Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng đấu hiện thời: vòng 15
Thời gian FT Vòng
Thứ năm, Ngày 25/02/2021
25/02 00:45 Ironi Ramat Hasharon (w) ?-? Maccabi Kiryat Gat (w) 2
Thứ sáu, Ngày 19/03/2021
19/03 18:30 Bnot Netanya (w) ?-? Maccabi Hadera (w) 11
Thứ năm, Ngày 25/03/2021
25/03 19:00 Hapoel Beer Sheva (w) ?-? Ironi Ramat Hasharon (w) 12
Thứ sáu, Ngày 31/12/2021
31/12 02:00 Maccabi Emekheifer (w) ?-? Hapoel Raanana (w) 11
Thứ sáu, Ngày 28/01/2022
28/01 00:00 Maccabi Emekheifer (w) ?-? Maccabi Kiryat Gat (w) 15
28/01 00:30 Maccabi Hadera (w) ?-? Hapoel Beer Sheva (w) 15
28/01 01:45 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) ?-? Ironi Ramat Hasharon (w) 15
28/01 15:00 AS Tel Aviv University (w) ?-? Hapoel Raanana (w) 15
Thứ năm, Ngày 03/02/2022
03/02 22:00 Ironi Ramat Hasharon (w) ?-? Hapoel Raanana (w) 16
03/02 22:00 Hapoel Beer Sheva (w) ?-? Maccabi Emekheifer (w) 16
03/02 22:00 Bnot Netanya (w) ?-? Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 16
03/02 22:00 AS Tel Aviv University (w) ?-? Maccabi Hadera (w) 16
Thứ năm, Ngày 10/02/2022
10/02 22:00 Maccabi Emekheifer (w) ?-? AS Tel Aviv University (w) 17
10/02 22:00 Hapoel Raanana (w) ?-? Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 17
10/02 22:00 Maccabi Kiryat Gat (w) ?-? Bnot Netanya (w) 17
10/02 22:00 Maccabi Hadera (w) ?-? Ironi Ramat Hasharon (w) 17
Chủ nhật, Ngày 27/02/2022
27/02 22:00 Hapoel Beer Sheva (w) ?-? Maccabi Kiryat Gat (w) 18
27/02 22:00 Maccabi Hadera (w) ?-? Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 9
27/02 22:00 Bnot Netanya (w) ?-? Hapoel Raanana (w) 18
27/02 22:00 Ironi Ramat Hasharon (w) ?-? Maccabi Emekheifer (w) 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Israel năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Nữ Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Maccabi Kiryat Gat (w) 12 15 25

2 Maccabi Hadera (w) 11 7 21

3 Maccabi Emekheifer (w) 11 6 20

4 AS Tel Aviv University (w) 11 4 20

5 Ironi Ramat Hasharon (w) 11 8 17

6 Hapoel Beer Sheva (w) 12 4 17

7 Hapoel Marmorek Irony Rehovot (w) 11 -9 9

8 Hapoel Raanana (w) 11 -13 8

9 Bnot Netanya (w) 12 -22 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657