Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 5
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 17/10/2021
17/10 21:45 Partizani Tirana ?-? KS Perparimi Kukesi 5
Thứ hai, Ngày 18/10/2021
18/10 00:45 Teuta Durres ?-? KF Tirana 5
Thứ ba, Ngày 19/10/2021
19/10 00:45 Vllaznia Shkoder ?-? Tirana De Namo 5
Thứ bảy, Ngày 23/10/2021
23/10 22:00 Kastrioti Kruje ?-? KF Laci 6
23/10 22:00 KS Perparimi Kukesi ?-? Vllaznia Shkoder 6
23/10 22:00 Skenderbeu Korca ?-? Tirana De Namo 6
23/10 22:00 KF Tirana ?-? Partizani Tirana 6
23/10 22:00 Egnatia ?-? Teuta Durres 6
Thứ bảy, Ngày 30/10/2021
30/10 22:00 KF Laci ?-? Skenderbeu Korca 7
30/10 22:00 Teuta Durres ?-? Kastrioti Kruje 7
30/10 22:00 Vllaznia Shkoder ?-? KF Tirana 7
30/10 22:00 Tirana De Namo ?-? KS Perparimi Kukesi 7
30/10 22:00 Partizani Tirana ?-? Egnatia 7
Thứ bảy, Ngày 06/11/2021
06/11 22:59 Kastrioti Kruje ?-? Partizani Tirana 8
06/11 22:59 KF Laci ?-? Teuta Durres 8
06/11 22:59 KF Tirana ?-? Tirana De Namo 8
06/11 22:59 Skenderbeu Korca ?-? KS Perparimi Kukesi 8
06/11 22:59 Egnatia ?-? Vllaznia Shkoder 8

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Albania năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Albania CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Albania

Cúp Albania Albania

# CLB T +/- Đ

1 KF Tirana 4 4 8

2 Teuta Durres 4 2 8

3 KS Perparimi Kukesi 4 3 7

4 Vllaznia Shkoder 4 2 6

5 Tirana De Namo 4 2 6

6 Egnatia 4 -1 5

7 Partizani Tirana 4 -1 3

8 Skenderbeu Korca 4 -2 3

9 KF Laci 4 -4 2

10 Kastrioti Kruje 4 -5 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657