Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Tây Ban Nha nữ 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch Tây Ban Nha nữ năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Vô địch Tây Ban Nha nữ CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 34
BXH Vô địch Tây Ban Nha nữ 2020-2021 vòng 34
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Barcelona (w) 34 33 0 1 167 15 152 99
B T T T T T
2 Real Madrid (w) 34 23 5 6 75 33 42 74
T T T T T H
3 Levante UD (w) 34 21 7 6 68 43 25 70
H H T T H B
4 Atletico de Madrid (w) 34 18 9 7 61 32 29 63
H H T T T T
5 Real Sociedad (w) 34 18 7 9 66 44 22 61
T H T B B T
6 UD Granadilla Tenerife Sur (w) 34 17 7 10 58 47 11 58
B B T H T H
7 Madrid CFF (w) 34 16 5 13 49 44 5 53
B T B B H H
8 Sevilla FC (w) 34 12 9 13 42 50 -8 45
T B B T B T
9 Colegio Aleman Valencia (w) 34 11 11 12 51 60 -9 44
T B T T H B
10 Sporting De Huelva (w) 34 12 8 14 37 48 -11 44
T T B T B T
11 Athletic Club Bibao (w) 34 11 7 16 43 60 -17 40
B B B T B B
12 Real Betis (w) 34 9 8 17 34 62 -28 35
H T H B T H
13 Rayo Vallecano (w) 34 8 10 16 37 58 -21 34
B B H T B H
14 Eibar (w) 34 9 6 19 32 62 -30 33
H B B T B B
15 Deportivo La Coruna W 34 8 5 21 39 81 -42 29
T H B H B T
16 RCD Espanyol (w) 34 6 7 21 31 70 -39 25
H B B B H B
17 CDEF Logrono (w) 34 5 9 20 32 60 -28 24
B T H B B H
18 Santa Teresa CD (w) 34 6 6 22 23 76 -53 24
H H B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 28/06/2021 15:16

# CLB T +/- Đ

1 Barcelona (w) 34 152 99

2 Real Madrid (w) 34 42 74

3 Levante UD (w) 34 25 70

4 Atletico de Madrid (w) 34 29 63

5 Real Sociedad (w) 34 22 61

6 UD Granadilla Tenerife Sur (w) 34 11 58

7 Madrid CFF (w) 34 5 53

8 Sevilla FC (w) 34 -8 45

9 Colegio Aleman Valencia (w) 34 -9 44

10 Sporting De Huelva (w) 34 -11 44

11 Athletic Club Bibao (w) 34 -17 40

12 Real Betis (w) 34 -28 35

13 Rayo Vallecano (w) 34 -21 34

14 Eibar (w) 34 -30 33

15 Deportivo La Coruna W 34 -42 29

16 RCD Espanyol (w) 34 -39 25

17 CDEF Logrono (w) 34 -28 24

18 Santa Teresa CD (w) 34 -53 24

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657