Lịch thi đấu bóng đá Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa hôm nay - Lịch bóng đá Trung Quốc


Thời gian FT Vòng
Thứ tư, Ngày 30/06/2021
30/06 18:00 Taiwan Power Company ?-? Tatung FC 10
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 15:00 Taichung Futuro ?-? Taicheng Lions 11
04/07 15:00 Hang Yuen FC ?-? NTUPES 11
Thứ tư, Ngày 07/07/2021
07/07 15:00 Tainan City Steel ?-? NTUPES 12
07/07 15:00 Taiwan CPC ?-? Tatung FC 12
07/07 18:00 Hang Yuen FC ?-? Taicheng Lions 12
07/07 18:00 Taiwan Power Company ?-? Taichung Futuro 12
Chủ nhật, Ngày 21/11/2021
21/11 15:00 Hang Yuen FC ?-? Tainan City Steel 15
21/11 15:00 Tatung FC ?-? Taicheng Lions 15
21/11 15:00 NTUPES ?-? Taiwan Power Company 15
21/11 15:00 Taiwan CPC ?-? Taichung Futuro 15
Thứ tư, Ngày 08/12/2021
08/12 18:00 Tatung FC ?-? Hang Yuen FC 20
08/12 18:00 Taiwan CPC ?-? Tainan City Steel 20
Thứ bảy, Ngày 11/12/2021
11/12 15:00 Tainan City Steel ?-? Tatung FC 18
11/12 15:00 Taiwan CPC ?-? Taiwan Power Company 18
Chủ nhật, Ngày 12/12/2021
12/12 15:00 NTUPES ?-? Taichung Futuro 20
12/12 15:00 Tainan City Steel ?-? Taiwan CPC 13
12/12 15:00 Hang Yuen FC ?-? Tatung FC 13
12/12 16:00 Taiwan Power Company ?-? Taicheng Lions 13
Thứ tư, Ngày 15/12/2021
15/12 15:00 Taicheng Lions ?-? NTUPES 21

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Tainan City Steel 14 28 34

2 Taiwan Power Company 14 19 31

3 Taichung Futuro 14 9 26

4 Hang Yuen FC 14 6 25

5 Tatung FC 14 -2 18

6 Taiwan CPC 14 -6 14

7 Taicheng Lions 14 -21 5

8 NTUPES 14 -33 5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657