Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 31
Thời gian FT Vòng
Thứ tư, Ngày 12/05/2021
12/05 20:00 ASO Chlef ?-? JSM Skikda 21
12/05 20:00 JS Saoura ?-? MC Magra 21
12/05 20:00 CR Belouizdad ?-? OM Medea 21
12/05 20:00 USM Alger ?-? CS Constantine 21
12/05 20:00 CA Bordj Bou Arreridj ?-? Paradou AC 21
12/05 20:00 ES Setif ?-? NA Hussein Dey 21
12/05 20:00 MC Alger ?-? RC Relizane 21
12/05 20:00 AS Ain Mlila ?-? JS kabylie 21
12/05 20:00 Biskra ?-? WA Tlemcen 21
12/05 20:00 MC Oran ?-? USM Bel Abbes 21
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 21:00 USM Bel Abbes ?-? CR Belouizdad 28
04/07 21:00 Paradou AC ?-? ASO Chlef 28
04/07 21:00 CA Bordj Bou Arreridj ?-? Biskra 28
04/07 21:00 NA Hussein Dey ?-? JSM Skikda 28
04/07 21:00 MC Oran ?-? USM Alger 28
04/07 21:00 MC Alger ?-? WA Tlemcen 28
04/07 21:00 OM Medea ?-? ES Setif 28
04/07 21:00 RC Relizane ?-? AS Ain Mlila 28
04/07 21:00 CS Constantine ?-? JS Saoura 28
04/07 21:00 JS kabylie ?-? MC Magra 28

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Algerian năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Algerian CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 CR Belouizdad 28 23 60

2 JS kabylie 31 20 57

3 JS Saoura 30 30 53

4 Paradou AC 30 10 50

5 MC Alger 31 14 49

6 USM Alger 30 18 48

7 ASO Chlef 31 7 46

8 CS Constantine 30 12 45

9 Biskra 30 5 45

10 ES Setif 26 16 43

11 HB Chelghoum Laid 31 -4 40

12 MC Magra 31 -9 38

13 MC Oran 29 -3 37

14 RC Arba 30 -7 36

15 OM Medea 31 -16 34

16 NA Hussein Dey 30 -22 22

17 RC Relizane 31 -45 19

18 WA Tlemcen 30 -49 13

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657