Kết quả bóng đá Nữ Israel vòng 2 2022-2023 - Kqbd Israel


Vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21

KQBD Nữ Israel 2022-2023 vòng 2
Thời gian Vòng FT HT
Thứ sáu, Ngày 23/09/2022
23/09 18:00 1 Maccabi Hadera (w) 1-4 Ironi Ramat Hasharon (w) (1-1)
23/09 00:00 1 Hapoel Beer Sheva (w) 0-2 Hapoel Petah Tikva (w) (0-0)
Thứ năm, Ngày 22/09/2022
22/09 23:45 1 Hapoel Jerusalem (W) 1-1 Maccabi Emekheifer (w) (1-0)
22/09 22:30 1 AS Tel Aviv University (w) 1-1 Maccabi Kiryat Gat (w) (1-0)
Thứ ba, Ngày 24/05/2022
24/05 00:30 27 Bnot Netanya (w) 0-0 Maccabi Emekheifer (w) (0-0)
Thứ hai, Ngày 23/05/2022
23/05 22:00 27 Hapoel Raanana (w) 1-0 Maccabi Hadera (w) (1-0)
23/05 22:00 27 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 5-1 Maccabi Kiryat Gat (w) (0-1)
23/05 22:00 27 Ironi Ramat Hasharon (w) 2-3 Hapoel Beer Sheva (w) (2-2)
Thứ sáu, Ngày 20/05/2022
20/05 00:10 26 Hapoel Beer Sheva (w) 3-2 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) (2-0)
20/05 00:10 26 Maccabi Kiryat Gat (w) 5-1 Hapoel Raanana (w) (2-0)
20/05 00:05 26 AS Tel Aviv University (w) 2-0 Ironi Ramat Hasharon (w) (0-0)
Thứ năm, Ngày 19/05/2022
19/05 21:15 26 Maccabi Hadera (w) 6-1 Bnot Netanya (w) (1-0)
Thứ ba, Ngày 17/05/2022
17/05 00:00 20 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 2-0 Maccabi Emekheifer (w) (2-0)
Thứ sáu, Ngày 13/05/2022
13/05 00:00 25 AS Tel Aviv University (w) 1-0 Hapoel Beer Sheva (w) (1-0)
13/05 00:00 25 Hapoel Raanana (w) 1-3 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) (0-0)
13/05 00:00 25 Bnot Netanya (w) 0-3 Maccabi Kiryat Gat (w) (0-2)
Thứ năm, Ngày 12/05/2022
12/05 22:00 25 Ironi Ramat Hasharon (w) 2-1 Maccabi Emekheifer (w) (0-1)
Thứ ba, Ngày 26/04/2022
26/04 21:15 24 Maccabi Hadera (w) 0-1 Ironi Ramat Hasharon (w) (0-0)
Thứ hai, Ngày 25/04/2022
25/04 23:30 24 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 2-1 Bnot Netanya (w) (2-1)
25/04 23:15 24 Maccabi Emekheifer (w) 2-1 AS Tel Aviv University (w) (1-1)
25/04 20:30 24 Hapoel Beer Sheva (w) 5-0 Hapoel Raanana (w) (0-0)
Thứ ba, Ngày 19/04/2022
19/04 23:30 23 AS Tel Aviv University (w) 1-2 Maccabi Hadera (w) (1-2)
19/04 20:30 23 Ironi Ramat Hasharon (w) 2-2 Maccabi Kiryat Gat (w) (1-1)
Thứ hai, Ngày 18/04/2022
18/04 22:59 23 Bnot Netanya (w) 3-7 Hapoel Raanana (w) (0-4)
18/04 22:59 23 Maccabi Emekheifer (w) 1-1 Hapoel Beer Sheva (w) (1-0)
Thứ năm, Ngày 31/03/2022
31/03 23:30 22 Hapoel Beer Sheva (w) 1-2 Bnot Netanya (w) (0-2)
31/03 22:59 22 Maccabi Kiryat Gat (w) 4-0 AS Tel Aviv University (w) (4-0)
31/03 21:00 22 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 0-2 Ironi Ramat Hasharon (w) (0-0)
31/03 20:30 22 Maccabi Hadera (w) 0-1 Maccabi Emekheifer (w) (0-1)
Thứ hai, Ngày 28/03/2022
28/03 23:30 21 AS Tel Aviv University (w) 3-3 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) (2-1)
Thứ sáu, Ngày 25/03/2022
25/03 00:35 21 Ironi Ramat Hasharon (w) 0-2 Hapoel Raanana (w) (0-1)
25/03 00:20 21 Maccabi Hadera (w) 3-1 Hapoel Beer Sheva (w) (1-1)
Thứ năm, Ngày 24/03/2022
24/03 21:30 21 Maccabi Emekheifer (w) 2-2 Maccabi Kiryat Gat (w) (1-1)
Thứ sáu, Ngày 11/03/2022
11/03 01:30 20 Bnot Netanya (w) 2-1 Ironi Ramat Hasharon (w) (0-1)
11/03 00:45 20 Hapoel Raanana (w) 3-2 AS Tel Aviv University (w) (1-1)
11/03 00:00 20 Maccabi Kiryat Gat (w) 3-1 Maccabi Hadera (w) (2-0)
Thứ sáu, Ngày 04/03/2022
04/03 01:00 19 AS Tel Aviv University (w) 3-2 Bnot Netanya (w) (1-1)
04/03 00:30 19 Maccabi Hadera (w) 3-0 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) (2-0)
04/03 00:15 19 Maccabi Emekheifer (w) 2-0 Hapoel Raanana (w) (0-0)
Thứ năm, Ngày 03/03/2022
03/03 22:00 19 Maccabi Kiryat Gat (w) 4-1 Hapoel Beer Sheva (w) (3-1)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)
Kết quả bóng đá Nữ Israel năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật kết quả trực tuyến các trận đấu tại giải Nữ Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem Kq BĐ, lịch thi đấu, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Ironi Ramat Hasharon (w) 1 3 3

2 Hapoel Petah Tikva (w) 1 2 3

3 Maccabi Kiryat Gat (w) 1 0 1

4 Maccabi Emekheifer (w) 1 0 1

5 Hapoel Jerusalem (W) 1 0 1

6 AS Tel Aviv University (w) 1 0 1

7 Hapoel Beer Sheva (w) 1 -2 0

8 Maccabi Hadera (w) 1 -3 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657