Atyrau 19 -10 25

8 FK Kaspyi Aktau 19 -2 24

9 FK Taraz 19 -3 23

10 FK Aktobe Lento 19 -4 23

11 FC Shakhtyor Karagandy 19 -12 19

12 FK Arys 19 -18 18

13 Kaisar Kyzylorda 19 -13 15

14 FC Zhetysu Taldykorgan 19 -18 14

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657