Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 22
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 17/01/2021
17/01 21:00 Mohammedan Dhaka ?-? Arambagh KS
Thứ tư, Ngày 27/01/2021
27/01 16:00 Uttar Baridhara Club ?-? Brothers Union 4
27/01 16:30 Sheikh Jamal ?-? Arambagh KS 4
27/01 19:00 Rahmatgonj MFS ?-? Bashundhara Kings 4
Thứ năm, Ngày 28/01/2021
28/01 16:00 Arambagh KS ?-? Abahani Limited 4
28/01 16:00 Arambagh KS ?-? Abahani Limited 4
28/01 16:00 Abahani Limited ?-? Arambagh KS
28/01 16:30 Chittagong Abahani ?-? Sheikh Russel KC 4
28/01 19:00 Muktijoddha SKC ?-? Saif Sporting Club 4
Thứ hai, Ngày 01/02/2021
01/02 16:00 Bashundhara Kings ?-? Arambagh KS 5
Thứ sáu, Ngày 05/02/2021
05/02 16:00 Uttar Baridhara Club ?-? Arambagh KS 6
Thứ ba, Ngày 09/02/2021
09/02 16:00 Arambagh KS ?-? Bangladesh Police Club 7
Thứ bảy, Ngày 10/07/2021
10/07 18:00 Rahmatganj MFS ?-? Bangladesh Police Club 19
Thứ tư, Ngày 04/08/2021
04/08 17:00 Bashundhara Kings ?-? Sheikh Jamal 21
Thứ năm, Ngày 05/08/2021
05/08 17:00 Bangladesh Police Club ?-? Mohammedan Dhaka
Thứ năm, Ngày 17/02/2022
17/02 16:00 Bangladesh Police Club ?-? Bashundhara Kings 4
Thứ hai, Ngày 28/02/2022
28/02 16:00 Mohammedan Dhaka ?-? Sheikh Jamal 6
Thứ ba, Ngày 01/03/2022
01/03 16:00 Saif Sporting Club ?-? Swadhinata KS 6
Thứ tư, Ngày 02/03/2022
02/03 16:00 Swadhinata KS ?-? Muktijoddha SKC 5
Chủ nhật, Ngày 03/04/2022
03/04 16:30 Sheikh Jamal ?-? Swadhinata KS 10

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Bangladesh năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Bangladesh CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Bashundhara Kings 22 32 57

2 Abahani Limited 22 24 47

3 Saif Sporting Club 22 21 37

4 Sheikh Jamal 22 3 35

5 Mohammedan Dhaka 22 13 33

6 Sheikh Russel KC 22 4 31

7 Chittagong Abahani 22 -3 31

8 Bangladesh Police Club 22 -4 30

9 Muktijoddha SKC 22 -15 19

10 Rahmatganj MFS 22 -13 18

11 Uttar Baridhara SC 22 -34 14

12 Swadhinata KS 22 -28 10

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657